sedimentology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of geology concerned with the study of sediment and sedimentary rocks.
Vietnamese Meaning
Một ngành của địa chất học nghiên cứu về trầm tích và các loại đá trầm tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sedimentology is crucial for understanding the history of the Earth's surface and the formation of sedimentary basins."
"Trầm tích học rất quan trọng để hiểu lịch sử bề mặt Trái Đất và sự hình thành của các bồn trầm tích."
-
"The professor specialized in the sedimentology of coastal environments."
"Giáo sư chuyên về trầm tích học của môi trường ven biển."
-
"Advances in sedimentology have improved our ability to predict reservoir properties in oil and gas exploration."
"Những tiến bộ trong trầm tích học đã cải thiện khả năng dự đoán các đặc tính của vỉa chứa trong thăm dò dầu khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sediment | chất trầm tích, cặn lắng |
| Noun | sedimentation | sự lắng đọng, sự trầm tích hóa |
| Noun | sedimentologist | nhà trầm tích học |
| Adjective | sedimentary | thuộc trầm tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sedimentology tập trung vào các quá trình hình thành, vận chuyển, lắng đọng và biến đổi của trầm tích. Nó bao gồm việc nghiên cứu các loại trầm tích khác nhau (ví dụ: cát, bùn, sỏi), cấu trúc trầm tích (ví dụ: lớp, gợn sóng), thành phần trầm tích (ví dụ: khoáng vật, hóa thạch) và môi trường trầm tích (ví dụ: sông, hồ, biển). Khác với các ngành địa chất khác, sedimentology đặc biệt chú trọng đến quá trình và môi trường tạo thành đá.
Prepositions
‘Sedimentology of’: Nghiên cứu về trầm tích của một khu vực cụ thể hoặc loại trầm tích cụ thể.
‘Sedimentology in’: Nghiên cứu trầm tích trong một môi trường cụ thể.
‘Sedimentology on’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ nghiên cứu trầm tích liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern sedimentology (ngành trầm tích học hiện đại)
-
applied applied sedimentology (ngành trầm tích học ứng dụng)
-
fluvial fluvial sedimentology (ngành trầm tích học sông)
-
marine marine sedimentology (ngành trầm tích học biển)
-
study study sedimentology (nghiên cứu trầm tích học)
-
teach teach sedimentology (giảng dạy trầm tích học)
-
specialize in specialize in sedimentology (chuyên về trầm tích học)
-
research sedimentology research (nghiên cứu về trầm tích học)
-
principles sedimentology principles (các nguyên lý của trầm tích học)
-
stratigraphy sedimentology and stratigraphy (trầm tích học và địa tầng học)
Idioms
-
principles of sedimentology
các nguyên lý cơ bản của trầm tích học (ám chỉ những kiến thức nền tảng trong lĩnh vực này)
"Students must grasp the principles of sedimentology before moving on to advanced topics."
(Sinh viên phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của trầm tích học trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)
-
field of sedimentology
lĩnh vực trầm tích học (ám chỉ ngành khoa học nghiên cứu về trầm tích)
"She decided to pursue a career in the field of sedimentology."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực trầm tích học.)
-
advances in sedimentology
những tiến bộ trong trầm tích học (ám chỉ sự phát triển và khám phá mới trong ngành)
"Recent advances in sedimentology have improved our understanding of ancient river systems."
(Những tiến bộ gần đây trong trầm tích học đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về các hệ thống sông cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sedimentology
danh từMột ngành của địa chất học nghiên cứu về trầm tích và các loại đá trầm tích.
"Sedimentology is crucial for understanding the history of the Earth's surface and the formation of sedimentary basins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentology".
