(Top Banner Ad)
secondary traumatic stress
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y tế

secondary traumatic stress

UK: /ˈsekəndəri trɔːˈmætɪk stres/ • US: /ˈsekənˌderi trɔˈmætɪk stres/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng chấn thương thứ phát sang chấn tâm lý thứ phát stress chấn thương gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotional distress that results when an individual hears about the firsthand trauma experiences of another. Its symptoms mimic those of post-traumatic stress disorder (PTSD).

Vietnamese Meaning

Sự đau khổ về mặt cảm xúc xảy ra khi một cá nhân nghe về những trải nghiệm chấn thương trực tiếp của người khác. Các triệu chứng của nó tương tự như rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Còn được gọi là 'compassion fatigue' (mệt mỏi từ lòng trắc ẩn) hoặc 'vicarious trauma' (chấn thương gián tiếp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Therapists can experience secondary traumatic stress from listening to their clients' traumatic experiences."

    "Các nhà trị liệu có thể trải qua căng thẳng chấn thương thứ phát do lắng nghe những trải nghiệm đau thương của khách hàng của họ."

  • "Early intervention is crucial in managing secondary traumatic stress among healthcare workers."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc quản lý căng thẳng chấn thương thứ phát ở nhân viên y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma Sang chấn tâm lý, chấn thương
Adjective traumatic Gây sang chấn, có tính chất chấn thương
Verb traumatize Gây sang chấn, gây chấn thương tâm lý
Noun stress Căng thẳng, áp lực
Adjective stressed Bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực
Adjective secondary Thứ cấp, thứ yếu, gián tiếp
Noun vicarious trauma Sang chấn tâm lý gián tiếp (khái niệm rất gần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Ancient Greek
τραῦμα (trauma)
Old French
estrece
English (mid-20th C. onwards)
secondary traumatic stress

Nguồn gốc của khái niệm

Khái niệm "secondary traumatic stress" (Hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp) xuất hiện khi các nhà nghiên cứu và chuyên gia tâm lý nhận thấy rằng những người thường xuyên tiếp xúc với các nạn nhân chấn thương (như nhân viên xã hội, bác sĩ, y tá, cảnh sát, lính cứu hỏa) cũng có thể phát triển các triệu chứng giống như chấn thương tâm lý, dù họ không trực tiếp trải nghiệm sự kiện gây chấn thương. Đây là sự công nhận quan trọng về gánh nặng cảm xúc mà các chuyên gia hỗ trợ phải đối mặt.

Usage Note

Secondary traumatic stress là một trạng thái tâm lý đặc biệt, khác với PTSD trực tiếp trải qua. Nó thường xảy ra ở những người làm việc trong các ngành nghề chăm sóc như nhân viên y tế, nhà tâm lý học, nhân viên xã hội, hoặc những người thân thiết với người bị chấn thương. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức độ đồng cảm, mức độ tiếp xúc với thông tin chấn thương và khả năng phục hồi của cá nhân.

Prepositions

from in among

‘From’ chỉ nguồn gốc gây ra stress thứ phát. ‘In’ đề cập đến phạm vi hoặc bối cảnh mà stress thứ phát xảy ra. ‘Among’ cho thấy sự xuất hiện của stress thứ phát trong một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secondary traumatic stress
  • develop develop secondary traumatic stress
    (phát triển/mắc hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
  • experience experience secondary traumatic stress
    (trải nghiệm/mắc hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
  • suffer from suffer from secondary traumatic stress
    (chịu đựng hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
  • manage manage secondary traumatic stress
    (quản lý/kiểm soát hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
  • prevent prevent secondary traumatic stress
    (ngăn ngừa hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
Adjective + secondary traumatic stress
  • severe severe secondary traumatic stress
    (hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp nghiêm trọng)
  • chronic chronic secondary traumatic stress
    (hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp mãn tính)
Noun/Concept + secondary traumatic stress
  • risk of risk of secondary traumatic stress
    (nguy cơ mắc hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
  • symptoms of symptoms of secondary traumatic stress
    (các triệu chứng của hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)
  • impact of impact of secondary traumatic stress
    (tác động của hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp)

Idioms

  • burnout from secondary traumatic stress

    kiệt sức do căng thẳng chấn thương thứ cấp

    "Social workers often experience burnout from secondary traumatic stress due to the demanding nature of their job."

    (Các nhân viên xã hội thường trải qua tình trạng kiệt sức do căng thẳng chấn thương thứ cấp vì tính chất công việc đầy thử thách.)

  • cope with secondary traumatic stress

    đối phó với căng thẳng chấn thương thứ cấp

    "Therapists need effective strategies to cope with secondary traumatic stress."

    (Các nhà trị liệu cần các chiến lược hiệu quả để đối phó với căng thẳng chấn thương thứ cấp.)

  • address secondary traumatic stress

    giải quyết/xử lý căng thẳng chấn thương thứ cấp

    "Organizations must implement policies to address secondary traumatic stress among their staff."

    (Các tổ chức phải thực hiện các chính sách để giải quyết căng thẳng chấn thương thứ cấp trong đội ngũ nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary traumatic stress

Danh từ
Lật mặt

Sự đau khổ về mặt cảm xúc xảy ra khi một cá nhân nghe về những trải nghiệm chấn thương trực tiếp của người khác. Các triệu chứng của nó tương tự như rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Còn được gọi là 'compassion fatigue' (mệt mỏi từ lòng trắc ẩn) hoặc 'vicarious trauma' (chấn thương gián tiếp).

"Therapists can experience secondary traumatic stress from listening to their clients' traumatic experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary traumatic stress".

Sự công nhận gánh nặng cho người chăm sóc

Hội chứng căng thẳng chấn thương thứ cấp (STS) đã làm tăng nhận thức xã hội về gánh nặng cảm xúc mà những người làm trong các ngành nghề hỗ trợ (như y tế, tâm lý, xã hội) phải đối mặt. Nó nhấn mạnh rằng việc giúp đỡ những người bị tổn thương cũng có thể gây ra những tổn thương gián tiếp cho chính người giúp đỡ, và cần có sự hỗ trợ và công nhận cho nhóm đối tượng này.

Tầm quan trọng của tự chăm sóc bản thân

Nhận thức về STS đã thúc đẩy các chiến dịch nâng cao ý thức về tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân (self-care) và các hệ thống hỗ trợ tâm lý cho các chuyên gia. Nhiều tổ chức đã bắt đầu cung cấp các chương trình đào tạo, nguồn lực và dịch vụ tư vấn để giúp nhân viên của họ đối phó với những tác động tiêu cực của việc tiếp xúc liên tục với chấn thương của người khác.