secular law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Laws established by civil authorities and governments, independent of religious doctrine.
Vietnamese Meaning
Luật thế tục, luật đời, luật pháp được thiết lập bởi các cơ quan dân sự và chính phủ, độc lập với giáo lý tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Secular law protects the rights of all citizens, regardless of their religious beliefs."
"Luật thế tục bảo vệ quyền của tất cả công dân, bất kể tín ngưỡng tôn giáo của họ."
-
"The country's legal system is based on secular law."
"Hệ thống pháp luật của quốc gia này dựa trên luật thế tục."
-
"The debate centered on whether secular law should override religious customs."
"Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu luật thế tục có nên thay thế các phong tục tôn giáo hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secularize | thế tục hóa (biến cái gì đó thành không tôn giáo, tách rời khỏi ảnh hưởng tôn giáo) |
| Noun | secularism | chủ nghĩa thế tục (triết lý ủng hộ sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo) |
| Noun | secularist | người theo chủ nghĩa thế tục |
| Adverb | secularly | một cách thế tục, theo kiểu thế tục |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Noun | lawyer | luật sư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secular law' đề cập đến hệ thống pháp luật được xây dựng dựa trên các nguyên tắc lý trí, đạo đức xã hội, và nhu cầu của cộng đồng, không dựa trên các quy tắc, giáo điều tôn giáo. Nó đảm bảo sự công bằng và bình đẳng cho mọi công dân, bất kể tín ngưỡng tôn giáo của họ. Sự khác biệt chính với 'religious law' là nguồn gốc và cơ sở xây dựng: 'religious law' dựa trên kinh sách, giáo lý tôn giáo, còn 'secular law' dựa trên lý trí, đạo đức xã hội và các quy trình lập pháp dân chủ.
Prepositions
Khi sử dụng 'under secular law', nó có nghĩa là hành động hoặc tình huống đó được điều chỉnh bởi luật thế tục. Ví dụ: 'Everyone is equal under secular law.' (Mọi người đều bình đẳng theo luật thế tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce enforce secular law (thi hành luật thế tục)
-
uphold uphold secular law (duy trì/tôn trọng luật thế tục)
-
abide by abide by secular law (tuân thủ luật thế tục)
-
strict strict secular law (luật thế tục nghiêm ngặt)
-
robust robust secular law (luật thế tục vững chắc)
-
comprehensive comprehensive secular law (luật thế tục toàn diện)
-
under operate under secular law (hoạt động theo luật thế tục)
-
based on a system based on secular law (một hệ thống dựa trên luật thế tục)
Idioms
-
the rule of secular law
nguyên tắc pháp quyền thế tục (tức luật thế tục là tối cao và áp dụng cho tất cả)
"In a democratic society, the rule of secular law ensures fairness for all citizens."
(Trong một xã hội dân chủ, nguyên tắc pháp quyền thế tục đảm bảo sự công bằng cho mọi công dân.)
-
framework of secular law
khuôn khổ luật thế tục
"The government operates within the framework of secular law, separate from religious doctrines."
(Chính phủ hoạt động trong khuôn khổ luật thế tục, tách rời khỏi các giáo điều tôn giáo.)
-
principles of secular law
các nguyên tắc của luật thế tục
"Freedom of speech and equality are core principles of secular law."
(Tự do ngôn luận và bình đẳng là những nguyên tắc cốt lõi của luật thế tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secular law
noun phraseLuật thế tục, luật đời, luật pháp được thiết lập bởi các cơ quan dân sự và chính phủ, độc lập với giáo lý tôn giáo.
"Secular law protects the rights of all citizens, regardless of their religious beliefs."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must respect secular law in a democratic society. |
Chúng ta phải tôn trọng luật thế tục trong một xã hội dân chủ. |
| Phủ định | The government shouldn't impose religious beliefs through secular law. |
Chính phủ không nên áp đặt tín ngưỡng tôn giáo thông qua luật thế tục. |
| Nghi vấn | Can secular law adequately protect the rights of all citizens? |
Liệu luật thế tục có thể bảo vệ đầy đủ quyền của tất cả công dân không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would enact more secular laws to protect individual freedoms. |
Tôi ước chính phủ sẽ ban hành nhiều luật thế tục hơn để bảo vệ các quyền tự do cá nhân. |
| Phủ định | If only the nation hadn't adopted such a restrictive secular law regarding personal expression. |
Giá như quốc gia này không thông qua một luật thế tục hạn chế như vậy về biểu đạt cá nhân. |
| Nghi vấn | Do you wish that the interpretation of secular law could be more consistent across different regions? |
Bạn có ước rằng việc giải thích luật thế tục có thể nhất quán hơn giữa các khu vực khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular law".
