(Top Banner Ad)
self-defeating prophecy
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-defeating prophecy

UK: /ˌself.dɪˈfiː.tɪŋ ˈprɒf.ɪ.si/ • US: /ˌself.dɪˈfiː.tɪŋ ˈprɑː.fə.si/

Nghĩa tiếng Việt

tiên tri tự chuốc lấy thất bại lời tiên tri tự hủy diệt tự mình gây ra thất bại bằng lời tiên đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prediction that, by being made, causes itself to become true.

Vietnamese Meaning

Một lời tiên tri mà sự tuyên bố của nó lại khiến nó trở thành sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumor that the bank was insolvent became a self-defeating prophecy as people rushed to withdraw their money, causing the bank to collapse."

    "Tin đồn ngân hàng mất khả năng thanh toán đã trở thành một lời tiên tri tự hủy diệt khi mọi người đổ xô đi rút tiền, khiến ngân hàng sụp đổ."

  • "The constant warnings about a potential market crash became a self-defeating prophecy, as investors panicked and sold their shares, leading to the very crash they feared."

    "Những cảnh báo liên tục về một cuộc khủng hoảng thị trường tiềm ẩn đã trở thành một lời tiên tri tự hủy diệt, khi các nhà đầu tư hoảng loạn và bán cổ phiếu của họ, dẫn đến chính cuộc khủng hoảng mà họ lo sợ."

  • "Her belief that she would fail the exam acted as a self-defeating prophecy, causing her to become too anxious to study effectively."

    "Niềm tin của cô ấy rằng cô ấy sẽ trượt kỳ thi đã hoạt động như một lời tiên tri tự hủy diệt, khiến cô ấy trở nên quá lo lắng để học tập hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj self-defeating Tự hủy hoại, tự thất bại (chỉ hành động, niềm tin gây ra thất bại cho chính mình)
Noun self-defeat Sự tự thất bại, sự tự hủy hoại
Verb prophesy Tiên tri, dự đoán
Noun prophet Nhà tiên tri
Adj prophetic Mang tính tiên tri, có khả năng tiên đoán
Noun (Related Concept) self-fulfilling prophecy Lời tiên tri tự đúng (khi niềm tin vào một điều gì đó khiến điều đó xảy ra)

Synonyms

negative self-fulfilling prophecy (lời tiên tri tự ứng nghiệm tiêu cực)

Antonyms

Related Words

cognitive bias (thiên kiến nhận thức)expectation effect (hiệu ứng kỳ vọng)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
de- + facere
Old French
desfaire
Middle English
defeaten
Ancient Greek
prophēteia
Latin
prophetia
Old French
prophetie
Middle English
prophecie
Modern English (20th Century)
self-defeating prophecy (conceptual term)

Nguồn gốc của 'Lời tiên tri tự thất bại'

Cụm từ 'self-defeating prophecy' (lời tiên tri tự thất bại) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các ngành khoa học xã hội và tâm lý học vào thế kỷ 20. Nó mô tả một nghịch lý hành vi: khi một người tin rằng một điều tồi tệ sẽ xảy ra, chính niềm tin và những hành động phản ứng lại niềm tin đó lại vô tình biến dự đoán tiêu cực thành hiện thực. Đây là sự kết hợp của các từ 'self' (tự thân), 'defeating' (thất bại) và 'prophecy' (lời tiên tri), mỗi từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về cách suy nghĩ có thể định hình kết quả.

Usage Note

Lời tiên tri tự ứng nghiệm (self-fulfilling prophecy) và lời tiên tri tự hủy diệt (self-defeating prophecy) là hai khái niệm liên quan nhưng trái ngược nhau. Trong khi lời tiên tri tự ứng nghiệm xảy ra do niềm tin và hành động tích cực dựa trên lời tiên tri đó, thì lời tiên tri tự hủy diệt xảy ra do nỗi sợ hãi và hành động phòng ngừa thái quá dựa trên lời tiên tri đó. Sự khác biệt nằm ở phản ứng của mọi người đối với lời tiên tri.

Prepositions

about

Thường dùng 'about' để chỉ chủ đề của lời tiên tri tự hủy diệt. Ví dụ: 'The economist's prediction of a recession became a self-defeating prophecy about the stock market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + self-defeating prophecy
  • create create a self-defeating prophecy
    (tạo ra một lời tiên tri tự thất bại)
  • fall into fall into a self-defeating prophecy
    (rơi vào một lời tiên tri tự thất bại)
  • become become a self-defeating prophecy
    (trở thành một lời tiên tri tự thất bại)
  • avoid avoid a self-defeating prophecy
    (tránh một lời tiên tri tự thất bại)
  • perpetuate perpetuate a self-defeating prophecy
    (duy trì/kéo dài một lời tiên tri tự thất bại)
Tính từ + self-defeating prophecy
  • a classic a classic self-defeating prophecy
    (một lời tiên tri tự thất bại kinh điển)
  • a tragic a tragic self-defeating prophecy
    (một lời tiên tri tự thất bại bi thảm)
  • a true a true self-defeating prophecy
    (một lời tiên tri tự thất bại đúng nghĩa)
Cụm giới từ + self-defeating prophecy
  • lead to lead to a self-defeating prophecy
    (dẫn đến một lời tiên tri tự thất bại)
  • trapped in trapped in a self-defeating prophecy
    (mắc kẹt trong một lời tiên tri tự thất bại)

Idioms

  • fall victim to a self-defeating prophecy

    trở thành nạn nhân của một lời tiên tri tự thất bại

    "Many people with low self-esteem often fall victim to a self-defeating prophecy."

    (Nhiều người có lòng tự trọng thấp thường trở thành nạn nhân của một lời tiên tri tự thất bại.)

  • break the cycle of a self-defeating prophecy

    phá vỡ chu kỳ của một lời tiên tri tự thất bại

    "To succeed, you must learn to break the cycle of a self-defeating prophecy."

    (Để thành công, bạn phải học cách phá vỡ chu kỳ của một lời tiên tri tự thất bại.)

  • trapped in a self-defeating prophecy mindset

    bị mắc kẹt trong tư duy của một lời tiên tri tự thất bại

    "His constant fear of rejection kept him trapped in a self-defeating prophecy mindset."

    (Nỗi sợ bị từ chối liên tục đã khiến anh ấy mắc kẹt trong tư duy của một lời tiên tri tự thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-defeating prophecy

noun
Lật mặt

Một lời tiên tri mà sự tuyên bố của nó lại khiến nó trở thành sự thật.

"The rumor that the bank was insolvent became a self-defeating prophecy as people rushed to withdraw their money, causing the bank to collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-defeating prophecy".

Nghịch lý của kỳ vọng tiêu cực

'Self-defeating prophecy' là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và xã hội học. Nó chỉ ra nghịch lý rằng khi một người có niềm tin hoặc kỳ vọng tiêu cực mạnh mẽ về một kết quả nào đó, chính những niềm tin ấy lại thúc đẩy họ hành động theo cách vô tình gây ra hoặc góp phần vào việc hiện thực hóa kết quả tiêu cực đó. Ví dụ, nếu một học sinh tin rằng mình sẽ thất bại trong kỳ thi, họ có thể thiếu động lực để học, dẫn đến việc họ thực sự thất bại.

Đối lập với 'Lời tiên tri tự đúng'

Khái niệm 'self-defeating prophecy' thường được thảo luận song song và đối lập với 'self-fulfilling prophecy' (lời tiên tri tự đúng). Trong khi 'self-fulfilling prophecy' mô tả việc niềm tin tích cực hoặc tiêu cực khiến điều đó xảy ra *theo đúng dự đoán* (ví dụ: tin mình giỏi thì sẽ cố gắng và giỏi thật), thì 'self-defeating prophecy' lại tập trung vào việc một niềm tin tiêu cực dẫn đến những hành động *phá hoại* khiến dự đoán tiêu cực đó thành hiện thực, thường là một cách không mong muốn.