moments
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moments'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc, giây lát.
Ví dụ Thực tế với 'Moments'
-
"I'll be there in moments."
"Tôi sẽ đến đó trong chốc lát."
-
"These are the moments that define us."
"Đây là những khoảnh khắc định hình chúng ta."
-
"He hesitated for a few moments."
"Anh ấy do dự trong vài khoảnh khắc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moments'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: moment (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moments'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Moments” thường được dùng để diễn tả những khoảng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng. Nó có thể ám chỉ những kỷ niệm, những sự kiện quan trọng, hoặc đơn giản chỉ là một thời điểm thoáng qua. So với "seconds", "moments" mang tính trừu tượng và cảm xúc hơn. Ví dụ, "waiting for a few seconds" (chờ vài giây) nói về thời gian cụ thể, trong khi "cherishing these moments" (trân trọng những khoảnh khắc này) nói về giá trị cảm xúc của thời gian.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In moments’ có nghĩa là ‘trong chốc lát, rất nhanh chóng’. Ví dụ: ‘The show will begin in moments.’ (Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu trong chốc lát). ‘At moments’ có nghĩa là ‘vào những lúc, thỉnh thoảng’. Ví dụ: ‘At moments, I feel overwhelmed.’ (Thỉnh thoảng tôi cảm thấy choáng ngợp).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moments'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you seize these moments, you will create lasting memories.
|
Nếu bạn nắm bắt những khoảnh khắc này, bạn sẽ tạo ra những kỷ niệm lâu dài. |
| Phủ định |
If she doesn't cherish these moments, she won't realize their value later.
|
Nếu cô ấy không trân trọng những khoảnh khắc này, cô ấy sẽ không nhận ra giá trị của chúng sau này. |
| Nghi vấn |
Will you remember these moments if we take lots of photos?
|
Bạn sẽ nhớ những khoảnh khắc này chứ nếu chúng ta chụp thật nhiều ảnh? |