(Top Banner Ad)
second-rate
B2
adjective B2 Chung

second-rate

UK: /ˌsekənd ˈreɪt/ • US: /ˌsekənd ˈreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hạng hai thứ yếu kém chất lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not of the best quality; inferior.

Vietnamese Meaning

Không có chất lượng tốt nhất; kém cỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel was second-rate and we wouldn't stay there again."

    "Khách sạn đó chất lượng kém và chúng tôi sẽ không ở lại đó lần nào nữa."

  • "The play was a second-rate attempt at comedy."

    "Vở kịch là một nỗ lực hài hước hạng hai."

  • "He didn't want to play second-rate football; he wanted to play with the best."

    "Anh ấy không muốn chơi thứ bóng đá hạng hai; anh ấy muốn chơi với những người giỏi nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first-rate hạng nhất, chất lượng tuyệt hảo
Adjective third-rate hạng ba, chất lượng thấp kém
Noun rate tỷ lệ, mức độ, hạng
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun second người/vật thứ hai, giây
Adjective second thứ hai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seḱ-
Latin
secundus
Old French
second
Middle English
secounde
English
second
Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
English
rate
English (Compound)
second-rate

Nguồn gốc 'Hạng hai'

Từ 'second-rate' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, ban đầu được dùng để xếp hạng các tàu chiến. Một con tàu 'first-rate' là tàu lớn nhất, mạnh nhất, còn 'second-rate' là tàu đứng thứ hai về kích thước và hỏa lực. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn so với loại tốt nhất, không đạt đến mức xuất sắc mà chỉ ở mức khá hoặc kém hơn.

Usage Note

Từ 'second-rate' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ những thứ có chất lượng dưới mức trung bình, không đạt tiêu chuẩn mong đợi. Nó có thể dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, người hoặc bất cứ thứ gì khác. Cần phân biệt với 'mediocre' (tầm thường), 'inferior' (thấp kém), 'substandard' (dưới tiêu chuẩn). 'Second-rate' nhấn mạnh sự thiếu sót về chất lượng so với kỳ vọng hoặc so với những thứ tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second-rate
  • a second-rate a second-rate performance
    (một màn trình diễn dở tệ)
  • second-rate second-rate goods
    (hàng hóa chất lượng kém)
  • second-rate second-rate education
    (nền giáo dục kém chất lượng)
  • a second-rate a second-rate hotel
    (một khách sạn hạng xoàng)
Verb + second-rate
  • dismiss as dismiss something as second-rate
    (bác bỏ/cho rằng cái gì đó là kém chất lượng)
  • produce produce second-rate work
    (tạo ra sản phẩm/công việc chất lượng thấp)
  • settle for settle for second-rate
    (chấp nhận cái gì đó kém chất lượng (thay vì cố gắng đạt điều tốt hơn))

Idioms

  • nothing but second-rate

    không gì khác ngoài đồ hạng hai/chất lượng tệ

    "Their customer service is nothing but second-rate."

    (Dịch vụ khách hàng của họ không gì khác ngoài tệ hại.)

  • second-rate thinking/ideas

    tư duy/ý tưởng nông cạn, kém chất lượng

    "We can't solve complex problems with second-rate thinking."

    (Chúng ta không thể giải quyết các vấn đề phức tạp bằng tư duy nông cạn.)

  • a second-rate experience

    một trải nghiệm tồi tệ, không xứng đáng

    "Paying top dollar for a second-rate experience is frustrating."

    (Thật bực mình khi phải trả nhiều tiền mà lại nhận được một trải nghiệm tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second-rate

adjective
Lật mặt

Không có chất lượng tốt nhất; kém cỏi.

"The hotel was second-rate and we wouldn't stay there again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant served second-rate food to its customers.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn hạng hai cho khách hàng của mình.
Phủ định
The critic did not consider the movie second-rate.
Nhà phê bình không cho rằng bộ phim là hạng hai.
Nghi vấn
Did the team play a second-rate game last night?
Đêm qua đội có chơi một trận đấu hạng hai không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't accept second-rate work from anyone.
Đừng chấp nhận công việc hạng hai từ bất kỳ ai.
Phủ định
Don't settle for second-rate materials; demand quality.
Đừng chấp nhận vật liệu hạng hai; hãy yêu cầu chất lượng.
Nghi vấn
Do not provide second-rate service to any customer.
Đừng cung cấp dịch vụ hạng hai cho bất kỳ khách hàng nào.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the critics reviewed it, the play had already closed due to second-rate acting.
Vào thời điểm các nhà phê bình đánh giá nó, vở kịch đã đóng cửa vì diễn xuất hạng hai.
Phủ định
The chef hadn't realized that the ingredients he had been using were second-rate until the customers started complaining.
Đầu bếp đã không nhận ra rằng những nguyên liệu mà anh ta đã sử dụng là loại hai cho đến khi khách hàng bắt đầu phàn nàn.
Nghi vấn
Had the gallery owner known the painting was second-rate, he would never have purchased it?
Nếu chủ phòng trưng bày biết bức tranh là loại hai, liệu anh ta có bao giờ mua nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that second-rate car. It's always breaking down.
Tôi ước tôi đã không mua chiếc xe hạng hai đó. Nó luôn luôn bị hỏng.
Phủ định
If only the restaurant wasn't second-rate, then we would have enjoyed our dinner.
Giá mà nhà hàng không phải là hạng hai, thì chúng tôi đã có một bữa tối ngon miệng.
Nghi vấn
If only this school wouldn't hire second-rate teachers, would the student's education level improve?
Giá mà trường học này không thuê những giáo viên hạng hai, liệu trình độ học vấn của học sinh có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-rate".

Hệ thống xếp hạng và tiêu chuẩn chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc phân loại mọi thứ theo thứ bậc là rất phổ biến, từ sản phẩm, dịch vụ đến thành tích cá nhân. 'Second-rate' phản ánh một cấp độ chất lượng hoặc giá trị thấp hơn so với 'first-rate' (hạng nhất), ngụ ý nó không đạt đến sự xuất sắc hoặc tiêu chuẩn cao nhất, mà chỉ ở mức trung bình hoặc kém hơn.

Áp lực và kỳ vọng xã hội

Trong một xã hội cạnh tranh, không ai muốn bị coi là 'second-rate'. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự kém cỏi, không đủ năng lực hoặc không đạt được thành công như mong đợi. Điều này có thể tạo ra áp lực lớn trong học tập, công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống, nơi sự xuất sắc thường được đề cao.