(Top Banner Ad)
self-promotion
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

self-promotion

UK: /ˌself.prəˈməʊ.ʃən/ • US: /ˌself.prəˈmoʊ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự quảng bá tự lăng xê tự đánh bóng tên tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of promoting oneself or one's own interests, especially by calling attention to one's accomplishments or qualities.

Vietnamese Meaning

Hành động tự quảng bá bản thân hoặc lợi ích của bản thân, đặc biệt bằng cách thu hút sự chú ý đến những thành tích hoặc phẩm chất của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective self-promotion is crucial for career advancement."

    "Tự quảng bá hiệu quả là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She's very good at self-promotion and always manages to get noticed."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc tự quảng bá và luôn tìm cách để được chú ý."

  • "Social media has become a key tool for self-promotion."

    "Mạng xã hội đã trở thành một công cụ quan trọng để tự quảng bá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-promote Tự quảng bá, tự lăng xê (bản thân)
Noun self-promoter Người tự quảng bá, người tự lăng xê
Adjective self-promotional Mang tính tự quảng bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
English
self
Latin
prōmōtiō
Old French
promocion
Middle English
promocioun
English
promotion
English
self + promotion

Nguồn gốc từ 'Self-promotion'

Từ 'self-promotion' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai yếu tố: 'self' (bản thân) và 'promotion' (sự thăng tiến, quảng bá). 'Self' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European và Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'chính mình' hoặc 'thuộc về bản thân'. Trong khi đó, 'promotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōmōtiō', với nghĩa 'sự di chuyển lên phía trước' hoặc 'sự thăng cấp'. Khi kết hợp lại, 'self-promotion' mô tả hành động một người chủ động tự giới thiệu, quảng bá những điểm mạnh, kỹ năng hoặc thành tựu của bản thân để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Usage Note

Self-promotion thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong môi trường cạnh tranh, nó có thể được coi là cần thiết để thành công. Tuy nhiên, nếu quá lố bịch hoặc khoe khoang, nó có thể bị coi là kiêu ngạo và phản tác dụng. Cần phân biệt với 'bragging' (khoe khoang) vốn mang nghĩa tiêu cực nhiều hơn và thường không có mục đích cụ thể ngoài việc phô trương.

Prepositions

in through by

in (trong lĩnh vực/ngành): *self-promotion in the marketing industry*; through (thông qua): *self-promotion through social media*; by (bằng cách): *self-promotion by highlighting accomplishments*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-promotion
  • blatant blatant self-promotion
    (sự tự quảng bá trắng trợn/lộ liễu)
  • excessive excessive self-promotion
    (sự tự quảng bá quá mức)
  • effective effective self-promotion
    (sự tự quảng bá hiệu quả)
  • subtle subtle self-promotion
    (sự tự quảng bá tinh tế)
  • constant constant self-promotion
    (sự tự quảng bá không ngừng)
Verb + self-promotion
  • engage in engage in self-promotion
    (tham gia vào việc tự quảng bá)
  • avoid avoid self-promotion
    (tránh tự quảng bá)
  • practice practice self-promotion
    (thực hành tự quảng bá)
  • encourage encourage self-promotion
    (khuyến khích tự quảng bá)
  • master master self-promotion
    (thành thạo việc tự quảng bá)

Idioms

  • master the art of self-promotion

    nắm vững nghệ thuật tự quảng bá bản thân

    "To succeed in a competitive field, you need to master the art of self-promotion."

    (Để thành công trong một lĩnh vực cạnh tranh, bạn cần nắm vững nghệ thuật tự quảng bá bản thân.)

  • engage in self-promotion

    tham gia vào việc tự quảng bá (bản thân)

    "He's not afraid to engage in self-promotion when it comes to his achievements."

    (Anh ấy không ngại tham gia vào việc tự quảng bá khi nói về những thành tựu của mình.)

  • a healthy dose of self-promotion

    một lượng tự quảng bá vừa phải, hợp lý

    "Sometimes, a healthy dose of self-promotion is necessary to get noticed."

    (Đôi khi, một lượng tự quảng bá vừa phải là cần thiết để được chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-promotion

Danh từ
Lật mặt

Hành động tự quảng bá bản thân hoặc lợi ích của bản thân, đặc biệt bằng cách thu hút sự chú ý đến những thành tích hoặc phẩm chất của mình.

"Effective self-promotion is crucial for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses self-promotion to advance his career.
Anh ấy sử dụng tự quảng bá để thăng tiến sự nghiệp của mình.
Phủ định
Why isn't she engaging in self-promotion?
Tại sao cô ấy không tham gia vào việc tự quảng bá bản thân?
Nghi vấn
Why do companies engage in self-promotional activities?
Tại sao các công ty tham gia vào các hoạt động tự quảng bá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-promotion".

Quan niệm về sự tự quảng bá

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tự quảng bá (self-promotion) được xem là một kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp và phát triển cá nhân, miễn là nó được thực hiện một cách chuyên nghiệp và không quá phô trương. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Đông, sự khiêm tốn thường được đánh giá cao hơn, và việc tự quảng bá quá mức có thể bị coi là khoe khoang hoặc thiếu khiêm nhường.

Tự quảng bá và sự nghiệp

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khả năng tự quảng bá bản thân một cách hiệu quả là rất quan trọng. Nó giúp cá nhân nổi bật, được công nhận về năng lực và thành tựu, từ đó mở ra cơ hội thăng tiến hoặc hợp tác mới. Điều này không có nghĩa là khoe khoang, mà là biết cách truyền đạt giá trị của mình một cách rõ ràng và chuyên nghiệp để thu hút sự chú ý cần thiết.