(Top Banner Ad)
self-compassionate person
C1
adjective C1 Psychology

self-compassionate person

UK: /ˌself.kəmˈpæʃ.ən.ət ˈpɜː.sən/ • US: /ˌself.kəmˈpæʃ.ən.ət ˈpɝː.sən/

Nghĩa tiếng Việt

người có lòng trắc ẩn với bản thân người tự bi mẫn người biết yêu thương bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing compassion for oneself, especially in the face of shortcomings or failures.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện lòng trắc ẩn đối với bản thân, đặc biệt khi đối mặt với những thiếu sót hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-compassionate person understands that making mistakes is part of being human."

    "Một người có lòng trắc ẩn đối với bản thân hiểu rằng mắc lỗi là một phần của con người."

  • "Studies show that self-compassionate people are more resilient to stress."

    "Các nghiên cứu cho thấy những người có lòng trắc ẩn với bản thân có khả năng phục hồi trước căng thẳng tốt hơn."

  • "She is a very self-compassionate person; she never beats herself up over small mistakes."

    "Cô ấy là một người rất nhân ái với bản thân; cô ấy không bao giờ tự trách mình vì những lỗi nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion lòng trắc ẩn, lòng từ bi
Noun self-compassion lòng tự trắc ẩn, sự tự thương
Adjective compassionate có lòng trắc ẩn, từ bi
Adjective self-compassionate có lòng tự trắc ẩn
Adverb compassionately một cách trắc ẩn, một cách từ bi

Synonyms

self-kind (tự tử tế)self-forgiving (tự tha thứ)understanding (thấu hiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
compati
Old French
compassion
Middle English
compassioun
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun

Nguồn gốc của 'self-compassionate person'

Cụm từ 'self-compassionate person' được ghép từ 'self' (bản thân), 'compassionate' (có lòng trắc ẩn) và 'person' (người). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang nghĩa 'cá nhân' hoặc 'chính mình'. 'Compassionate' xuất phát từ tiếng Latin 'compati' (cùng chịu đựng), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ý chỉ việc cảm thông sâu sắc với nỗi đau của người khác. Khi kết hợp với 'self', nó diễn tả sự tử tế, thấu hiểu và chấp nhận những khuyết điểm của chính mình. 'Person' (người) cũng có gốc Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ của diễn viên, sau này phát triển thành nghĩa 'cá nhân'.

Usage Note

The term emphasizes treating oneself with the same kindness, care, and understanding that one would offer to a friend who is struggling. It involves recognizing one's own suffering without judgment, acknowledging that imperfection is a shared human experience, and offering oneself support and comfort. Differs from self-pity, which often involves exaggeration and avoidance of personal responsibility.
This phrase describes someone who practices self-kindness, recognizes common humanity, and maintains mindfulness towards their own suffering. It is often used to describe someone with good mental and emotional resilience.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-compassionate person
  • truly a truly self-compassionate person
    (một người thực sự có lòng tự trắc ẩn)
  • genuinely a genuinely self-compassionate person
    (một người chân thành có lòng tự trắc ẩn)
  • deeply a deeply self-compassionate person
    (một người có lòng tự trắc ẩn sâu sắc)
Verb/Phrase + self-compassionate person
  • become become a self-compassionate person
    (trở thành một người có lòng tự trắc ẩn)
  • behave like behave like a self-compassionate person
    (hành xử như một người có lòng tự trắc ẩn)
  • understand A self-compassionate person understands their flaws.
    (Một người có lòng tự trắc ẩn hiểu những khuyết điểm của mình.)

Idioms

  • A self-compassionate person knows how to forgive themselves.

    Một người có lòng tự trắc ẩn biết cách tha thứ cho bản thân.

    "Even after making a mistake, she remains calm because a self-compassionate person knows how to forgive themselves."

    (Ngay cả sau khi mắc lỗi, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh vì một người có lòng tự trắc ẩn biết cách tha thứ cho bản thân.)

  • Being a self-compassionate person means treating yourself like a good friend.

    Trở thành một người có lòng tự trắc ẩn có nghĩa là đối xử với bản thân như một người bạn tốt.

    "Instead of self-criticism, being a self-compassionate person means treating yourself like a good friend."

    (Thay vì tự chỉ trích, trở thành một người có lòng tự trắc ẩn có nghĩa là đối xử với bản thân như một người bạn tốt.)

  • To be a truly self-compassionate person, one must embrace their imperfections.

    Để thực sự là một người có lòng tự trắc ẩn, người ta phải chấp nhận những khiếm khuyết của mình.

    "Learning to accept failures is key; to be a truly self-compassionate person, one must embrace their imperfections."

    (Học cách chấp nhận thất bại là điều then chốt; để thực sự là một người có lòng tự trắc ẩn, người ta phải chấp nhận những khiếm khuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-compassionate person

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện lòng trắc ẩn đối với bản thân, đặc biệt khi đối mặt với những thiếu sót hoặc thất bại.

"A self-compassionate person understands that making mistakes is part of being human."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-compassionate person".

Sự trỗi dậy của lòng tự trắc ẩn trong tâm lý học hiện đại

Khái niệm lòng tự trắc ẩn (self-compassion) đã trở nên nổi bật trong tâm lý học hiện đại, đặc biệt nhờ công trình của Tiến sĩ Kristin Neff. Bà định nghĩa lòng tự trắc ẩn gồm ba yếu tố chính: sự tử tế với bản thân (self-kindness), ý thức về sự giống nhau giữa con người (common humanity) và chánh niệm (mindfulness). Khái niệm này được xem là một cách tiếp cận lành mạnh hơn so với việc chỉ tập trung vào lòng tự trọng (self-esteem) có điều kiện, giúp cá nhân đối phó với khó khăn và thất bại một cách hiệu quả hơn.

Lòng tự trắc ẩn và sự khác biệt với lòng tự trọng

Trong văn hóa phương Tây, lòng tự trọng (self-esteem) thường được nhấn mạnh, nhưng nó có thể dẫn đến sự tự đánh giá quá cao hoặc sự nhạy cảm với phê bình. Lòng tự trắc ẩn khác biệt ở chỗ nó không dựa trên việc đánh giá bản thân theo các tiêu chuẩn thành công hay thất bại. Thay vào đó, nó khuyến khích sự chấp nhận vô điều kiện đối với bản thân, ngay cả trong những khoảnh khắc yếu đuối hoặc mắc lỗi. Điều này giúp cá nhân phát triển sự kiên cường và ổn định cảm xúc, không bị phụ thuộc vào những đánh giá bên ngoài.