(Top Banner Ad)
self-defeating
C1
adjective C1 Psychology, Self-Help

self-defeating

UK: /ˌself.dɪˈfiː.tɪŋ/ • US: /ˌself.dɪˈfiː.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự chuốc lấy thất bại tự hại mình tự làm hỏng việc tự đào hố chôn mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one's own failure; acting in a way that prevents one from achieving what one wants.

Vietnamese Meaning

Tự chuốc lấy thất bại; hành động theo cách cản trở việc đạt được điều mình muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making excuses is a self-defeating habit."

    "Việc viện cớ là một thói quen tự chuốc lấy thất bại."

  • "His constant complaining is self-defeating."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn là tự chuốc lấy thất bại."

  • "Trying to please everyone is a self-defeating strategy."

    "Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người là một chiến lược tự chuốc lấy thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-defeat sự tự thất bại, hành động tự cản trở
Verb defeat đánh bại, làm thất bại
Noun defeat sự thất bại, trận thua
Adjective defeated bị đánh bại, thất bại (mang nghĩa bị động)
Noun/Pronoun self bản thân, cái tôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Self-Help

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Modern English
self
Old French
desfait
Middle English
defeien
Modern English
defeat
Modern English
self-defeating (compound)

Từ Ghép Hiện Đại

Từ 'self-defeating' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'self' (bản thân) và 'defeating' (đánh bại, gây thất bại). Ghép lại, nó mô tả hành động hoặc kết quả mà một người hoặc một điều gì đó tự gây hại, tự cản trở thành công của chính mình. Nó rất trực quan và dễ hiểu từ các thành phần cấu tạo.

Usage Note

Tính từ "self-defeating" mô tả những hành vi, suy nghĩ hoặc thái độ mà vô tình hoặc cố ý làm suy yếu khả năng thành công của một người. Nó thường liên quan đến các khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại dẫn đến kết quả tiêu cực cho chính người đó. Khác với 'counterproductive' (phản tác dụng) ở chỗ 'self-defeating' nhấn mạnh đến việc tự mình gây ra vấn đề, trong khi 'counterproductive' chỉ đơn giản là không hiệu quả hoặc thậm chí gây hại cho mục tiêu chung.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ chỉ hành động hoặc quá trình: 'He is engaged in self-defeating behaviour'. Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với mục đích hoặc kết quả: 'This is self-defeating for your career'.

Collocations (Từ đi kèm)

Self-defeating + Noun
  • behavior self-defeating behavior
    (hành vi tự hủy hoại bản thân)
  • strategy self-defeating strategy
    (chiến lược tự gây thất bại)
  • cycle self-defeating cycle
    (chu kỳ tự cản trở)
  • prophecy self-defeating prophecy
    (lời tiên tri tự làm hại)
  • attitude self-defeating attitude
    (thái độ tự cản trở)
  • tendency self-defeating tendency
    (xu hướng tự gây thất bại)
Verb + self-defeating
  • become become self-defeating
    (trở nên tự gây thất bại)
  • prove prove self-defeating
    (chứng tỏ là tự gây thất bại)
  • seem seem self-defeating
    (có vẻ tự gây thất bại)

Idioms

  • self-defeating prophecy

    lời tiên tri tự làm hại/tự thất bại (một kỳ vọng tiêu cực dẫn đến kết quả tiêu cực mà người đó lo sợ)

    "His fear of failure became a self-defeating prophecy, as he was too anxious to perform well."

    (Nỗi sợ thất bại của anh ấy đã trở thành một lời tiên tri tự làm hại, vì anh ấy quá lo lắng nên không thể thể hiện tốt.)

  • self-defeating cycle

    chu kỳ tự cản trở/tự hủy hoại (một loạt các hành động hoặc sự kiện liên tục dẫn đến thất bại hoặc kết quả tiêu cực)

    "They were stuck in a self-defeating cycle of arguments and apologies."

    (Họ mắc kẹt trong một chu kỳ tự hủy hoại của những cuộc cãi vã và xin lỗi.)

  • to be self-defeating

    tự làm hại bản thân, tự gây thất bại cho chính mình

    "Constantly criticizing your own work can be self-defeating."

    (Việc liên tục chỉ trích công việc của chính mình có thể là tự làm hại bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-defeating

adjective
Lật mặt

Tự chuốc lấy thất bại; hành động theo cách cản trở việc đạt được điều mình muốn.

"Making excuses is a self-defeating habit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant negativity was self-defeating: it prevented him from achieving his goals and building strong relationships.
Sự tiêu cực liên tục của anh ấy mang tính tự hủy hoại: nó ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu và xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
The new strategy wasn't self-defeating: instead, it was carefully planned to increase efficiency and boost morale.
Chiến lược mới không mang tính tự hủy hoại: thay vào đó, nó được lên kế hoạch cẩn thận để tăng hiệu quả và nâng cao tinh thần.
Nghi vấn
Is this approach truly self-defeating: or does it simply require more time and patience to see positive results?
Cách tiếp cận này có thực sự mang tính tự hủy hoại không: hay nó chỉ đơn giản là đòi hỏi nhiều thời gian và sự kiên nhẫn hơn để thấy được kết quả tích cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-defeating".

Hiệu ứng lời tiên tri tự thực hiện (Self-fulfilling prophecy)

Khái niệm 'self-defeating prophecy' (lời tiên tri tự làm hại) là một biến thể của 'self-fulfilling prophecy' (lời tiên tri tự thực hiện). Nó mô tả cách niềm tin hoặc kỳ vọng của một người về một kết quả tiêu cực có thể vô thức dẫn đến chính kết quả đó. Ví dụ, nếu bạn tin rằng mình sẽ thất bại, bạn có thể hành động theo cách khiến mình thực sự thất bại.

Tâm lý tự cản trở (Self-sabotage)

Trong tâm lý học phương Tây, hành vi 'self-defeating' thường liên quan đến 'self-sabotage' (tự phá hoại). Đây là một thuật ngữ chỉ các hành vi có chủ ý hoặc vô thức làm cản trở thành công, hạnh phúc hoặc các mục tiêu của một người. Các ví dụ bao gồm trì hoãn, sợ hãi thành công, hoặc duy trì các mối quan hệ độc hại.