self-caring person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes good care of their own physical and mental health.
Vietnamese Meaning
Một người biết tự chăm sóc tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a self-caring person who prioritizes exercise and healthy eating."
"Cô ấy là một người biết tự chăm sóc bản thân, người luôn ưu tiên tập thể dục và ăn uống lành mạnh."
-
"Being a self-caring person requires setting boundaries and saying no to things that drain your energy."
"Trở thành một người biết tự chăm sóc bản thân đòi hỏi phải thiết lập ranh giới và từ chối những điều làm cạn kiệt năng lượng của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc cá nhân. Nó vượt ra ngoài những nhu cầu cơ bản như ăn uống và ngủ nghỉ, mà bao gồm cả việc quản lý căng thẳng, tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết, và tham gia vào các hoạt động mang lại niềm vui và sự thư giãn. So với 'healthy person' (người khỏe mạnh), 'self-caring person' nhấn mạnh quá trình chủ động chăm sóc bản thân hơn là chỉ trạng thái sức khỏe hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly self-caring person (một người thực sự biết chăm sóc bản thân)
-
genuinely a genuinely self-caring person (một người thật sự biết chăm sóc bản thân)
-
wise a wise self-caring person (một người tự chăm sóc bản thân một cách khôn ngoan)
-
become to become a self-caring person (trở thành một người biết chăm sóc bản thân)
-
strive to be strive to be a self-caring person (phấn đấu để trở thành một người biết chăm sóc bản thân)
-
identify as identify as a self-caring person (xác định bản thân là một người biết chăm sóc bản thân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-caring person
Danh từMột người biết tự chăm sóc tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân.
"She is a self-caring person who prioritizes exercise and healthy eating."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is a self-caring person is evident in her daily routine. |
Việc cô ấy là một người biết tự chăm sóc bản thân thể hiện rõ trong thói quen hàng ngày của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he considers himself a self-caring person isn't something he readily admits. |
Việc anh ấy có coi mình là một người biết tự chăm sóc bản thân hay không không phải là điều anh ấy dễ dàng thừa nhận. |
| Nghi vấn | Do you know if being a self-caring person contributes to overall well-being? |
Bạn có biết liệu việc là một người biết tự chăm sóc bản thân có đóng góp vào sức khỏe tổng thể hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-caring person".
