(Top Banner Ad)
secured asset
C1
Danh từ C1 Kinh tế

secured asset

UK: /sɪˈkjʊəd ˈæsɛt/ • US: /səˈkjʊrd ˈæsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản đảm bảo tài sản thế chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An asset pledged as collateral for a loan. If the borrower defaults on the loan, the lender has the right to seize the asset and sell it to recover the outstanding debt.

Vietnamese Meaning

Một tài sản được thế chấp làm tài sản đảm bảo cho một khoản vay. Nếu người vay không trả được nợ, người cho vay có quyền tịch thu tài sản và bán nó để thu hồi khoản nợ còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank required a secured asset before approving the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu một tài sản đảm bảo trước khi chấp thuận khoản vay."

  • "Real estate is often used as a secured asset for large loans."

    "Bất động sản thường được sử dụng làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay lớn."

  • "The company offered its inventory as a secured asset to obtain financing."

    "Công ty đã đề nghị hàng tồn kho của mình làm tài sản đảm bảo để có được nguồn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure Đảm bảo, bảo vệ (ai/cái gì khỏi nguy hiểm hoặc mất mát); có được, đạt được
Noun security Sự an toàn, an ninh; tài sản thế chấp; chứng khoán
Adjective unsecured Không có bảo đảm, không có tài sản thế chấp (thường dùng cho các khoản vay)
Noun asset Tài sản (một thứ có giá trị mà một người hoặc công ty sở hữu)
Adjective asset-backed Được bảo đảm bằng tài sản (ví dụ: chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản)

Synonyms

collateralized asset (tài sản được thế chấp)pledged asset (tài sản được cam kết)

Antonyms

unsecured asset (tài sản không đảm bảo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
seure
English
secure

Nguồn gốc 'Secured Asset'

Cụm từ 'secured asset' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Secure' (được bảo đảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (không lo lắng, an toàn). 'Asset' (tài sản) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asetz' (đủ). Khi kết hợp, 'secured asset' mô tả một tài sản được dùng làm vật thế chấp để đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính khác, khiến cho nghĩa vụ đó trở nên 'an toàn' hơn đối với người cho vay hoặc bên nhận bảo đảm.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng tài sản đảm bảo rủi ro cho người cho vay giảm đi, vì họ có quyền đối với tài sản đó nếu người vay không trả được nợ. 'Secured' ở đây mang nghĩa 'được bảo đảm', 'được đảm bảo bằng tài sản thế chấp'.

Prepositions

by with

Dùng 'secured by' để chỉ tài sản được bảo đảm bởi cái gì (ví dụ: 'The loan is secured by a property'). Dùng 'secured with' để chỉ việc đảm bảo bằng cách sử dụng cái gì (ví dụ: 'The debt was secured with the company's assets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secured asset
  • valuable valuable secured asset
    (tài sản bảo đảm có giá trị)
  • tangible tangible secured asset
    (tài sản bảo đảm hữu hình)
  • financial financial secured asset
    (tài sản tài chính được bảo đảm)
Verb + secured asset
  • pledge pledge a secured asset
    (thế chấp một tài sản bảo đảm)
  • repossess repossess a secured asset
    (thu hồi một tài sản bảo đảm (do không trả được nợ))
  • use use a secured asset
    (sử dụng tài sản bảo đảm)
  • hold hold a secured asset
    (nắm giữ một tài sản bảo đảm)

Idioms

  • Loan secured by an asset

    Khoản vay được bảo đảm bằng tài sản

    "She took out a loan secured by an asset, using her house as collateral."

    (Cô ấy đã vay một khoản tiền được bảo đảm bằng tài sản, sử dụng ngôi nhà của mình làm vật thế chấp.)

  • Secured asset financing

    Tài trợ dựa trên tài sản bảo đảm

    "Many businesses rely on secured asset financing to fund their operations."

    (Nhiều doanh nghiệp dựa vào tài trợ dựa trên tài sản bảo đảm để cấp vốn cho hoạt động của họ.)

  • Secured asset class

    Nhóm tài sản được bảo đảm

    "Real estate is often considered a secured asset class due to its tangible nature and stability."

    (Bất động sản thường được coi là một nhóm tài sản được bảo đảm do tính chất hữu hình và sự ổn định của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secured asset

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản được thế chấp làm tài sản đảm bảo cho một khoản vay. Nếu người vay không trả được nợ, người cho vay có quyền tịch thu tài sản và bán nó để thu hồi khoản nợ còn lại.

"The bank required a secured asset before approving the loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank has been securing assets by diversifying its investment portfolio.
Ngân hàng đã và đang đảm bảo an toàn cho tài sản bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
Phủ định
The company hasn't been securing assets effectively due to poor risk management.
Công ty đã không đảm bảo an toàn cho tài sản một cách hiệu quả do quản lý rủi ro kém.
Nghi vấn
Has the government been securing national assets against cyber threats?
Chính phủ đã và đang bảo vệ các tài sản quốc gia khỏi các mối đe dọa trên mạng hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secured asset".

Tầm quan trọng của tài sản bảo đảm trong hệ thống tài chính phương Tây

Trong các nền kinh tế phương Tây, khái niệm tài sản bảo đảm (secured asset) là nền tảng của hệ thống tín dụng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho người cho vay, từ đó cho phép các cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận các khoản vay lớn hơn hoặc với lãi suất ưu đãi hơn. Các ví dụ phổ biến bao gồm thế chấp nhà (mortgage) và vay mua ô tô, nơi chính ngôi nhà hoặc chiếc xe đóng vai trò là tài sản bảo đảm, đảm bảo cho khoản vay.

Sự khác biệt giữa khoản vay có bảo đảm và không bảo đảm

Trong văn hóa tài chính phương Tây, việc hiểu sự khác biệt giữa khoản vay có bảo đảm (secured loan) và khoản vay không bảo đảm (unsecured loan) là rất quan trọng. Khoản vay có bảo đảm được hỗ trợ bởi một tài sản (như nhà cửa, xe cộ), mang lại sự an toàn cho người cho vay và thường đi kèm với lãi suất thấp hơn. Ngược lại, khoản vay không bảo đảm (như thẻ tín dụng, vay cá nhân) không có tài sản thế chấp và dựa hoàn toàn vào lịch sử tín dụng của người vay, thường có lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.