(Top Banner Ad)
See through
B2
Phrasal verb B2 Chung

See through

UK: /ˌsiː ˈθruː/ • US: /ˌsiː ˈθruː/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thấu làm đến cùng vượt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand the truth about someone or something and realize that they are trying to deceive you.

Vietnamese Meaning

Nhận ra sự thật về ai đó hoặc điều gì đó và nhận ra rằng họ đang cố gắng lừa dối bạn; nhìn thấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can see through your little game."

    "Tôi có thể nhìn thấu trò chơi nhỏ của bạn."

  • "She tried to deceive him, but he saw right through her."

    "Cô ấy cố gắng lừa dối anh ta, nhưng anh ta đã nhìn thấu cô ấy."

  • "He promised to see the job through, no matter how long it took."

    "Anh ấy hứa sẽ làm xong công việc này, bất kể mất bao lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see through hiểu rõ bản chất, nhìn thấu; hoàn thành một việc gì đó
Adjective see-through trong suốt, nhìn xuyên thấu được (ví dụ: vải, kính)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Middle English
seen
Modern English
see

Sự Phát Triển Ý Nghĩa của 'See Through'

Cụm động từ 'see through' kết hợp từ 'see' (nhìn) và giới từ 'through' (xuyên qua, hoàn thành). Ban đầu, 'see' có nghĩa là dùng mắt để nhận thức. Giới từ 'through' mang ý nghĩa vật lý là đi từ bên này sang bên kia hoặc hoàn thành một quá trình. Khi kết hợp, 'see through' có hai dòng ý nghĩa chính: Một là khả năng 'nhìn xuyên thấu' một vật thể (ví dụ: nhìn xuyên qua kính), từ đó mở rộng nghĩa thành 'nhìn thấu, hiểu rõ bản chất' của một sự việc, một lời nói dối hay ý đồ của ai đó, như thể nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc bên ngoài. Hai là ý nghĩa 'hoàn thành một việc gì đó cho đến cùng', như nhìn thấy một dự án hay nhiệm vụ kết thúc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc nhận ra sự giả dối, mưu đồ hoặc động cơ thực sự của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'understand' (hiểu) ở chỗ 'see through' nhấn mạnh vào việc nhìn thấu những gì đang che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Với ý nghĩa 'nhìn thấu, hiểu rõ bản chất'
  • easily easily see through a lie
    (dễ dàng nhìn thấu một lời nói dối)
  • see through see through someone's intentions
    (nhìn thấu ý đồ của ai đó)
  • see through see through a deception
    (nhìn thấu một sự lừa dối)
Với ý nghĩa 'hoàn thành, kiên trì'
  • see through see through a project
    (hoàn thành một dự án)
  • see through see through a difficult time
    (vượt qua giai đoạn khó khăn)
  • determined to determined to see it through
    (quyết tâm hoàn thành nó)

Idioms

  • See it through to the end

    Kiên trì thực hiện một việc gì đó cho đến khi hoàn tất, bất kể khó khăn.

    "It's a tough challenge, but we must see it through to the end."

    (Đây là một thử thách khó khăn, nhưng chúng ta phải kiên trì thực hiện đến cùng.)

  • See right through someone

    Nhìn thấu tâm can, ý đồ, hoặc sự lừa dối của ai đó một cách rõ ràng.

    "She tried to trick me, but I saw right through her."

    (Cô ấy cố gắng lừa tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu ý đồ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

See through

Phrasal verb
Lật mặt

Nhận ra sự thật về ai đó hoặc điều gì đó và nhận ra rằng họ đang cố gắng lừa dối bạn; nhìn thấu.

"I can see through your little game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she paid more attention, she would see through his lies.
Nếu cô ấy chú ý hơn, cô ấy đã có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
Phủ định
If he didn't try to deceive everyone, people wouldn't see through him so easily.
Nếu anh ta không cố gắng lừa dối mọi người, mọi người sẽ không dễ dàng nhìn thấu anh ta như vậy.
Nghi vấn
Would they see through our plan if we weren't careful?
Liệu họ có nhìn thấu kế hoạch của chúng ta nếu chúng ta không cẩn thận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will see through his lies eventually.
Cuối cùng cô ấy sẽ nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
Phủ định
They are not going to see through his disguise so easily.
Họ sẽ không dễ dàng nhìn thấu sự ngụy trang của anh ta đâu.
Nghi vấn
Will you see through her manipulative tactics?
Bạn có nhìn thấu các chiến thuật thao túng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "See through".

Sự Minh Bạch và Khả Năng Nhận Biết

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'see through' (nhìn thấu) sự lừa dối, những lời nói dối hoặc sự thiếu minh bạch rất được coi trọng. Nó phản ánh giá trị của lòng trung thực, sự thẳng thắn và tư duy phản biện trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội. Việc một người có thể 'see through' một lời nói dối cho thấy sự thông minh và khả năng phân tích, giúp họ bảo vệ bản thân khỏi bị lợi dụng.

Tinh Thần Bền Bỉ và Trách Nhiệm

Ý nghĩa 'see through' một công việc cho đến khi hoàn tất thể hiện tinh thần bền bỉ và trách nhiệm cao, là một phẩm chất được đánh giá rất cao trong công việc và cuộc sống cá nhân ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý rằng một khi đã bắt đầu, bạn nên cố gắng vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu đã đề ra, thể hiện cam kết và sự đáng tin cậy.