(Top Banner Ad)
self-advertisement
C1
noun C1 Kinh doanh, Marketing

self-advertisement

UK: /ˌself.æd.vɜːˈtɪz.mənt/ • US: /ˌself.æd.vɝːˈtaɪz.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự quảng cáo tự lăng xê tự đánh bóng tên tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of promoting oneself or one's skills, qualities, or products, often in an overt or boastful way.

Vietnamese Meaning

Hành động tự quảng bá bản thân, kỹ năng, phẩm chất hoặc sản phẩm của mình, thường một cách công khai hoặc khoe khoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant self-advertisement made him unpopular among his colleagues."

    "Việc anh ta liên tục tự quảng bá bản thân khiến anh ta không được các đồng nghiệp yêu thích."

  • "Social media has become a common platform for self-advertisement."

    "Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng phổ biến cho việc tự quảng bá bản thân."

  • "Effective self-advertisement is crucial for entrepreneurs seeking funding."

    "Tự quảng bá bản thân một cách hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nhân đang tìm kiếm nguồn tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-advertisement Sự tự quảng cáo, sự phô trương bản thân
Verb self-advertise Tự quảng cáo, tự phô trương
Adjective self-advertising Tự quảng cáo, có tính chất phô trương
Noun (person) self-advertiser Người thích tự quảng cáo, người phô trương bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
Old English
self
English
advertisement
Old French
advertissement
Latin
advertere
English
self-advertisement

Nguồn gốc từ ghép

Từ "self-advertisement" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: "self" (bản thân, tự mình) và "advertisement" (sự quảng cáo). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh hành động tự phô trương hoặc thu hút sự chú ý đến bản thân hoặc thành tích của mình, giống như cách một sản phẩm được quảng cáo để được mọi người biết đến.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khoe khoang quá mức về bản thân. Nó khác với 'promotion' (quảng bá) thông thường vì 'self-advertisement' nhấn mạnh vào việc cá nhân tự quảng bá, đôi khi không có sự khiêm tốn.

Prepositions

of as

‘Self-advertisement of’: chỉ sự quảng bá về một khía cạnh cụ thể của bản thân (ví dụ: kỹ năng, kinh nghiệm). ‘Self-advertisement as’: chỉ sự quảng bá bản thân với vai trò, vị trí nào đó (ví dụ: một chuyên gia, một nhà lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-advertisement
  • blatant blatant self-advertisement
    (Sự tự quảng cáo trắng trợn)
  • shameless shameless self-advertisement
    (Sự tự quảng cáo không biết xấu hổ)
  • constant constant self-advertisement
    (Sự tự quảng cáo liên tục)
  • mere mere self-advertisement
    (Chỉ là sự tự quảng cáo đơn thuần)
  • excessive excessive self-advertisement
    (Sự tự quảng cáo quá mức)
  • humble humble self-advertisement
    (Sự tự quảng cáo một cách khiêm tốn (thường mang ý mỉa mai))
Verb + self-advertisement
  • indulge in indulge in self-advertisement
    (Đắm chìm vào việc tự quảng cáo)
  • engage in engage in self-advertisement
    (Tham gia vào việc tự quảng cáo)
  • resort to resort to self-advertisement
    (Phải dùng đến sự tự quảng cáo (khi không còn cách nào khác))
  • avoid avoid self-advertisement
    (Tránh việc tự quảng cáo)

Idioms

  • pure self-advertisement

    Hoàn toàn là sự tự quảng cáo, không có giá trị thực chất

    "His entire speech was pure self-advertisement."

    (Toàn bộ bài phát biểu của anh ta chỉ là sự tự quảng cáo thuần túy.)

  • a vehicle for self-advertisement

    Một phương tiện để tự quảng cáo (tận dụng cơ hội, sự kiện để phô trương bản thân)

    "Many artists use social media as a vehicle for self-advertisement."

    (Nhiều nghệ sĩ sử dụng mạng xã hội như một phương tiện để tự quảng cáo.)

  • an act of self-advertisement

    Một hành động tự quảng cáo, một hành động phô trương

    "His donation was seen by some as an act of self-advertisement rather than true generosity."

    (Hành động quyên góp của anh ấy bị một số người coi là một hành động tự quảng cáo hơn là lòng hào phóng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-advertisement

noun
Lật mặt

Hành động tự quảng bá bản thân, kỹ năng, phẩm chất hoặc sản phẩm của mình, thường một cách công khai hoặc khoe khoang.

"His constant self-advertisement made him unpopular among his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his self-advertisement really paid off; everyone knows his name now!
Ồ, sự tự quảng cáo của anh ấy thực sự đã có hiệu quả; bây giờ ai cũng biết tên anh ấy!
Phủ định
Alas, her lack of self-advertisement led to her brilliant work being overlooked.
Than ôi, việc cô ấy thiếu tự quảng cáo đã khiến công trình xuất sắc của cô ấy bị bỏ qua.
Nghi vấn
My goodness, is all this self-advertisement really necessary to succeed these days?
Trời ơi, có phải tất cả sự tự quảng cáo này thực sự cần thiết để thành công ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-advertisement".

Sự khiêm tốn vs. Phô trương bản thân

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, sự khiêm tốn thường được coi là một đức tính tốt, trong khi việc tự quảng cáo hoặc phô trương bản thân có thể bị xem là thiếu lịch sự hoặc kiêu ngạo. Ngược lại, ở một số nền văn hóa phương Tây, việc tự tin thể hiện thành tích và kỹ năng của mình (trong giới hạn nhất định) lại được khuyến khích, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc tìm kiếm cơ hội.

Mạng xã hội và Thương hiệu cá nhân

Trong thời đại kỹ thuật số và sự phát triển của mạng xã hội, khái niệm 'self-advertisement' đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Việc xây dựng 'thương hiệu cá nhân' (personal brand) thông qua các nền tảng như Facebook, Instagram, LinkedIn... là một hình thức tự quảng cáo hiện đại, giúp cá nhân thể hiện năng lực, sở thích và thu hút cơ hội mới, dù đôi khi cũng bị chỉ trích là quá 'ảo' hoặc 'phô trương'.