(Top Banner Ad)
ticks
B1
Danh từ B1 Động vật học, Y học

ticks

UK: /tɪks/ • US: /tɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ve dấu kiểm tích tắc đánh dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small arachnids that feed on the blood of mammals, birds, and reptiles.

Vietnamese Meaning

Những loài động vật chân đốt nhỏ thuộc lớp Arachnida, hút máu động vật có vú, chim và bò sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ticks can transmit diseases such as Lyme disease."

    "Ve có thể truyền các bệnh như bệnh Lyme."

  • "He found several ticks on his dog after their walk in the woods."

    "Anh ấy tìm thấy vài con ve trên chó của mình sau khi đi dạo trong rừng."

  • "She ticked off all the items on her to-do list."

    "Cô ấy đã đánh dấu vào tất cả các mục trong danh sách việc cần làm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tick con ve (loại ký sinh trùng)
Verb tickle chọc lét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tik- (to touch lightly)
Old English
ticca (a small biting animal)

Nguồn gốc của 'ticks'

Từ 'ticks' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tik-', có nghĩa là 'chạm nhẹ'. Sau đó, nó phát triển thành 'ticca' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một loài động vật nhỏ hay cắn. Điều này cho thấy sự liên kết ban đầu giữa cảm giác ngứa ngáy và loài vật ký sinh này.

Usage Note

Ve là loài ký sinh trùng ngoài da, có thể truyền bệnh cho người và động vật. Cần phân biệt với 'mite' (mạt), cũng là một loài ký sinh trùng nhỏ nhưng khác về phân loại và thường gây ngứa ngáy hơn là truyền bệnh.

Prepositions

on off

'On' được dùng để chỉ vị trí ve đang bám trên vật chủ. 'Off' được dùng để chỉ hành động gỡ ve ra khỏi vật chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticks
  • Deer ticks
    (ve hươu)
  • Dog ticks
    (ve chó)
Verb + ticks
  • Remove ticks
    (loại bỏ ve)
  • Find ticks
    (tìm thấy ve)

Idioms

  • What makes someone tick

    Điều gì khiến ai đó hành động/suy nghĩ như vậy

    "I want to know what makes him tick."

    (Tôi muốn biết điều gì khiến anh ta hành động như vậy.)

  • As regular as clockwork (often shortened to 'ticks')

    đều đặn như đồng hồ

    "The trains run as regular as clockwork."

    (Các chuyến tàu chạy đều đặn như đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticks

Danh từ
Lật mặt

Những loài động vật chân đốt nhỏ thuộc lớp Arachnida, hút máu động vật có vú, chim và bò sát.

"Ticks can transmit diseases such as Lyme disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old clock will tick loudly every hour.
Chiếc đồng hồ cũ sẽ tích tắc lớn mỗi giờ.
Phủ định
My watch wouldn't tick if the battery was dead.
Đồng hồ của tôi sẽ không tích tắc nếu hết pin.
Nghi vấn
Could you hear the clock tick in the silent room?
Bạn có nghe thấy tiếng tích tắc của đồng hồ trong căn phòng im lặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticks".

Bệnh Lyme

Bệnh Lyme là một bệnh do vi khuẩn lây truyền qua vết cắn của ve. Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nó là một mối quan tâm lớn về sức khỏe. Điều quan trọng là phải kiểm tra xem có ve sau khi đi bộ đường dài hoặc ở trong rừng.