(Top Banner Ad)
minor theme
C1
noun phrase C1 Văn học, Nghệ thuật, Nghiên cứu học thuật

minor theme

UK: /ˈmaɪnə θiːm/ • US: /ˈmaɪnər θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề thứ yếu chủ đề phụ tiểu chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A less important or subordinate theme in a work of literature, art, or music.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề ít quan trọng hơn hoặc thứ yếu trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minor theme of forgiveness runs subtly throughout the film."

    "Chủ đề thứ yếu về sự tha thứ chạy xuyên suốt bộ phim một cách tinh tế."

  • "While the major theme of the book is love, a minor theme is the importance of family."

    "Trong khi chủ đề chính của cuốn sách là tình yêu, một chủ đề thứ yếu là tầm quan trọng của gia đình."

  • "Analysts have identified several minor themes in Shakespeare's Hamlet."

    "Các nhà phân tích đã xác định được một vài chủ đề thứ yếu trong vở Hamlet của Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề, có chủ đề

Synonyms

subordinate theme (chủ đề phụ)secondary theme (chủ đề thứ hai)

Antonyms

main theme (chủ đề chính)major theme (chủ đề lớn)

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Nghiên cứu học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
thema
English
minor theme

Nguồn gốc của 'minor theme'

Cụm từ 'minor theme' bắt nguồn từ âm nhạc và văn học phương Tây. 'Minor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhỏ hơn', và 'theme' (thema) ám chỉ một chủ đề hoặc ý tưởng. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả một chủ đề âm nhạc phụ, ít quan trọng hơn so với chủ đề chính. Dần dần, nó được mở rộng sang các lĩnh vực khác như văn học, phim ảnh và các cuộc thảo luận để chỉ một vấn đề hoặc ý tưởng ít nổi bật hơn.

Usage Note

Khác với 'main theme' (chủ đề chính) vốn là ý tưởng trung tâm của tác phẩm, 'minor theme' là một ý tưởng bổ trợ, có thể góp phần làm phong phú và sâu sắc thêm cho chủ đề chính. Nó không chiếm vị trí trung tâm nhưng vẫn đóng vai trò nhất định trong việc truyền tải thông điệp của tác phẩm. 'Minor theme' có thể xuất hiện và biến mất nhiều lần trong suốt tác phẩm.

Prepositions

in of

'- in': thường dùng để chỉ sự hiện diện của 'minor theme' trong một tác phẩm cụ thể (e.g., The minor theme in this novel is social inequality). '- of': thường dùng để chỉ 'minor theme' là một phần của một tác phẩm lớn hơn (e.g., One of the minor themes of the play is the struggle for power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor theme
  • recurring recurring minor theme
    (chủ đề phụ lặp đi lặp lại)
  • secondary secondary minor theme
    (chủ đề phụ thứ yếu)
Verb + minor theme
  • introduce introduce a minor theme
    (giới thiệu một chủ đề phụ)
  • develop develop a minor theme
    (phát triển một chủ đề phụ)
  • explore explore a minor theme
    (khám phá một chủ đề phụ)

Idioms

  • A recurring minor theme

    Một chủ đề phụ lặp đi lặp lại (thường dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc âm nhạc)

    "A recurring minor theme in his novels is the struggle between good and evil."

    (Một chủ đề phụ lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của ông là cuộc đấu tranh giữa thiện và ác.)

  • To touch on a minor theme

    Đề cập đến một chủ đề phụ, không đi sâu vào chi tiết.

    "The speaker touched on a minor theme before moving on to the main topic."

    (Diễn giả đã đề cập đến một chủ đề phụ trước khi chuyển sang chủ đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor theme

noun phrase
Lật mặt

Một chủ đề ít quan trọng hơn hoặc thứ yếu trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc.

"The minor theme of forgiveness runs subtly throughout the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor theme".

Minor Theme trong Âm nhạc Cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'minor theme' thường là một giai điệu hoặc motif phụ xuất hiện bên cạnh chủ đề chính. Nó có thể được sử dụng để tạo ra sự tương phản, tăng thêm chiều sâu cảm xúc, hoặc phát triển câu chuyện âm nhạc. Việc sử dụng các chủ đề phụ là một kỹ thuật quan trọng giúp các nhà soạn nhạc tạo ra các tác phẩm phức tạp và hấp dẫn.