(Top Banner Ad)
spiritual discipline
C1
noun C1 Tôn giáo, Tâm linh, Triết học

spiritual discipline

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈdɪsəplɪn/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈdɪsəplɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ luật tâm linh thực hành tâm linh tu tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of practices or exercises undertaken for the purpose of spiritual growth and development.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thực hành hoặc bài tập được thực hiện với mục đích tăng trưởng và phát triển tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation is a key spiritual discipline in many Eastern religions."

    "Thiền định là một kỷ luật tâm linh quan trọng trong nhiều tôn giáo phương Đông."

  • "Regular spiritual discipline can lead to inner peace and clarity."

    "Kỷ luật tâm linh thường xuyên có thể dẫn đến sự bình yên và sáng suốt trong tâm hồn."

  • "Different spiritual traditions emphasize different spiritual disciplines."

    "Các truyền thống tâm linh khác nhau nhấn mạnh các kỷ luật tâm linh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
N spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Adv spiritually về mặt tinh thần, tâm linh
N discipline kỷ luật, sự rèn luyện, môn học
V discipline rèn luyện, kỷ luật, trừng phạt
Adj disciplined có kỷ luật, được rèn luyện
N disciplinarian người theo chủ nghĩa kỷ luật nghiêm khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Latin
disciplina
Old French
spirituel
Old French
discipline
Middle English
spirituel
Middle English
discipline
English
spiritual
English
discipline
English
spiritual discipline

Nguồn gốc của 'Spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ 'spiritus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Nó thể hiện khía cạnh phi vật chất, sâu thẳm bên trong con người, liên quan đến niềm tin, cảm xúc và bản chất siêu nhiên.

Nguồn gốc của 'Discipline'

Từ 'discipline' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'disciplina', mang ý nghĩa 'sự hướng dẫn', 'sự học hỏi' hoặc 'sự rèn luyện'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc giáo dục, đào tạo theo quy tắc để đạt được sự thành thạo hoặc kiểm soát bản thân.

Sự kết hợp của 'Spiritual Discipline'

Cụm từ 'spiritual discipline' (kỷ luật tâm linh) là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh. Nó đề cập đến những thực hành có chủ đích và có hệ thống nhằm phát triển khía cạnh tinh thần, nội tâm của một người, thường với mục tiêu trưởng thành về mặt tâm linh hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hoạt động có chủ ý và có kỷ luật được thực hiện để nuôi dưỡng đời sống tâm linh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành thường xuyên và có mục đích để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn, kết nối sâu sắc hơn với thiêng liêng và chuyển đổi cá nhân. Khác với những trải nghiệm tâm linh ngẫu nhiên hoặc thụ động, spiritual discipline đòi hỏi sự cam kết chủ động và kiên trì.

Prepositions

of in

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại hình của kỷ luật. Ví dụ: 'the discipline of prayer' (kỷ luật của cầu nguyện). * **in:** Thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào các kỷ luật. Ví dụ: 'engaged in spiritual discipline' (tham gia vào kỷ luật tâm linh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual discipline
  • rigorous rigorous spiritual discipline
    (kỷ luật tâm linh nghiêm khắc)
  • personal personal spiritual discipline
    (kỷ luật tâm linh cá nhân)
  • daily daily spiritual discipline
    (kỷ luật tâm linh hàng ngày)
  • consistent consistent spiritual discipline
    (kỷ luật tâm linh nhất quán)
  • deeper deeper spiritual discipline
    (kỷ luật tâm linh sâu sắc hơn)
Verb + spiritual discipline
  • practice practice spiritual discipline
    (thực hành kỷ luật tâm linh)
  • cultivate cultivate spiritual discipline
    (trau dồi kỷ luật tâm linh)
  • engage in engage in spiritual discipline
    (tham gia vào kỷ luật tâm linh)
  • embrace embrace spiritual discipline
    (đón nhận kỷ luật tâm linh)
  • commit to commit to spiritual discipline
    (cam kết thực hiện kỷ luật tâm linh)

Idioms

  • to embark on a journey of spiritual discipline

    bắt đầu một hành trình rèn luyện tâm linh

    "She decided to embark on a journey of spiritual discipline through daily meditation and prayer."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu hành trình rèn luyện tâm linh thông qua thiền định và cầu nguyện hàng ngày.)

  • to cultivate spiritual discipline

    nuôi dưỡng/trau dồi kỷ luật tâm linh

    "Many people believe it's essential to cultivate spiritual discipline for inner peace."

    (Nhiều người tin rằng việc nuôi dưỡng kỷ luật tâm linh là điều cần thiết để đạt được sự bình yên nội tâm.)

  • the fruits of spiritual discipline

    thành quả của sự rèn luyện tâm linh

    "After years of practice, he experienced the fruits of spiritual discipline, finding true contentment."

    (Sau nhiều năm thực hành, anh ấy đã gặt hái được thành quả của sự rèn luyện tâm linh, tìm thấy sự mãn nguyện thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual discipline

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thực hành hoặc bài tập được thực hiện với mục đích tăng trưởng và phát triển tâm linh.

"Meditation is a key spiritual discipline in many Eastern religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice spiritual discipline, you become more aware of your inner self.
Nếu bạn thực hành kỷ luật tinh thần, bạn sẽ nhận thức rõ hơn về bản thân bên trong.
Phủ định
When someone ignores spiritual discipline, they don't usually find inner peace.
Khi ai đó bỏ qua kỷ luật tinh thần, họ thường không tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Nghi vấn
If someone is spiritually disciplined, does it mean they are always happy?
Nếu một người có kỷ luật tinh thần, điều đó có nghĩa là họ luôn hạnh phúc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual discipline".

Trong các truyền thống tôn giáo phương Tây

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'spiritual discipline' (kỷ luật tâm linh) là những thực hành có chủ đích như cầu nguyện, ăn chay, thiền định (nghiên cứu kinh sách), và tĩnh tâm. Mục đích chính là để phát triển mối quan hệ sâu sắc hơn với Thần linh và đạt được sự trưởng thành về mặt tinh thần và đạo đức.

Phát triển bản thân và Chánh niệm

Ngày nay, khái niệm kỷ luật tâm linh còn vượt ra ngoài phạm vi tôn giáo. Nó được áp dụng trong lĩnh vực phát triển bản thân, chánh niệm và nâng cao sức khỏe tinh thần. Nhiều người không theo đạo cũng thực hành thiền định hàng ngày, viết nhật ký biết ơn hoặc các thói quen tĩnh tâm khác như một hình thức rèn luyện tâm linh để cải thiện sự minh mẫn, cân bằng cảm xúc và chất lượng cuộc sống.