hidden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not easily seen or found.
Vietnamese Meaning
Không dễ nhìn thấy hoặc tìm thấy; bị che giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The money was hidden under the floorboards."
"Tiền đã được giấu dưới ván sàn."
-
"There's a hidden camera in this room."
"Có một camera ẩn trong phòng này."
-
"The answer is hidden somewhere in the text."
"Câu trả lời được giấu ở đâu đó trong văn bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hidden' thường được sử dụng để mô tả những thứ được cố tình che giấu hoặc khó phát hiện do vị trí hoặc bản chất của chúng. Nó có thể mang sắc thái bí mật, kín đáo hoặc khó hiểu. So với 'secret', 'hidden' nhấn mạnh vào việc không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy, trong khi 'secret' tập trung vào thông tin được giữ kín. 'Concealed' đồng nghĩa với 'hidden' nhưng thường ám chỉ hành động che giấu có chủ ý và cẩn thận hơn.
Prepositions
'hidden from' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được giữ kín khỏi tầm nhìn hoặc kiến thức của ai đó (ví dụ: 'The truth was hidden from her.'). 'hidden in' được sử dụng để chỉ vị trí nơi một cái gì đó được giấu (ví dụ: 'The treasure was hidden in the cave.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret hidden passages (những lối đi bí mật ẩn)
-
well well-hidden treasure (kho báu được giấu kỹ)
-
remain remain hidden (vẫn còn ẩn giấu)
-
keep keep something hidden (giữ cái gì đó được giấu kín)
-
hidden hidden costs (chi phí ẩn)
-
hidden hidden agenda (mục đích thầm kín)
Idioms
-
a hidden agenda
một động cơ thầm kín, một mục đích không được tiết lộ
"I suspect he has a hidden agenda."
(Tôi nghi ngờ anh ta có một động cơ thầm kín.)
-
hidden talents
tài năng tiềm ẩn
"She has some hidden talents that she's been keeping to herself."
(Cô ấy có một số tài năng tiềm ẩn mà cô ấy đã giữ cho riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden
tính từKhông dễ nhìn thấy hoặc tìm thấy; bị che giấu.
"The money was hidden under the floorboards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden".
