ticks
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ticks'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những loài động vật chân đốt nhỏ thuộc lớp Arachnida, hút máu động vật có vú, chim và bò sát.
Definition (English Meaning)
Small arachnids that feed on the blood of mammals, birds, and reptiles.
Ví dụ Thực tế với 'Ticks'
-
"Ticks can transmit diseases such as Lyme disease."
"Ve có thể truyền các bệnh như bệnh Lyme."
-
"He found several ticks on his dog after their walk in the woods."
"Anh ấy tìm thấy vài con ve trên chó của mình sau khi đi dạo trong rừng."
-
"She ticked off all the items on her to-do list."
"Cô ấy đã đánh dấu vào tất cả các mục trong danh sách việc cần làm của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ticks'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tick (số nhiều)
- Verb: tick
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ticks'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ve là loài ký sinh trùng ngoài da, có thể truyền bệnh cho người và động vật. Cần phân biệt với 'mite' (mạt), cũng là một loài ký sinh trùng nhỏ nhưng khác về phân loại và thường gây ngứa ngáy hơn là truyền bệnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' được dùng để chỉ vị trí ve đang bám trên vật chủ. 'Off' được dùng để chỉ hành động gỡ ve ra khỏi vật chủ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ticks'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old clock will tick loudly every hour.
|
Chiếc đồng hồ cũ sẽ tích tắc lớn mỗi giờ. |
| Phủ định |
My watch wouldn't tick if the battery was dead.
|
Đồng hồ của tôi sẽ không tích tắc nếu hết pin. |
| Nghi vấn |
Could you hear the clock tick in the silent room?
|
Bạn có nghe thấy tiếng tích tắc của đồng hồ trong căn phòng im lặng không? |