(Top Banner Ad)
sedimentology
C1
danh từ C1 Địa chất học

sedimentology

UK: /ˌsɛdɪmənˈtɒlədʒi/ • US: /ˌsɛdɪmənˈtɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

trầm tích học ngành trầm tích học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of geology concerned with the study of sediment and sedimentary rocks.

Vietnamese Meaning

Một ngành của địa chất học nghiên cứu về trầm tích và các loại đá trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sedimentology is crucial for understanding the history of the Earth's surface and the formation of sedimentary basins."

    "Trầm tích học rất quan trọng để hiểu lịch sử bề mặt Trái Đất và sự hình thành của các bồn trầm tích."

  • "The professor specialized in the sedimentology of coastal environments."

    "Giáo sư chuyên về trầm tích học của môi trường ven biển."

  • "Advances in sedimentology have improved our ability to predict reservoir properties in oil and gas exploration."

    "Những tiến bộ trong trầm tích học đã cải thiện khả năng dự đoán các đặc tính của vỉa chứa trong thăm dò dầu khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment chất trầm tích, cặn lắng
Noun sedimentation sự lắng đọng, sự trầm tích hóa
Noun sedimentologist nhà trầm tích học
Adjective sedimentary thuộc trầm tích

Synonyms

sedimentary geology (địa chất trầm tích)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedimentum
Greek
logos
English
sediment
English
sedimentology

Nguồn gốc của 'sedimentology'

Từ 'sedimentology' là sự kết hợp của hai phần. Phần đầu 'sediment-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sedimentum', có nghĩa là 'sự lắng xuống' hoặc 'trầm tích', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'sedere' nghĩa là 'ngồi'. Phần thứ hai '-ology' đến từ tiếng Hy Lạp 'logos', có nghĩa là 'sự nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Vì vậy, 'sedimentology' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự lắng đọng' hoặc 'khoa học về trầm tích'.

Usage Note

Sedimentology tập trung vào các quá trình hình thành, vận chuyển, lắng đọng và biến đổi của trầm tích. Nó bao gồm việc nghiên cứu các loại trầm tích khác nhau (ví dụ: cát, bùn, sỏi), cấu trúc trầm tích (ví dụ: lớp, gợn sóng), thành phần trầm tích (ví dụ: khoáng vật, hóa thạch) và môi trường trầm tích (ví dụ: sông, hồ, biển). Khác với các ngành địa chất khác, sedimentology đặc biệt chú trọng đến quá trình và môi trường tạo thành đá.

Prepositions

of in on

‘Sedimentology of’: Nghiên cứu về trầm tích của một khu vực cụ thể hoặc loại trầm tích cụ thể.
‘Sedimentology in’: Nghiên cứu trầm tích trong một môi trường cụ thể.
‘Sedimentology on’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ nghiên cứu trầm tích liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedimentology
  • modern modern sedimentology
    (ngành trầm tích học hiện đại)
  • applied applied sedimentology
    (ngành trầm tích học ứng dụng)
  • fluvial fluvial sedimentology
    (ngành trầm tích học sông)
  • marine marine sedimentology
    (ngành trầm tích học biển)
Verb + sedimentology
  • study study sedimentology
    (nghiên cứu trầm tích học)
  • teach teach sedimentology
    (giảng dạy trầm tích học)
  • specialize in specialize in sedimentology
    (chuyên về trầm tích học)
Sedimentology + Noun
  • research sedimentology research
    (nghiên cứu về trầm tích học)
  • principles sedimentology principles
    (các nguyên lý của trầm tích học)
  • stratigraphy sedimentology and stratigraphy
    (trầm tích học và địa tầng học)

Idioms

  • principles of sedimentology

    các nguyên lý cơ bản của trầm tích học (ám chỉ những kiến thức nền tảng trong lĩnh vực này)

    "Students must grasp the principles of sedimentology before moving on to advanced topics."

    (Sinh viên phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của trầm tích học trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)

  • field of sedimentology

    lĩnh vực trầm tích học (ám chỉ ngành khoa học nghiên cứu về trầm tích)

    "She decided to pursue a career in the field of sedimentology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực trầm tích học.)

  • advances in sedimentology

    những tiến bộ trong trầm tích học (ám chỉ sự phát triển và khám phá mới trong ngành)

    "Recent advances in sedimentology have improved our understanding of ancient river systems."

    (Những tiến bộ gần đây trong trầm tích học đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về các hệ thống sông cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedimentology

danh từ
Lật mặt

Một ngành của địa chất học nghiên cứu về trầm tích và các loại đá trầm tích.

"Sedimentology is crucial for understanding the history of the Earth's surface and the formation of sedimentary basins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentology".

Tầm quan trọng trong tìm kiếm tài nguyên

Trầm tích học đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp dầu khí và khoáng sản. Bằng cách nghiên cứu các loại đá trầm tích, các nhà khoa học có thể xác định vị trí các bể chứa dầu, khí đốt tự nhiên và các mỏ khoáng sản quan trọng, vì chúng thường hình thành trong các môi trường trầm tích cụ thể.

Hiểu biết về Lịch sử Trái Đất

Các lớp trầm tích giống như những trang sách ghi lại lịch sử của Trái Đất. Trầm tích học giúp chúng ta giải mã các môi trường cổ đại, khí hậu trong quá khứ, và các sự kiện địa chất đã diễn ra hàng triệu năm trước, từ đó góp phần vào việc dự đoán những thay đổi môi trường trong tương lai.