(Top Banner Ad)
religious law
C1
noun C1 Luật học, Tôn giáo học

religious law

UK: /rɪˈlɪdʒəs lɔː/ • US: /rɪˈlɪdʒəs lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật tôn giáo giáo luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of religious principles and rules that govern the lives of adherents to a particular religion. It is often derived from sacred texts, traditions, and interpretations within the religious community.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc và quy tắc tôn giáo chi phối cuộc sống của những người tuân theo một tôn giáo cụ thể. Nó thường được rút ra từ các văn bản thiêng liêng, truyền thống và cách giải thích trong cộng đồng tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Muslims follow Islamic law in matters of personal finance."

    "Nhiều người Hồi giáo tuân theo luật Hồi giáo trong các vấn đề tài chính cá nhân."

  • "The debate centered on whether religious law should be incorporated into the country's legal system."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu luật tôn giáo có nên được hợp nhất vào hệ thống pháp luật của đất nước hay không."

  • "Religious law often provides guidance on moral and ethical issues."

    "Luật tôn giáo thường đưa ra hướng dẫn về các vấn đề đạo đức và luân lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Noun law luật pháp, đạo luật
Noun legislation pháp chế, sự ban hành luật
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective legal pháp lý, hợp pháp
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất cẩn thận
Verb legislate ban hành luật, làm luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học, Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Old Norse
lag
English
religious
English
law
English (Compound)
religious law

Nguồn gốc của 'religious law'

Cụm từ 'religious law' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'religious' (thuộc về tôn giáo) và 'law' (luật). Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religio', mang ý nghĩa 'sự tôn kính, lòng mộ đạo' hoặc 'sự ràng buộc'. Trong khi đó, từ 'law' đến từ tiếng Na Uy cổ 'lag', có nghĩa là 'những gì đã được đặt ra, quy tắc cố định'. Khi ghép lại, 'religious law' chỉ những quy tắc, luật lệ hoặc hệ thống pháp lý dựa trên niềm tin và giáo lý của một tôn giáo cụ thể.

Usage Note

Religious law varies significantly between different religions. It can encompass a wide range of issues, including dietary restrictions, marriage and family law, ethical conduct, and ritual practices. It is often contrasted with secular law, which is law enacted by civil authorities. The application and interpretation of religious law can be complex and is often subject to debate within religious communities.

Prepositions

under according to in accordance with

Religious law operates 'under' a particular theological framework. Actions are performed 'according to' religious law, or 'in accordance with' religious law, implying conformity and compliance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious law
  • strict strict religious law
    (luật tôn giáo nghiêm ngặt)
  • ancient ancient religious law
    (luật tôn giáo cổ xưa)
  • Sharia Sharia religious law
    (luật tôn giáo Sharia (luật Hồi giáo))
Verb + religious law
  • follow follow religious law
    (tuân theo luật tôn giáo)
  • uphold uphold religious law
    (duy trì, giữ vững luật tôn giáo)
  • interpret interpret religious law
    (giải thích, diễn giải luật tôn giáo)
Noun + religious law
  • principles of principles of religious law
    (các nguyên tắc của luật tôn giáo)
  • violations of violations of religious law
    (sự vi phạm luật tôn giáo)

Idioms

  • adhere to religious law

    tuân thủ luật tôn giáo

    "In some communities, people strictly adhere to religious law in their daily lives."

    (Ở một số cộng đồng, mọi người tuân thủ nghiêm ngặt luật tôn giáo trong đời sống hàng ngày của họ.)

  • under religious law

    theo luật tôn giáo

    "Under religious law, certain foods and practices are forbidden."

    (Theo luật tôn giáo, một số loại thực phẩm và thực hành bị cấm.)

  • separation of religious law and state law

    sự phân tách luật tôn giáo và luật nhà nước

    "Many modern nations advocate for the separation of religious law and state law to ensure equality."

    (Nhiều quốc gia hiện đại ủng hộ sự phân tách giữa luật tôn giáo và luật nhà nước để đảm bảo sự bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious law

noun
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc và quy tắc tôn giáo chi phối cuộc sống của những người tuân theo một tôn giáo cụ thể. Nó thường được rút ra từ các văn bản thiêng liêng, truyền thống và cách giải thích trong cộng đồng tôn giáo.

"Many Muslims follow Islamic law in matters of personal finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new constitution was drafted, the country had already abolished religious law.
Vào thời điểm bản hiến pháp mới được soạn thảo, đất nước đã bãi bỏ luật tôn giáo.
Phủ định
They had not considered how deeply ingrained religious law had become in the local culture before attempting to reform it.
Họ đã không xem xét luật tôn giáo đã ăn sâu vào văn hóa địa phương như thế nào trước khi cố gắng cải cách nó.
Nghi vấn
Had the government anticipated the public's reaction before implementing the new policy on religious law?
Chính phủ đã lường trước phản ứng của công chúng trước khi thực hiện chính sách mới về luật tôn giáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious law".

Phân tách Tôn giáo và Nhà nước (Separation of Church and State)

Ở nhiều nước phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'phân tách tôn giáo và nhà nước' (separation of church and state). Điều này có nghĩa là luật pháp của quốc gia không dựa trên giáo lý tôn giáo, và nhà nước không ưu tiên hay áp đặt bất kỳ tôn giáo nào. Mục đích là để bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng và đảm bảo sự công bằng cho tất cả công dân, bất kể họ có theo tôn giáo nào hay không.

Sự Đa dạng của Luật Tôn giáo

Không chỉ có một loại 'religious law'. Các tôn giáo khác nhau như Hồi giáo (luật Sharia), Do Thái giáo (luật Halakha) và Công giáo (luật Canon) đều có hệ thống luật riêng của mình. Những luật này có thể chi phối các khía cạnh khác nhau của đời sống cá nhân và cộng đồng, từ hôn nhân, thực phẩm đến tài chính, và chúng có thể khác biệt đáng kể giữa các tôn giáo.