(Top Banner Ad)
secondary theme
C1
noun C1 Văn học, Phim ảnh, Nghệ thuật, Nghiên cứu học thuật

secondary theme

UK: /ˈsekəndri θiːm/ • US: /ˈsekənˌderi θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề thứ yếu chủ đề phụ ý chính thứ hai chủ đề hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theme that is less important than the main theme.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề ít quan trọng hơn chủ đề chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The secondary theme of the play is the importance of family."

    "Chủ đề thứ yếu của vở kịch là tầm quan trọng của gia đình."

  • "While the primary theme of the movie is revenge, a secondary theme is the impact of war on civilians."

    "Mặc dù chủ đề chính của bộ phim là sự trả thù, một chủ đề thứ yếu là tác động của chiến tranh lên dân thường."

  • "The secondary theme of environmental responsibility is woven throughout the novel's narrative."

    "Chủ đề thứ yếu về trách nhiệm môi trường được lồng ghép xuyên suốt câu chuyện của cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secondary Thứ yếu, phụ, không chính
Adv secondarily Một cách thứ yếu, sau đó, về mặt phụ trợ
N secondariness Tính thứ yếu, sự phụ thuộc
N theme Chủ đề, đề tài, tư tưởng chính
Adj thematic Mang tính chủ đề, có tính chất chủ đề
Adv thematically Theo chủ đề, về mặt chủ đề
V thematize Đặt thành chủ đề, chủ đề hóa

Synonyms

subtheme (chủ đề phụ)minor theme (chủ đề nhỏ)

Antonyms

main theme (chủ đề chính)primary theme (chủ đề sơ cấp)

Related Words

thematic analysis (phân tích theo chủ đề)thematic (thuộc về chủ đề)

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Nghệ thuật, Nghiên cứu học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
thema (θέμα)
Latin
secundus
Latin
thema
Latin
secundarius
Old French
theme
English
secondary
English
theme

Nguồn gốc của 'Secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thuộc về hạng thứ hai' hoặc 'thứ yếu'. Từ này lại xuất phát từ 'secundus' – 'thứ hai' hoặc 'theo sau', vốn liên quan đến động từ 'sequi' có nghĩa là 'theo đuổi'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'secondary' là sự ưu tiên thấp hơn, đến sau hoặc không phải là chính yếu.

Nguồn gốc của 'Theme'

Từ 'theme' có lịch sử sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'thema', nghĩa đen là 'thứ được đặt xuống' hay 'một chủ đề, một đề xuất'. Nó liên quan đến động từ 'tithēnai' có nghĩa là 'đặt, để'. Qua tiếng Latin 'thema' và tiếng Pháp cổ 'theme', từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là chủ đề chính hoặc ý tưởng trung tâm của một tác phẩm, và sau đó được dùng để chỉ một ý tưởng bổ trợ khi kết hợp với 'secondary'.

Usage Note

Chủ đề thứ yếu là một ý tưởng, thông điệp, hoặc motif ít nổi bật hơn so với chủ đề chính, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, hoặc nghiên cứu. Nó thường hỗ trợ hoặc làm rõ chủ đề chính, hoặc có thể tương phản với nó để tạo ra sự phức tạp và chiều sâu.

Prepositions

of in

* of: Diễn tả mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa chủ đề thứ yếu và tác phẩm/vấn đề lớn hơn. Ví dụ: "The secondary theme of the novel is the loss of innocence." (Chủ đề thứ yếu của cuốn tiểu thuyết là sự mất mát ngây thơ).
* in: Diễn tả sự xuất hiện hoặc thể hiện của chủ đề thứ yếu trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: "A secondary theme in the film is the struggle for identity." (Một chủ đề thứ yếu trong bộ phim là cuộc đấu tranh để tìm kiếm bản sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary theme
  • strong strong secondary theme
    (chủ đề phụ mạnh mẽ/rõ nét)
  • minor minor secondary theme
    (chủ đề phụ nhỏ/ít quan trọng)
  • underlying underlying secondary theme
    (chủ đề phụ tiềm ẩn)
  • recurring recurring secondary theme
    (chủ đề phụ lặp đi lặp lại)
  • dominant dominant secondary theme
    (chủ đề phụ nổi bật/áp đảo (thường ám chỉ nó gần như chính))
Verb + secondary theme
  • explore explore a secondary theme
    (khám phá một chủ đề phụ)
  • develop develop a secondary theme
    (phát triển một chủ đề phụ)
  • highlight highlight a secondary theme
    (làm nổi bật một chủ đề phụ)
  • introduce introduce a secondary theme
    (giới thiệu một chủ đề phụ)
  • address address a secondary theme
    (đề cập/giải quyết một chủ đề phụ)
Secondary theme + Verb
  • emerges a secondary theme emerges
    (một chủ đề phụ xuất hiện/nổi lên)
  • runs through a secondary theme runs through (the work)
    (một chủ đề phụ xuyên suốt (tác phẩm))
  • underpins a secondary theme underpins (the main plot)
    (một chủ đề phụ làm nền tảng/cơ sở (cho cốt truyện chính))

Idioms

  • The secondary theme runs through...

    Chủ đề phụ xuyên suốt, liên tục xuất hiện hoặc hiện diện trong một tác phẩm, bài phát biểu hoặc cuộc thảo luận.

    "The secondary theme of social inequality runs through the entire film, subtly influencing the characters' motivations."

    (Chủ đề phụ về bất bình đẳng xã hội xuyên suốt toàn bộ bộ phim, ảnh hưởng tinh tế đến động cơ của các nhân vật.)

  • To explore a secondary theme

    Nghiên cứu, đào sâu, hoặc phát triển một chủ đề không phải là chính yếu nhưng vẫn quan trọng trong một tác phẩm hoặc nghiên cứu.

    "Beyond the main love story, the author chose to explore a secondary theme of generational conflict."

    (Ngoài câu chuyện tình yêu chính, tác giả đã chọn khám phá một chủ đề phụ về xung đột thế hệ.)

  • A secondary theme emerges

    Một chủ đề phụ dần trở nên rõ ràng, được bộc lộ hoặc nhận thấy khi tác phẩm/sự kiện tiến triển.

    "As the narrative unfolds, a secondary theme of environmental responsibility gradually emerges from the characters' actions."

    (Khi câu chuyện mở ra, một chủ đề phụ về trách nhiệm môi trường dần hiện rõ từ hành động của các nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary theme

noun
Lật mặt

Một chủ đề ít quan trọng hơn chủ đề chính.

"The secondary theme of the play is the importance of family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary theme".

Vai trò trong Phân tích Văn học và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phân tích văn học, phê bình phim ảnh và nghệ thuật, việc nhận diện các chủ đề chính (main themes) và chủ đề phụ (secondary themes) là một kỹ năng phân tích cốt lõi. Nó giúp người tiếp nhận hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa, thông điệp tiềm ẩn, dụng ý của tác giả, và các lớp nghĩa đa chiều của tác phẩm, vượt ra ngoài những gì được thể hiện rõ ràng trên bề mặt.

Tầng nghĩa đa chiều và sự phong phú trong Nghệ thuật Kể chuyện

Nhiều tác phẩm nghệ thuật phương Tây, từ tiểu thuyết, phim ảnh đến kịch và âm nhạc, thường được xây dựng với nhiều tầng nghĩa phức tạp. Các chủ đề phụ có vai trò bổ trợ, làm phong phú thêm cho chủ đề chính, thêm vào sự phức tạp, sâu sắc và tạo ra những kết nối bất ngờ. Chúng khuyến khích người tiếp nhận suy nghĩ vượt ra ngoài những gì hiển nhiên nhất, khám phá các khía cạnh tâm lý, xã hội hoặc triết học sâu xa hơn mà tác phẩm muốn truyền tải.