milliseconds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of millisecond: one thousandth of a second.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'millisecond': một phần nghìn giây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was processed in milliseconds."
"Dữ liệu đã được xử lý trong vòng vài phần nghìn giây."
-
"The camera has a shutter speed of a few milliseconds."
"Máy ảnh có tốc độ màn trập vài phần nghìn giây."
-
"The delay was only a few milliseconds, but it was noticeable."
"Độ trễ chỉ vài phần nghìn giây, nhưng vẫn có thể nhận thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | second | giây (đơn vị thời gian cơ bản) |
| Noun | microsecond | micrô giây (một phần triệu của giây) |
| Noun | nanosecond | nano giây (một phần tỉ của giây) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đơn vị đo thời gian cực ngắn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong điện toán và vật lý, khi cần đo lường các sự kiện diễn ra với tốc độ rất nhanh. 'Millisecond' chỉ đơn thuần là một đơn vị đo, không mang sắc thái đặc biệt nào khác ngoài giá trị thời gian của nó. Nó được dùng để diễn tả khoảng thời gian rất ngắn một cách chính xác và khách quan.
Prepositions
'in milliseconds' được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra một sự kiện nào đó được đo bằng đơn vị milliseconds (ví dụ: 'The process completes in 50 milliseconds'). 'Within milliseconds' mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về việc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ: 'The response must be received within milliseconds').
Collocations (Từ đi kèm)
-
few a few milliseconds (một vài mili giây)
-
several several milliseconds (một vài/một số mili giây)
-
mere mere milliseconds (chỉ vỏn vẹn vài mili giây)
-
fraction of a fraction of milliseconds (một phần nhỏ của mili giây)
-
tens of tens of milliseconds (hàng chục mili giây)
-
take take milliseconds (mất mili giây)
-
happen in happen in milliseconds (xảy ra trong mili giây)
-
react in react in milliseconds (phản ứng trong mili giây)
-
measure in measure in milliseconds (đo bằng mili giây)
-
occur in occur in milliseconds (xảy ra trong mili giây)
-
in in milliseconds (trong vòng mili giây)
-
within within milliseconds (trong vòng mili giây)
-
by win by milliseconds (thắng sát nút (chỉ vài mili giây))
Idioms
-
in a matter of milliseconds
chỉ trong chớp mắt/một vài mili giây
"The computer processed the data in a matter of milliseconds."
(Máy tính đã xử lý dữ liệu chỉ trong một vài mili giây.)
-
takes mere milliseconds
chỉ mất vỏn vẹn vài mili giây
"The camera can capture an image that takes mere milliseconds."
(Máy ảnh có thể chụp một bức ảnh chỉ mất vỏn vẹn vài mili giây.)
-
every millisecond counts
từng mili giây đều quý giá/quan trọng
"In competitive racing, every millisecond counts."
(Trong các cuộc đua cạnh tranh, từng mili giây đều quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milliseconds
nounSố nhiều của 'millisecond': một phần nghìn giây.
"The data was processed in milliseconds."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The program's response time is measured in milliseconds. |
Thời gian phản hồi của chương trình được đo bằng mili giây. |
| Phủ định | The delay caused by network latency is not usually perceived in milliseconds. |
Độ trễ do độ trễ mạng gây ra thường không được cảm nhận bằng mili giây. |
| Nghi vấn | Are critical decisions being made in milliseconds by the AI? |
Có phải các quyết định quan trọng đang được đưa ra trong mili giây bởi AI không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milliseconds".
