(Top Banner Ad)
seconds
A2
Danh từ A2 Tổng quát

seconds

UK: /ˈsekəndz/ • US: /ˈsekəndz/

Nghĩa tiếng Việt

giây hàng thứ phẩm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of time, each equal to one sixtieth of a minute.

Vietnamese Meaning

Đơn vị thời gian, mỗi đơn vị bằng một phần sáu mươi của một phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket launched in a matter of seconds."

    "Tên lửa được phóng đi chỉ trong vài giây."

  • "Wait a few seconds."

    "Đợi một vài giây."

  • "She finished the race in just under 10 seconds."

    "Cô ấy hoàn thành cuộc đua chỉ trong vòng chưa đầy 10 giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian); người thứ hai; phần thức ăn bổ sung
Adjective second thứ hai; phụ; thứ cấp
Adverb second lần thứ hai; thứ nhì
Verb second tán thành, ủng hộ; làm người phụ tá
Adverb secondly thứ hai là, sau đó
Adjective secondary thứ cấp, phụ, không quan trọng bằng
Adjective secondhand cũ, đã qua sử dụng; gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
sequi
Latin
secundus
Old French
seconde
Middle English
secounde
English
second

Nguồn gốc của 'second' (thứ hai)

Từ 'second' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'tiếp theo'. Điều này giải thích tại sao 'second' được dùng để chỉ thứ tự sau cái đầu tiên. Đơn vị thời gian 'giây' cũng được gọi là 'second' vì nó là 'phân chia phút thứ hai' của một giờ, sau khi phút đầu tiên (minute) đã được chia.

Liên hệ với 'theo sau'

Thuật ngữ 'second' ban đầu được dùng để mô tả một điều gì đó 'theo sau' cái thứ nhất. Điều thú vị là từ Latin 'sequi' cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'sequence' (trình tự) hay 'consequence' (hậu quả), tất cả đều mang ý nghĩa 'đi theo' hoặc 'kết quả'.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'seconds'. Nó đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể. Thường được sử dụng trong các bối cảnh đo lường thời gian, chẳng hạn như đồng hồ, cuộc đua, hoặc các thí nghiệm khoa học. Cần phân biệt với 'a second' (một giây) - số ít.

Prepositions

in

'in seconds' được dùng để diễn tả một hành động hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn (tính bằng giây). Ví dụ: 'The race was finished in seconds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seconds
  • few a few seconds
    (vài giây)
  • split split seconds
    (phân giây, một khoảnh khắc rất ngắn)
  • precious precious seconds
    (những giây phút quý giá)
Verb + seconds
  • wait wait a few seconds
    (đợi vài giây)
  • count count the seconds
    (đếm từng giây (chờ đợi sốt ruột))
  • take take a few seconds
    (mất vài giây)
  • give give someone seconds
    (phục vụ thêm phần ăn cho ai đó)
Preposition + seconds
  • in in seconds
    (trong vòng vài giây, rất nhanh)
  • within within seconds
    (trong vòng vài giây)
  • for for seconds
    (để lấy thêm phần ăn (thứ hai))

Idioms

  • in a split second

    trong tích tắc, trong chớp mắt

    "The car disappeared around the corner in a split second."

    (Chiếc xe biến mất ở góc cua trong tích tắc.)

  • give someone seconds

    phục vụ thêm phần ăn thứ hai cho ai đó

    "Grandma always gives us seconds when we visit."

    (Bà luôn phục vụ thêm phần ăn cho chúng tôi mỗi khi chúng tôi ghé thăm.)

  • count the seconds

    đếm từng giây (chờ đợi một cách sốt ruột)

    "I'm counting the seconds until my vacation starts."

    (Tôi đang đếm từng giây chờ đợi kỳ nghỉ của mình bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seconds

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị thời gian, mỗi đơn vị bằng một phần sáu mươi của một phút.

"The rocket launched in a matter of seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer was only lasting seconds in the ring.
Võ sĩ chỉ trụ được vài giây trên sàn đấu.
Phủ định
The explosion wasn't lasting seconds; it was instantaneous.
Vụ nổ không kéo dài vài giây; nó xảy ra tức thì.
Nghi vấn
Were you waiting seconds before reacting?
Bạn đã chờ vài giây trước khi phản ứng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seconds".

Khái niệm 'seconds' trong bữa ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở gia đình, 'seconds' thường dùng để chỉ việc được phục vụ thêm một phần thức ăn nữa sau khi đã ăn hết phần đầu tiên. Đây là một dấu hiệu của sự hiếu khách và khuyến khích mọi người ăn cho no bụng.

Thời gian và sự kiên nhẫn

Trong văn hóa phương Tây, 'seconds' thường được dùng để nhấn mạnh sự trôi qua nhanh chóng của thời gian hoặc sự cần thiết phải hành động nhanh. Các cụm từ như 'every second counts' (mỗi giây đều đáng giá) phản ánh giá trị của thời gian và sự kiên nhẫn.