(Top Banner Ad)
secular indulgence
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Xã hội học, Tôn giáo

secular indulgence

UK: /ˈsɛkjʊlə ɪnˈdʌldʒəns/ • US: /ˈsɛkjələr ɪnˈdʌldʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hưởng thụ trần tục thỏa mãn thế tục đắm mình trong thú vui thế gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of enjoying worldly pleasures and freedoms without religious or spiritual constraints; the enjoyment of non-spiritual or non-religious activities or possessions, often to excess.

Vietnamese Meaning

Việc tận hưởng những thú vui và sự tự do trần tục mà không bị ràng buộc bởi tôn giáo hoặc tâm linh; sự hưởng thụ các hoạt động hoặc tài sản phi tôn giáo hoặc phi tâm linh, thường là thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern society often promotes secular indulgence through consumerism and entertainment."

    "Xã hội hiện đại thường thúc đẩy sự hưởng thụ trần tục thông qua chủ nghĩa tiêu dùng và giải trí."

  • "The rise of secular indulgence is a significant trend in many Western countries."

    "Sự gia tăng của việc hưởng thụ trần tục là một xu hướng quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây."

  • "Some critics argue that secular indulgence leads to a decline in moral values."

    "Một số nhà phê bình cho rằng sự hưởng thụ trần tục dẫn đến sự suy giảm các giá trị đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secular thuộc về thế tục, trần tục, phi tôn giáo
Noun secularism chủ nghĩa thế tục (tin rằng chính phủ và các tổ chức khác nên tách biệt với tôn giáo)
Noun secularist người theo chủ nghĩa thế tục
Verb secularize thế tục hóa, tách khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của tôn giáo
Verb indulge chiều theo, nuông chiều, cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó
Adjective indulgent nuông chiều, khoan dung, dễ dãi
Adverb indulgently một cách nuông chiều, một cách khoan dung
Noun self-indulgence sự tự nuông chiều bản thân, sự ích kỷ trong việc thỏa mãn dục vọng

Synonyms

worldly pleasure (thú vui trần tục)material gratification (sự thỏa mãn vật chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum
Old French
seculier
Middle English
secular
Modern English
secular
Latin
indulgentia
Old French
indulgence
Middle English
indulgence
Modern English
indulgence

Nguồn gốc của 'secular'

Từ 'secular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'saeculum', có nghĩa là 'một thời đại', 'một thế hệ', hoặc 'thế giới trần tục'. Ban đầu, nó được dùng để phân biệt những thứ thuộc về thế giới vật chất, không liên quan đến đời sống tu viện hay tôn giáo. Từ đó, nó phát triển để chỉ những gì phi tôn giáo, thuộc về đời sống thường ngày.

Nguồn gốc của 'indulgence'

Từ 'indulgence' có gốc từ tiếng Latin 'indulgentia', mang nghĩa 'sự khoan dung', 'lòng tốt', 'sự tha thứ' hoặc 'sự nhượng bộ'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển để chỉ hành động cho phép ai đó làm điều gì họ muốn, hoặc sự tự cho phép bản thân hưởng thụ. Trong lịch sử, nó cũng có nghĩa đặc biệt trong Công giáo là 'sự xá tội' hay 'ân xá'. Khi kết hợp với 'secular', nó nhấn mạnh khía cạnh 'thú vui trần tục' hoặc 'sự nuông chiều bản thân' không liên quan đến tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về việc tìm kiếm niềm vui và thỏa mãn trong những điều thuộc về thế giới vật chất, thường là những điều mà trước đây có thể bị coi là tội lỗi hoặc không phù hợp theo quan điểm tôn giáo. Nó thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong thái độ xã hội, khi những giá trị thế tục trở nên quan trọng hơn các giá trị tâm linh. 'Secular indulgence' khác với 'hedonism' ở chỗ nó thường liên quan đến việc thoát khỏi các ràng buộc tôn giáo hoặc đạo đức truyền thống, trong khi 'hedonism' chỉ đơn thuần là theo đuổi niềm vui.

Prepositions

in of

Khi dùng với 'in', nó thường diễn tả hành động tham gia hoặc đắm mình vào sự hưởng thụ trần tục (e.g., "He engaged in secular indulgence."). Khi dùng với 'of', nó thường diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của một cái gì đó (e.g., "Secular indulgence is a characteristic of modern society.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secular indulgence
  • small a small secular indulgence
    (một thú vui trần tục nhỏ bé (không quá quan trọng))
  • momentary a momentary secular indulgence
    (một thú vui trần tục thoáng qua (chỉ kéo dài trong chốc lát))
  • personal a personal secular indulgence
    (một niềm vui thế tục cá nhân (dành riêng cho bản thân))
Verb + secular indulgence
  • seek to seek secular indulgence
    (tìm kiếm niềm vui trần tục / sự chiều chuộng thế tục)
  • enjoy to enjoy a secular indulgence
    (tận hưởng một thú vui trần tục)
  • allow oneself to allow oneself a secular indulgence
    (cho phép bản thân một thú vui trần tục / một sự nuông chiều thế tục)

Idioms

  • A moment of secular indulgence

    Một khoảnh khắc nuông chiều bản thân theo kiểu thế tục (không liên quan đến tôn giáo, thường là một niềm vui nhỏ, tạm thời)

    "After a long week, a quiet evening with a good book is my moment of secular indulgence."

    (Sau một tuần dài, một buổi tối yên tĩnh với cuốn sách hay là khoảnh khắc nuông chiều bản thân theo kiểu thế tục của tôi.)

  • To embrace secular indulgence

    Đón nhận những thú vui trần tục / sự nuông chiều thế tục (tích cực chấp nhận và tận hưởng những niềm vui, sự thoải mái không mang tính tôn giáo)

    "She decided to embrace secular indulgence and booked a spontaneous trip to the spa."

    (Cô ấy quyết định đón nhận những thú vui trần tục và đặt một chuyến đi spa tự phát.)

  • Finding secular indulgence in...

    Tìm thấy niềm vui trần tục / sự nuông chiều thế tục trong... (tìm thấy sự thỏa mãn hoặc niềm vui không liên quan đến tâm linh hay tôn giáo trong một hoạt động cụ thể)

    "Many people find secular indulgence in gourmet food and fine wine."

    (Nhiều người tìm thấy niềm vui trần tục trong ẩm thực cao cấp và rượu vang ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular indulgence

Noun Phrase
Lật mặt

Việc tận hưởng những thú vui và sự tự do trần tục mà không bị ràng buộc bởi tôn giáo hoặc tâm linh; sự hưởng thụ các hoạt động hoặc tài sản phi tôn giáo hoặc phi tâm linh, thường là thái quá.

"Modern society often promotes secular indulgence through consumerism and entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoyed a secular indulgence at the festival, didn't they?
Họ đã tận hưởng một sự nuông chiều thế tục tại lễ hội, phải không?
Phủ định
She isn't advocating secular indulgence, is she?
Cô ấy không ủng hộ sự nuông chiều thế tục, phải không?
Nghi vấn
Is secular indulgence wrong, isn't it?
Sự nuông chiều thế tục có sai không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular indulgence".

Sự đối lập với 'xá tội' tôn giáo

Trong lịch sử Công giáo, 'indulgence' (ân xá, xá tội) là việc Giáo hội ban phát sự tha thứ các hình phạt tạm thời cho tội lỗi đã được tha thứ. Khi thêm 'secular' (thế tục, phi tôn giáo) vào, cụm từ 'secular indulgence' tạo ra sự đối lập rõ rệt. Nó chuyển nghĩa từ việc 'tha thứ tội lỗi' sang 'tự cho phép bản thân hưởng thụ' hoặc 'thú vui trần tục', không có ý nghĩa tâm linh hay đạo đức tôn giáo mà chỉ đơn thuần là sự hưởng thụ cuộc sống thế tục.

Thú vui đời thường trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh xã hội ngày càng thế tục hóa, 'secular indulgence' thường ám chỉ những thú vui nhỏ, những hành động tự thưởng cho bản thân để giảm căng thẳng hoặc đơn giản là để tận hưởng cuộc sống, mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay phán xét tôn giáo. Ví dụ, việc thưởng thức một món ăn ngon, xem một bộ phim giải trí, hoặc dành thời gian thư giãn là những hình thức 'secular indulgence' phổ biến trong cuộc sống hiện đại.