self-promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of promoting oneself or one's own interests, especially by calling attention to one's accomplishments or qualities.
Vietnamese Meaning
Hành động tự quảng bá bản thân hoặc lợi ích của bản thân, đặc biệt bằng cách thu hút sự chú ý đến những thành tích hoặc phẩm chất của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective self-promotion is crucial for career advancement."
"Tự quảng bá hiệu quả là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"She's very good at self-promotion and always manages to get noticed."
"Cô ấy rất giỏi trong việc tự quảng bá và luôn tìm cách để được chú ý."
-
"Social media has become a key tool for self-promotion."
"Mạng xã hội đã trở thành một công cụ quan trọng để tự quảng bá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-promote | Tự quảng bá, tự lăng xê (bản thân) |
| Noun | self-promoter | Người tự quảng bá, người tự lăng xê |
| Adjective | self-promotional | Mang tính tự quảng bá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-promotion thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong môi trường cạnh tranh, nó có thể được coi là cần thiết để thành công. Tuy nhiên, nếu quá lố bịch hoặc khoe khoang, nó có thể bị coi là kiêu ngạo và phản tác dụng. Cần phân biệt với 'bragging' (khoe khoang) vốn mang nghĩa tiêu cực nhiều hơn và thường không có mục đích cụ thể ngoài việc phô trương.
Prepositions
in (trong lĩnh vực/ngành): *self-promotion in the marketing industry*; through (thông qua): *self-promotion through social media*; by (bằng cách): *self-promotion by highlighting accomplishments*
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant self-promotion (sự tự quảng bá trắng trợn/lộ liễu)
-
excessive excessive self-promotion (sự tự quảng bá quá mức)
-
effective effective self-promotion (sự tự quảng bá hiệu quả)
-
subtle subtle self-promotion (sự tự quảng bá tinh tế)
-
constant constant self-promotion (sự tự quảng bá không ngừng)
-
engage in engage in self-promotion (tham gia vào việc tự quảng bá)
-
avoid avoid self-promotion (tránh tự quảng bá)
-
practice practice self-promotion (thực hành tự quảng bá)
-
encourage encourage self-promotion (khuyến khích tự quảng bá)
-
master master self-promotion (thành thạo việc tự quảng bá)
Idioms
-
master the art of self-promotion
nắm vững nghệ thuật tự quảng bá bản thân
"To succeed in a competitive field, you need to master the art of self-promotion."
(Để thành công trong một lĩnh vực cạnh tranh, bạn cần nắm vững nghệ thuật tự quảng bá bản thân.)
-
engage in self-promotion
tham gia vào việc tự quảng bá (bản thân)
"He's not afraid to engage in self-promotion when it comes to his achievements."
(Anh ấy không ngại tham gia vào việc tự quảng bá khi nói về những thành tựu của mình.)
-
a healthy dose of self-promotion
một lượng tự quảng bá vừa phải, hợp lý
"Sometimes, a healthy dose of self-promotion is necessary to get noticed."
(Đôi khi, một lượng tự quảng bá vừa phải là cần thiết để được chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-promotion
Danh từHành động tự quảng bá bản thân hoặc lợi ích của bản thân, đặc biệt bằng cách thu hút sự chú ý đến những thành tích hoặc phẩm chất của mình.
"Effective self-promotion is crucial for career advancement."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses self-promotion to advance his career. |
Anh ấy sử dụng tự quảng bá để thăng tiến sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | Why isn't she engaging in self-promotion? |
Tại sao cô ấy không tham gia vào việc tự quảng bá bản thân? |
| Nghi vấn | Why do companies engage in self-promotional activities? |
Tại sao các công ty tham gia vào các hoạt động tự quảng bá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-promotion".
