(Top Banner Ad)
vicarious trauma
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Y học

vicarious trauma

UK: /vɪˈkeəriəs ˈtrɔːmə/ • US: /vaɪˈkɛriəs ˈtrɔːmə/

Nghĩa tiếng Việt

sang chấn gián tiếp sang chấn thứ cấp tổn thương tâm lý gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotional residue of exposure that counselors have because they hear traumatic stories.

Vietnamese Meaning

Sang chấn gián tiếp, hay còn gọi là sang chấn thứ cấp, là sự thay đổi về nhận thức và cảm xúc xảy ra ở những người tiếp xúc với các chi tiết đau thương của người khác. Thường gặp ở những người làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến hỗ trợ và điều trị cho những người bị chấn thương, ví dụ như nhân viên xã hội, nhà tâm lý học, bác sĩ, luật sư, nhà báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Therapists working with trauma survivors are at risk for vicarious trauma."

    "Các nhà trị liệu làm việc với những người sống sót sau chấn thương có nguy cơ bị sang chấn gián tiếp."

  • "Vicarious trauma can lead to changes in a therapist's worldview."

    "Sang chấn gián tiếp có thể dẫn đến những thay đổi trong thế giới quan của một nhà trị liệu."

  • "Organizations should provide support to help employees cope with vicarious trauma."

    "Các tổ chức nên cung cấp hỗ trợ để giúp nhân viên đối phó với sang chấn gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vicarious gián tiếp, trải nghiệm thông qua người khác
Noun vicariousness tính chất gián tiếp, sự trải nghiệm gián tiếp
Noun trauma sang chấn tâm lý
Adjective traumatic gây sang chấn, có tính chất sang chấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vicarius (substitute, deputy)
English
vicarious (experienced in the imagination through the feelings or actions of another person)
English
trauma (a deeply distressing or disturbing experience)
English
vicarious trauma (emotional residue of exposure to traumatic events of others)

Nguồn gốc của 'Vicarious'

Từ 'vicarious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vicarius,' có nghĩa là 'người thay thế' hoặc 'người đại diện.' Ban đầu, nó ám chỉ việc trải nghiệm điều gì đó thông qua người khác. Ý tưởng này sau đó được kết hợp với 'trauma' (sang chấn) để mô tả ảnh hưởng tâm lý khi tiếp xúc gián tiếp với những trải nghiệm đau thương của người khác.

Usage Note

Vicarious trauma khác với burnout (kiệt sức) và compassion fatigue (mệt mỏi trắc ẩn), mặc dù chúng có liên quan. Burnout là sự kiệt quệ về thể chất và tinh thần do công việc kéo dài. Compassion fatigue là sự suy giảm khả năng cảm thông do tiếp xúc với nỗi đau của người khác. Vicarious trauma đi sâu hơn, làm thay đổi cách người đó nhìn nhận thế giới và bản thân.

Prepositions

from of

‘From’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sang chấn gián tiếp (ví dụ: experiencing vicarious trauma *from* listening to patients' stories). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất của sang chấn gián tiếp (ví dụ: the risk *of* vicarious trauma).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vicarious trauma
  • severe severe vicarious trauma
    (sang chấn gián tiếp nghiêm trọng)
  • secondary secondary vicarious trauma
    (sang chấn gián tiếp thứ phát)
  • acute acute vicarious trauma
    (sang chấn gián tiếp cấp tính)
Verb + vicarious trauma
  • experience experience vicarious trauma
    (trải qua sang chấn gián tiếp)
  • suffer suffer from vicarious trauma
    (chịu đựng sang chấn gián tiếp)
  • develop develop vicarious trauma
    (phát triển sang chấn gián tiếp)

Idioms

  • be affected by vicarious trauma

    bị ảnh hưởng bởi sang chấn gián tiếp

    "Social workers can be severely affected by vicarious trauma."

    (Nhân viên xã hội có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sang chấn gián tiếp.)

  • combat vicarious trauma

    đấu tranh chống lại sang chấn gián tiếp

    "It's important to develop coping mechanisms to combat vicarious trauma."

    (Điều quan trọng là phát triển các cơ chế đối phó để chống lại sang chấn gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicarious trauma

noun
Lật mặt

Sang chấn gián tiếp, hay còn gọi là sang chấn thứ cấp, là sự thay đổi về nhận thức và cảm xúc xảy ra ở những người tiếp xúc với các chi tiết đau thương của người khác. Thường gặp ở những người làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến hỗ trợ và điều trị cho những người bị chấn thương, ví dụ như nhân viên xã hội, nhà tâm lý học, bác sĩ, luật sư, nhà báo.

"Therapists working with trauma survivors are at risk for vicarious trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicarious trauma".

Ảnh hưởng đến các ngành nghề

Sang chấn gián tiếp ảnh hưởng đặc biệt đến các chuyên gia làm việc trong các lĩnh vực như công tác xã hội, y tế, luật pháp và báo chí, những người thường xuyên tiếp xúc với những người bị tổn thương. Việc nhận biết và quản lý sang chấn gián tiếp là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần của họ và đảm bảo chất lượng dịch vụ cung cấp.