careless person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not pay enough attention to avoiding mistakes or danger; a person who is not careful.
Vietnamese Meaning
Một người không chú ý đủ để tránh mắc lỗi hoặc nguy hiểm; một người không cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a careless person who often forgets important things."
"Anh ta là một người bất cẩn, người thường quên những điều quan trọng."
-
"Because he was a careless person, he made a lot of mistakes at work."
"Vì anh ta là một người bất cẩn, anh ta đã mắc rất nhiều lỗi trong công việc."
-
"The accident was caused by a careless person who wasn't paying attention."
"Vụ tai nạn là do một người bất cẩn gây ra, người đã không chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn |
| Adjective | carefree | vô tư lự, không lo nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm tính cách thiếu cẩn trọng của một người. Khác với 'reckless person' (người liều lĩnh) vốn chủ động chấp nhận rủi ro, 'careless person' thường gây ra hậu quả do sự lơ đễnh hoặc thiếu quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely an extremely careless person (một người cực kỳ bất cẩn)
-
notoriously a notoriously careless person (một người nổi tiếng là cẩu thả)
-
be to be a careless person (là một người bất cẩn)
-
trust never trust a careless person (đừng bao giờ tin tưởng một người cẩu thả)
Idioms
-
A bull in a china shop
Người vụng về, cẩu thả, thường gây ra hư hại trong những tình huống đòi hỏi sự tế nhị
"When it comes to delicate negotiations, he's like a bull in a china shop."
(Khi đàm phán những việc nhạy cảm, anh ta giống như một kẻ vụng về, làm hỏng hết mọi chuyện.)
-
A scatterbrain
Người đãng trí, hay quên, làm việc không tập trung
"I'm such a scatterbrain; I left my keys in the car again!"
(Tôi đúng là kẻ đầu óc trên mây; tôi lại để quên chìa khóa trong xe rồi!)
-
Play fast and loose
Hành động thiếu trách nhiệm, cẩu thả hoặc coi thường các quy tắc
"The company was accused of playing fast and loose with safety regulations."
(Công ty bị cáo buộc là đã làm ngơ và cẩu thả với các quy định an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
careless person
Danh từMột người không chú ý đủ để tránh mắc lỗi hoặc nguy hiểm; một người không cẩn thận.
"He is a careless person who often forgets important things."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a careless person, you often make mistakes. |
Nếu bạn là một người bất cẩn, bạn thường mắc lỗi. |
| Phủ định | When someone is a careless person, they don't usually pay attention to details. |
Khi ai đó là một người bất cẩn, họ thường không chú ý đến các chi tiết. |
| Nghi vấn | If a person is careless, do they usually apologize for their mistakes? |
Nếu một người bất cẩn, họ có thường xin lỗi vì những sai lầm của họ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting like a careless person, ignoring all the warning signs before the accident. |
Cô ấy đã hành động như một người vô tâm, phớt lờ tất cả các dấu hiệu cảnh báo trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | He hadn't been behaving like a careless person; he was usually very cautious. |
Anh ấy đã không cư xử như một người vô tâm; anh ấy thường rất thận trọng. |
| Nghi vấn | Had he been driving like a careless person leading up to the crash? |
Anh ấy đã lái xe như một người vô tâm dẫn đến vụ tai nạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careless person".
