See through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand the truth about someone or something and realize that they are trying to deceive you.
Vietnamese Meaning
Nhận ra sự thật về ai đó hoặc điều gì đó và nhận ra rằng họ đang cố gắng lừa dối bạn; nhìn thấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can see through your little game."
"Tôi có thể nhìn thấu trò chơi nhỏ của bạn."
-
"She tried to deceive him, but he saw right through her."
"Cô ấy cố gắng lừa dối anh ta, nhưng anh ta đã nhìn thấu cô ấy."
-
"He promised to see the job through, no matter how long it took."
"Anh ấy hứa sẽ làm xong công việc này, bất kể mất bao lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | see through | hiểu rõ bản chất, nhìn thấu; hoàn thành một việc gì đó |
| Adjective | see-through | trong suốt, nhìn xuyên thấu được (ví dụ: vải, kính) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc nhận ra sự giả dối, mưu đồ hoặc động cơ thực sự của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'understand' (hiểu) ở chỗ 'see through' nhấn mạnh vào việc nhìn thấu những gì đang che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily see through a lie (dễ dàng nhìn thấu một lời nói dối)
-
see through see through someone's intentions (nhìn thấu ý đồ của ai đó)
-
see through see through a deception (nhìn thấu một sự lừa dối)
-
see through see through a project (hoàn thành một dự án)
-
see through see through a difficult time (vượt qua giai đoạn khó khăn)
-
determined to determined to see it through (quyết tâm hoàn thành nó)
Idioms
-
See it through to the end
Kiên trì thực hiện một việc gì đó cho đến khi hoàn tất, bất kể khó khăn.
"It's a tough challenge, but we must see it through to the end."
(Đây là một thử thách khó khăn, nhưng chúng ta phải kiên trì thực hiện đến cùng.)
-
See right through someone
Nhìn thấu tâm can, ý đồ, hoặc sự lừa dối của ai đó một cách rõ ràng.
"She tried to trick me, but I saw right through her."
(Cô ấy cố gắng lừa tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu ý đồ của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
See through
Phrasal verbNhận ra sự thật về ai đó hoặc điều gì đó và nhận ra rằng họ đang cố gắng lừa dối bạn; nhìn thấu.
"I can see through your little game."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she paid more attention, she would see through his lies. |
Nếu cô ấy chú ý hơn, cô ấy đã có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta. |
| Phủ định | If he didn't try to deceive everyone, people wouldn't see through him so easily. |
Nếu anh ta không cố gắng lừa dối mọi người, mọi người sẽ không dễ dàng nhìn thấu anh ta như vậy. |
| Nghi vấn | Would they see through our plan if we weren't careful? |
Liệu họ có nhìn thấu kế hoạch của chúng ta nếu chúng ta không cẩn thận không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will see through his lies eventually. |
Cuối cùng cô ấy sẽ nhìn thấu những lời nói dối của anh ta. |
| Phủ định | They are not going to see through his disguise so easily. |
Họ sẽ không dễ dàng nhìn thấu sự ngụy trang của anh ta đâu. |
| Nghi vấn | Will you see through her manipulative tactics? |
Bạn có nhìn thấu các chiến thuật thao túng của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "See through".
