(Top Banner Ad)
self-caring person
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

self-caring person

UK: N/A (cụm từ ghép) • US: N/A (cụm từ ghép)

Nghĩa tiếng Việt

người biết tự chăm sóc bản thân người biết quan tâm đến bản thân người có ý thức tự chăm sóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes good care of their own physical and mental health.

Vietnamese Meaning

Một người biết tự chăm sóc tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a self-caring person who prioritizes exercise and healthy eating."

    "Cô ấy là một người biết tự chăm sóc bản thân, người luôn ưu tiên tập thể dục và ăn uống lành mạnh."

  • "Being a self-caring person requires setting boundaries and saying no to things that drain your energy."

    "Trở thành một người biết tự chăm sóc bản thân đòi hỏi phải thiết lập ranh giới và từ chối những điều làm cạn kiệt năng lượng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-care sự tự chăm sóc bản thân
Adjective self-caring biết tự chăm sóc bản thân, chu đáo với chính mình
Verb care (for oneself) tự chăm sóc (bản thân), tự quan tâm (đến bản thân)
Adjective caring chu đáo, ân cần (khi nói về bản thân hoặc người khác)

Synonyms

self-compassionate person (người có lòng trắc ẩn với bản thân)health-conscious person (người có ý thức về sức khỏe)

Antonyms

self-neglecting person (người bỏ bê bản thân)careless person (người bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru (sorrow, grief)
Old French
persone
Latin
persona (actor's mask, character)

Nguồn Gốc Khái Niệm "Tự Chăm Sóc"

Mặc dù các từ 'self', 'caring' và 'person' có lịch sử lâu đời, cụm từ 'self-caring person' (người biết tự chăm sóc bản thân) theo nghĩa hiện đại lại tương đối mới mẻ. Nó phản ánh sự phát triển của khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc) trong văn hóa phương Tây từ giữa thế kỷ 20, khi việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần và thể chất của chính mình không còn bị coi là ích kỷ mà là một yếu tố thiết yếu để sống khỏe mạnh và cân bằng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc cá nhân. Nó vượt ra ngoài những nhu cầu cơ bản như ăn uống và ngủ nghỉ, mà bao gồm cả việc quản lý căng thẳng, tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết, và tham gia vào các hoạt động mang lại niềm vui và sự thư giãn. So với 'healthy person' (người khỏe mạnh), 'self-caring person' nhấn mạnh quá trình chủ động chăm sóc bản thân hơn là chỉ trạng thái sức khỏe hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-caring person
  • truly a truly self-caring person
    (một người thực sự biết chăm sóc bản thân)
  • genuinely a genuinely self-caring person
    (một người thật sự biết chăm sóc bản thân)
  • wise a wise self-caring person
    (một người tự chăm sóc bản thân một cách khôn ngoan)
Verb phrases involving self-caring person
  • become to become a self-caring person
    (trở thành một người biết chăm sóc bản thân)
  • strive to be strive to be a self-caring person
    (phấn đấu để trở thành một người biết chăm sóc bản thân)
  • identify as identify as a self-caring person
    (xác định bản thân là một người biết chăm sóc bản thân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-caring person

Danh từ
Lật mặt

Một người biết tự chăm sóc tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân.

"She is a self-caring person who prioritizes exercise and healthy eating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is a self-caring person is evident in her daily routine.
Việc cô ấy là một người biết tự chăm sóc bản thân thể hiện rõ trong thói quen hàng ngày của cô ấy.
Phủ định
Whether he considers himself a self-caring person isn't something he readily admits.
Việc anh ấy có coi mình là một người biết tự chăm sóc bản thân hay không không phải là điều anh ấy dễ dàng thừa nhận.
Nghi vấn
Do you know if being a self-caring person contributes to overall well-being?
Bạn có biết liệu việc là một người biết tự chăm sóc bản thân có đóng góp vào sức khỏe tổng thể hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-caring person".

Sự Trỗi Dậy của Khái Niệm Tự Chăm Sóc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'tự chăm sóc bản thân' (self-care) đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1960. Ban đầu, nó có thể bị coi là ích kỷ, nhưng ngày nay, nó được công nhận rộng rãi là một phần thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, giúp con người đối phó với căng thẳng và áp lực cuộc sống.

Tự Chăm Sóc và Sức Khỏe Tinh Thần

Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh và áp lực công việc cao, việc trở thành một 'self-caring person' được xem là một chiến lược quan trọng để phòng ngừa kiệt sức (burnout), duy trì năng suất và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó nhấn mạnh việc lắng nghe nhu cầu của bản thân và chủ động đáp ứng chúng.