(Top Banner Ad)
metastatic cancer
C1
Tính từ (adjective) C1 Y học

metastatic cancer

UK: /ˌmetəˈstætɪk ˈkænsə(r)/ • US: /ˌmetəˈstætɪk ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư di căn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affected by metastasis; involving the spread of cancer to other parts of the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi di căn; liên quan đến sự lây lan của ung thư sang các bộ phận khác của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with metastatic cancer in the lungs."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư di căn ở phổi."

  • "The doctor explained that the cancer was metastatic and had spread to the bones."

    "Bác sĩ giải thích rằng ung thư đã di căn và lan đến xương."

  • "Treatment options for metastatic cancer are often focused on managing symptoms and slowing the disease's progression."

    "Các lựa chọn điều trị cho ung thư di căn thường tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và làm chậm sự tiến triển của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metastasis Sự di căn (quá trình lây lan của ung thư)
Verb metastasize Di căn, lây lan (đến các bộ phận khác của cơ thể)
Adjective cancerous Thuộc về ung thư, có tính chất ung thư
Noun carcinogen Tác nhân gây ung thư
Noun oncology Khoa ung bướu
Noun oncologist Bác sĩ ung bướu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μετάστασις (metastasis) - a removal, change of place, transition
Latin
metastasis (medical term for transfer of disease)
English
metastasis (noun) → metastatic (adjective)
Proto-Indo-European
*karkro- (crab)
Latin
cancer (crab, sore, tumor)
English
cancer

Nguồn gốc của 'metastatic'

Từ 'metastatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'μετάστασις' (metastasis), có nghĩa là 'sự di chuyển, sự thay đổi vị trí'. Điều này mô tả chính xác quá trình các tế bào ung thư tách khỏi khối u ban đầu và di chuyển đến các bộ phận khác của cơ thể, tạo ra các khối u mới.

Nguồn gốc của 'cancer'

Từ 'cancer' (ung thư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cancer', có nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học, đã mô tả những khối u ác tính có tĩnh mạch sưng tấy trông giống như càng cua. Từ đó, cái tên 'cancer' đã được dùng để chỉ căn bệnh này, ám chỉ sự bám chặt và lan rộng như con cua kẹp.

Usage Note

Tính từ 'metastatic' mô tả ung thư đã lan rộng từ vị trí ban đầu của nó sang các bộ phận khác của cơ thể. Nó khác với 'localized cancer' (ung thư khu trú) là ung thư chỉ giới hạn ở một khu vực cụ thể.

Prepositions

to

'Metastatic to': Chỉ rõ cơ quan hoặc bộ phận cơ thể mà ung thư đã di căn đến. Ví dụ: 'The cancer is metastatic to the liver.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metastatic cancer
  • advanced advanced metastatic cancer
    (ung thư di căn giai đoạn cuối/tiến triển)
  • widespread widespread metastatic cancer
    (ung thư di căn lan rộng)
  • aggressive aggressive metastatic cancer
    (ung thư di căn ác tính)
Verb + metastatic cancer
  • diagnose diagnose metastatic cancer
    (chẩn đoán ung thư di căn)
  • treat treat metastatic cancer
    (điều trị ung thư di căn)
  • manage manage metastatic cancer
    (quản lý ung thư di căn)
Noun phrase involving metastatic cancer
  • treatment for treatment for metastatic cancer
    (phương pháp điều trị ung thư di căn)
  • progression of progression of metastatic cancer
    (sự tiến triển của ung thư di căn)
  • prognosis for prognosis for metastatic cancer
    (tiên lượng cho ung thư di căn)

Idioms

  • battle with metastatic cancer

    cuộc chiến chống lại ung thư di căn (ám chỉ quá trình đấu tranh lâu dài và khó khăn với bệnh)

    "She's been in a brave battle with metastatic cancer for the past two years."

    (Cô ấy đã kiên cường chiến đấu với ung thư di căn trong hai năm qua.)

  • living with metastatic cancer

    sống chung với ung thư di căn (ám chỉ việc quản lý bệnh như một tình trạng mãn tính, không thể chữa khỏi hoàn toàn)

    "Many patients learn to cope and find meaning while living with metastatic cancer."

    (Nhiều bệnh nhân học cách đối phó và tìm thấy ý nghĩa khi sống chung với ung thư di căn.)

  • journey with metastatic cancer

    hành trình với ung thư di căn (cách nói ẩn dụ về toàn bộ trải nghiệm, từ chẩn đoán đến điều trị và đối phó với bệnh)

    "Her blog documented her deeply personal journey with metastatic cancer."

    (Blog của cô ấy ghi lại hành trình rất riêng tư của mình với căn bệnh ung thư di căn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metastatic cancer

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi di căn; liên quan đến sự lây lan của ung thư sang các bộ phận khác của cơ thể.

"The patient was diagnosed with metastatic cancer in the lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metastatic cancer".

Gánh nặng cảm xúc và xã hội

Cụm từ 'ung thư di căn' thường mang một gánh nặng cảm xúc lớn, gợi lên hình ảnh về một căn bệnh tiến triển, thường ở giai đoạn cuối và có tiên lượng khó khăn. Trong xã hội phương Tây, nó thường liên quan đến sự đau khổ, mất mát và cần được hỗ trợ toàn diện về y tế, tinh thần.

Tầm quan trọng của nghiên cứu và hỗ trợ

Ung thư di căn là một trọng tâm chính trong nghiên cứu y học, với mục tiêu tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Nhiều tổ chức từ thiện và nhóm hỗ trợ (như Breast Cancer Research Foundation, Metastatic Breast Cancer Alliance) được thành lập để nâng cao nhận thức, gây quỹ nghiên cứu và cung cấp hỗ trợ cho bệnh nhân cùng gia đình.