(Top Banner Ad)
milliseconds
B2
noun B2 Vật lý, Công nghệ thông tin

milliseconds

UK: /ˈmɪlɪˌsekəndz/ • US: /ˈmɪlɪˌsekəndz/

Nghĩa tiếng Việt

phần nghìn giây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of millisecond: one thousandth of a second.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'millisecond': một phần nghìn giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was processed in milliseconds."

    "Dữ liệu đã được xử lý trong vòng vài phần nghìn giây."

  • "The camera has a shutter speed of a few milliseconds."

    "Máy ảnh có tốc độ màn trập vài phần nghìn giây."

  • "The delay was only a few milliseconds, but it was noticeable."

    "Độ trễ chỉ vài phần nghìn giây, nhưng vẫn có thể nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian cơ bản)
Noun microsecond micrô giây (một phần triệu của giây)
Noun nanosecond nano giây (một phần tỉ của giây)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
Latin
secundus
English
second
English
millisecond

Thời gian cực ngắn

Từ 'millisecond' là sự kết hợp của tiền tố 'milli-' (có nghĩa là 'một phần nghìn', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mille' – nghìn) và 'second' (giây). Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, chính xác là một phần nghìn của một giây.

Usage Note

Đơn vị đo thời gian cực ngắn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong điện toán và vật lý, khi cần đo lường các sự kiện diễn ra với tốc độ rất nhanh. 'Millisecond' chỉ đơn thuần là một đơn vị đo, không mang sắc thái đặc biệt nào khác ngoài giá trị thời gian của nó. Nó được dùng để diễn tả khoảng thời gian rất ngắn một cách chính xác và khách quan.

Prepositions

in within

'in milliseconds' được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra một sự kiện nào đó được đo bằng đơn vị milliseconds (ví dụ: 'The process completes in 50 milliseconds'). 'Within milliseconds' mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về việc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ: 'The response must be received within milliseconds').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milliseconds
  • few a few milliseconds
    (một vài mili giây)
  • several several milliseconds
    (một vài/một số mili giây)
  • mere mere milliseconds
    (chỉ vỏn vẹn vài mili giây)
  • fraction of a fraction of milliseconds
    (một phần nhỏ của mili giây)
  • tens of tens of milliseconds
    (hàng chục mili giây)
Verb + milliseconds
  • take take milliseconds
    (mất mili giây)
  • happen in happen in milliseconds
    (xảy ra trong mili giây)
  • react in react in milliseconds
    (phản ứng trong mili giây)
  • measure in measure in milliseconds
    (đo bằng mili giây)
  • occur in occur in milliseconds
    (xảy ra trong mili giây)
Preposition + milliseconds
  • in in milliseconds
    (trong vòng mili giây)
  • within within milliseconds
    (trong vòng mili giây)
  • by win by milliseconds
    (thắng sát nút (chỉ vài mili giây))

Idioms

  • in a matter of milliseconds

    chỉ trong chớp mắt/một vài mili giây

    "The computer processed the data in a matter of milliseconds."

    (Máy tính đã xử lý dữ liệu chỉ trong một vài mili giây.)

  • takes mere milliseconds

    chỉ mất vỏn vẹn vài mili giây

    "The camera can capture an image that takes mere milliseconds."

    (Máy ảnh có thể chụp một bức ảnh chỉ mất vỏn vẹn vài mili giây.)

  • every millisecond counts

    từng mili giây đều quý giá/quan trọng

    "In competitive racing, every millisecond counts."

    (Trong các cuộc đua cạnh tranh, từng mili giây đều quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milliseconds

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'millisecond': một phần nghìn giây.

"The data was processed in milliseconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program's response time is measured in milliseconds.
Thời gian phản hồi của chương trình được đo bằng mili giây.
Phủ định
The delay caused by network latency is not usually perceived in milliseconds.
Độ trễ do độ trễ mạng gây ra thường không được cảm nhận bằng mili giây.
Nghi vấn
Are critical decisions being made in milliseconds by the AI?
Có phải các quyết định quan trọng đang được đưa ra trong mili giây bởi AI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milliseconds".

Tốc độ trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ, mili giây là đơn vị đo lường cực kỳ quan trọng cho tốc độ xử lý của máy tính, thời gian phản hồi mạng (ping), và độ trễ của các thiết bị. Việc giảm thời gian phản hồi xuống còn vài mili giây có thể tạo ra sự khác biệt lớn về trải nghiệm người dùng, đặc biệt trong game online hay giao dịch tài chính tốc độ cao.

Mili giây quyết định chiến thắng

Trong nhiều môn thể thao tốc độ cao như điền kinh, bơi lội hoặc đua xe, sự khác biệt giữa người thắng và người thua thường chỉ là vài mili giây. Các trọng tài điện tử hiện đại thường phải đo lường đến từng phần nghìn giây để xác định kết quả chính xác nhất, cho thấy tầm quan trọng của khoảng thời gian nhỏ bé này.