(Top Banner Ad)
hidden
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

hidden

UK: /ˈhɪdn/ • US: /ˈhɪdn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn bị giấu che giấu bí mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily seen or found.

Vietnamese Meaning

Không dễ nhìn thấy hoặc tìm thấy; bị che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The money was hidden under the floorboards."

    "Tiền đã được giấu dưới ván sàn."

  • "There's a hidden camera in this room."

    "Có một camera ẩn trong phòng này."

  • "The answer is hidden somewhere in the text."

    "Câu trả lời được giấu ở đâu đó trong văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Noun hiding sự che giấu, chỗ ẩn náu
Adjective hideous ghê tởm, kinh khủng (liên quan gián tiếp đến việc che giấu vì sự xấu xí thường bị che giấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huljanaz
Old English
hielen
Middle English
hidden

Nguồn gốc của 'Hidden'

Từ 'hidden' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'che giấu' hoặc 'ẩn náu'. Nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người và động vật là tìm kiếm sự an toàn bằng cách trốn tránh khỏi nguy hiểm. Trong suốt lịch sử, việc che giấu đồ vật và thông tin đã đóng một vai trò quan trọng trong cả chiến tranh và thương mại.

Usage Note

Tính từ 'hidden' thường được sử dụng để mô tả những thứ được cố tình che giấu hoặc khó phát hiện do vị trí hoặc bản chất của chúng. Nó có thể mang sắc thái bí mật, kín đáo hoặc khó hiểu. So với 'secret', 'hidden' nhấn mạnh vào việc không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy, trong khi 'secret' tập trung vào thông tin được giữ kín. 'Concealed' đồng nghĩa với 'hidden' nhưng thường ám chỉ hành động che giấu có chủ ý và cẩn thận hơn.

Prepositions

from in

'hidden from' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được giữ kín khỏi tầm nhìn hoặc kiến thức của ai đó (ví dụ: 'The truth was hidden from her.'). 'hidden in' được sử dụng để chỉ vị trí nơi một cái gì đó được giấu (ví dụ: 'The treasure was hidden in the cave.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden
  • secret hidden passages
    (những lối đi bí mật ẩn)
  • well well-hidden treasure
    (kho báu được giấu kỹ)
Verb + hidden
  • remain remain hidden
    (vẫn còn ẩn giấu)
  • keep keep something hidden
    (giữ cái gì đó được giấu kín)
Hidden + Noun
  • hidden hidden costs
    (chi phí ẩn)
  • hidden hidden agenda
    (mục đích thầm kín)

Idioms

  • a hidden agenda

    một động cơ thầm kín, một mục đích không được tiết lộ

    "I suspect he has a hidden agenda."

    (Tôi nghi ngờ anh ta có một động cơ thầm kín.)

  • hidden talents

    tài năng tiềm ẩn

    "She has some hidden talents that she's been keeping to herself."

    (Cô ấy có một số tài năng tiềm ẩn mà cô ấy đã giữ cho riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden

tính từ
Lật mặt

Không dễ nhìn thấy hoặc tìm thấy; bị che giấu.

"The money was hidden under the floorboards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden".

Trò chơi trốn tìm

Trốn tìm là một trò chơi phổ biến trên toàn thế giới, nơi một người tìm kiếm những người khác đang 'hidden' (ẩn náu). Nó dạy trẻ em về chiến lược, sự kiên nhẫn và tầm quan trọng của việc tìm kiếm.

Ẩn dụ về sự thật

Trong nhiều nền văn hóa, sự thật được ví như một thứ gì đó 'hidden' (ẩn giấu) cần được khám phá. Điều này phản ánh quan điểm rằng sự hiểu biết sâu sắc đòi hỏi nỗ lực và sự tò mò.