(Top Banner Ad)
upper secondary education
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

upper secondary education

UK: /ˌʌpə ˈsekəndri ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˌʌpər ˈsekənˌderi ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục trung học phổ thông bậc trung học phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education provided to students in the years preceding university or other higher education institutions, typically covering ages 15-18.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được cung cấp cho học sinh trong những năm trước khi vào đại học hoặc các cơ sở giáo dục bậc cao khác, thường bao gồm độ tuổi từ 15-18.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries require students to complete upper secondary education."

    "Nhiều quốc gia yêu cầu học sinh hoàn thành chương trình giáo dục trung học phổ thông."

  • "The government is investing more in upper secondary education to improve the skills of young people."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào giáo dục trung học phổ thông để nâng cao kỹ năng của thanh niên."

  • "Upper secondary education is crucial for preparing students for the demands of the modern workforce."

    "Giáo dục trung học phổ thông là rất quan trọng để chuẩn bị cho học sinh đáp ứng nhu cầu của lực lượng lao động hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, rèn luyện
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective secondary thứ cấp, trung học
Adverb secondarily thứ hai, thứ yếu

Synonyms

high school education (giáo dục trung học)secondary school education (giáo dục trung học)

Related Words

primary education (giáo dục tiểu học)lower secondary education (giáo dục trung học cơ sở)higher education (giáo dục đại học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
educare
Old English
uppera
English
upper secondary education

Nguồn gốc của 'Giáo dục Trung học Phổ thông'

Cụm từ 'upper secondary education' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong hệ thống giáo dục. 'Secondary' (trung học) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'secundus' nghĩa là 'thứ hai', chỉ giai đoạn giáo dục sau tiểu học. 'Education' (giáo dục) cũng từ tiếng Latinh 'educare' nghĩa là 'nuôi dưỡng, dẫn dắt'. Phần 'upper' (trên, cao hơn) được thêm vào để chỉ rõ cấp độ cao hơn trong giai đoạn trung học, phân biệt với 'lower secondary education' (trung học cơ sở). Đây là một cụm từ được xây dựng để phân loại rõ ràng các cấp độ học vấn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến giai đoạn giáo dục giữa giáo dục trung học cơ sở và giáo dục đại học. Nó thường bao gồm các chương trình học thuật và dạy nghề, chuẩn bị cho học sinh vào đại học hoặc đi làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper secondary education
  • compulsory compulsory upper secondary education
    (giáo dục trung học phổ thông bắt buộc)
  • vocational vocational upper secondary education
    (giáo dục trung học phổ thông nghề)
  • general general upper secondary education
    (giáo dục trung học phổ thông tổng quát)
  • high-quality high-quality upper secondary education
    (giáo dục trung học phổ thông chất lượng cao)
Verb + upper secondary education
  • complete complete upper secondary education
    (hoàn thành giáo dục trung học phổ thông)
  • pursue pursue upper secondary education
    (theo đuổi giáo dục trung học phổ thông)
  • provide provide upper secondary education
    (cung cấp giáo dục trung học phổ thông)
  • enroll in enroll in upper secondary education
    (ghi danh vào giáo dục trung học phổ thông)
upper secondary education + Noun
  • level upper secondary education level
    (cấp độ giáo dục trung học phổ thông)
  • graduates upper secondary education graduates
    (những người tốt nghiệp trung học phổ thông)
  • system upper secondary education system
    (hệ thống giáo dục trung học phổ thông)

Idioms

  • transition to upper secondary education

    chuyển tiếp lên giáo dục trung học phổ thông

    "Students prepare for the transition to upper secondary education after completing lower secondary."

    (Học sinh chuẩn bị cho việc chuyển tiếp lên giáo dục trung học phổ thông sau khi hoàn thành cấp trung học cơ sở.)

  • access to upper secondary education

    tiếp cận giáo dục trung học phổ thông

    "Ensuring equal access to upper secondary education for all is a key policy goal."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng với giáo dục trung học phổ thông cho tất cả mọi người là một mục tiêu chính sách quan trọng.)

  • curriculum for upper secondary education

    chương trình giảng dạy cho giáo dục trung học phổ thông

    "The government is reviewing the curriculum for upper secondary education to better meet future job market needs."

    (Chính phủ đang xem xét chương trình giảng dạy cho giáo dục trung học phổ thông để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường việc làm trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper secondary education

Noun Phrase
Lật mặt

Giáo dục được cung cấp cho học sinh trong những năm trước khi vào đại học hoặc các cơ sở giáo dục bậc cao khác, thường bao gồm độ tuổi từ 15-18.

"Many countries require students to complete upper secondary education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper secondary education".

Con đường dẫn đến Đại học hoặc Nghề nghiệp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hoàn thành giáo dục trung học phổ thông (upper secondary education) được xem là một cột mốc quan trọng, là yêu cầu tối thiểu để xin việc làm có kỹ năng hoặc tiếp tục học lên đại học. Đây thường là giai đoạn học sinh lựa chọn con đường học thuật (academic track) để vào đại học hoặc con đường nghề nghiệp (vocational track) để chuẩn bị cho một nghề cụ thể.

Sự đa dạng của các chương trình học

Giáo dục trung học phổ thông ở các nước phương Tây thường rất đa dạng về chương trình, bao gồm các trường trung học phổ thông tổng quát (general high schools) tập trung vào các môn học cơ bản và chuẩn bị cho đại học, và các trường trung học phổ thông nghề (vocational schools) chuyên đào tạo kỹ năng cho các ngành nghề cụ thể. Học sinh có thể lựa chọn dựa trên định hướng tương lai của mình.