self-fulfilling prophecy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prediction that directly or indirectly causes itself to become true, by the very terms of the prophecy itself, due to positive feedback between belief and behavior.
Vietnamese Meaning
Một lời tiên tri hoặc dự đoán mà trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra chính nó trở thành sự thật, bởi chính các điều khoản của lời tiên tri, do phản hồi tích cực giữa niềm tin và hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's poor performance became a self-fulfilling prophecy as investors lost confidence and sold their shares."
"Hiệu suất kém của công ty đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm khi các nhà đầu tư mất niềm tin và bán cổ phiếu của họ."
-
"If you tell yourself you can't do something, it can become a self-fulfilling prophecy."
"Nếu bạn tự nhủ với bản thân rằng bạn không thể làm được điều gì đó, nó có thể trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm."
-
"The prediction of a market crash became a self-fulfilling prophecy as people panicked and sold their stocks."
"Dự đoán về sự sụp đổ thị trường đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm khi mọi người hoảng loạn và bán cổ phiếu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fulfill | hoàn thành, thực hiện, làm trọn |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn |
| Verb | prophesy | tiên đoán, tiên tri |
| Noun | prophet | nhà tiên tri |
| Adjective | prophetic | có tính tiên tri, mang điềm báo |
| Adjective | self-fulfilling | tự ứng nghiệm, tự hoàn thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó niềm tin hoặc kỳ vọng về một điều gì đó, dù ban đầu không có căn cứ, lại có thể ảnh hưởng đến hành vi của một người hoặc một nhóm người, khiến cho điều đó thực sự xảy ra. Nó thường liên quan đến hiệu ứng placebo, nhưng khác ở chỗ nó không nhất thiết liên quan đến sức khỏe.
Prepositions
Ví dụ: 'the danger of a self-fulfilling prophecy', 'concerns about a self-fulfilling prophecy'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của lời tiên tri, 'about' thường dùng để chỉ chủ đề của lời tiên tri.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vicious a vicious self-fulfilling prophecy (một lời tiên tri tự ứng nghiệm tiêu cực/ác tính (xoáy sâu vào vòng luẩn quẩn))
-
positive a positive self-fulfilling prophecy (một lời tiên tri tự ứng nghiệm tích cực)
-
negative a negative self-fulfilling prophecy (một lời tiên tri tự ứng nghiệm tiêu cực)
-
classic a classic self-fulfilling prophecy (một lời tiên tri tự ứng nghiệm điển hình/kinh điển)
-
become become a self-fulfilling prophecy (trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
-
create create a self-fulfilling prophecy (tạo ra một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
-
avoid avoid a self-fulfilling prophecy (tránh một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
-
break break a self-fulfilling prophecy (phá vỡ một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
-
prevent prevent a self-fulfilling prophecy (ngăn chặn một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
-
in caught in a self-fulfilling prophecy (mắc kẹt trong một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
-
to lead to a self-fulfilling prophecy (dẫn đến một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
Idioms
-
It's a classic self-fulfilling prophecy.
Đó là một trường hợp lời tiên tri tự ứng nghiệm điển hình/kinh điển.
"She believed she would fail the exam, so she didn't study, and it became a classic self-fulfilling prophecy."
(Cô ấy tin rằng mình sẽ trượt kỳ thi, vì vậy cô ấy đã không học, và điều đó đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm điển hình.)
-
To create one's own self-fulfilling prophecy.
Tự tạo ra lời tiên tri tự ứng nghiệm cho chính mình.
"If you keep telling yourself you can't succeed, you're essentially creating your own self-fulfilling prophecy."
(Nếu bạn cứ tự nhủ rằng mình không thể thành công, bạn đang thực chất tự tạo ra lời tiên tri tự ứng nghiệm cho chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-fulfilling prophecy
Danh từMột lời tiên tri hoặc dự đoán mà trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra chính nó trở thành sự thật, bởi chính các điều khoản của lời tiên tri, do phản hồi tích cực giữa niềm tin và hành vi.
"The company's poor performance became a self-fulfilling prophecy as investors lost confidence and sold their shares."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-fulfilling prophecy".
