(Top Banner Ad)
self-fulfilling prophecy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế

self-fulfilling prophecy

UK: /ˌself.fʊlˈfɪl.ɪŋ ˈprɒf.ɪ.si/ • US: /ˌself.fʊlˈfɪl.ɪŋ ˈprɑː.fə.si/

Nghĩa tiếng Việt

lời tiên tri tự ứng nghiệm ứng nghiệm do tự tác động hiện tượng tự linh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prediction that directly or indirectly causes itself to become true, by the very terms of the prophecy itself, due to positive feedback between belief and behavior.

Vietnamese Meaning

Một lời tiên tri hoặc dự đoán mà trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra chính nó trở thành sự thật, bởi chính các điều khoản của lời tiên tri, do phản hồi tích cực giữa niềm tin và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor performance became a self-fulfilling prophecy as investors lost confidence and sold their shares."

    "Hiệu suất kém của công ty đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm khi các nhà đầu tư mất niềm tin và bán cổ phiếu của họ."

  • "If you tell yourself you can't do something, it can become a self-fulfilling prophecy."

    "Nếu bạn tự nhủ với bản thân rằng bạn không thể làm được điều gì đó, nó có thể trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm."

  • "The prediction of a market crash became a self-fulfilling prophecy as people panicked and sold their stocks."

    "Dự đoán về sự sụp đổ thị trường đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm khi mọi người hoảng loạn và bán cổ phiếu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện, làm trọn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn
Verb prophesy tiên đoán, tiên tri
Noun prophet nhà tiên tri
Adjective prophetic có tính tiên tri, mang điềm báo
Adjective self-fulfilling tự ứng nghiệm, tự hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Old English
fullfyllan
Ancient Greek
prophēteia
Latin
prophetia
Old French
profecie

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ 'self-fulfilling prophecy' (lời tiên tri tự ứng nghiệm) được nhà xã hội học người Mỹ Robert K. Merton đặt ra vào năm 1948. Ông định nghĩa nó là "một định nghĩa sai lầm về tình huống khơi gợi ra một hành vi mới, khiến cho định nghĩa sai lầm ban đầu trở thành sự thật." Các thành phần 'self' (tự thân), 'fulfill' (hoàn thành), và 'prophecy' (lời tiên tri) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nhưng sự kết hợp này tạo nên một khái niệm độc đáo trong khoa học xã hội.

Tầm quan trọng của Merton

Khái niệm này của Merton đã trở thành một nền tảng trong xã hội học và tâm lý học, giải thích cách niềm tin và kỳ vọng của chúng ta (hoặc của người khác đối với chúng ta) có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế, biến những kỳ vọng đó thành hiện thực, dù ban đầu chúng có thể không có cơ sở.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó niềm tin hoặc kỳ vọng về một điều gì đó, dù ban đầu không có căn cứ, lại có thể ảnh hưởng đến hành vi của một người hoặc một nhóm người, khiến cho điều đó thực sự xảy ra. Nó thường liên quan đến hiệu ứng placebo, nhưng khác ở chỗ nó không nhất thiết liên quan đến sức khỏe.

Prepositions

of about

Ví dụ: 'the danger of a self-fulfilling prophecy', 'concerns about a self-fulfilling prophecy'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của lời tiên tri, 'about' thường dùng để chỉ chủ đề của lời tiên tri.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-fulfilling prophecy
  • vicious a vicious self-fulfilling prophecy
    (một lời tiên tri tự ứng nghiệm tiêu cực/ác tính (xoáy sâu vào vòng luẩn quẩn))
  • positive a positive self-fulfilling prophecy
    (một lời tiên tri tự ứng nghiệm tích cực)
  • negative a negative self-fulfilling prophecy
    (một lời tiên tri tự ứng nghiệm tiêu cực)
  • classic a classic self-fulfilling prophecy
    (một lời tiên tri tự ứng nghiệm điển hình/kinh điển)
Verb + self-fulfilling prophecy
  • become become a self-fulfilling prophecy
    (trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
  • create create a self-fulfilling prophecy
    (tạo ra một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
  • avoid avoid a self-fulfilling prophecy
    (tránh một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
  • break break a self-fulfilling prophecy
    (phá vỡ một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
  • prevent prevent a self-fulfilling prophecy
    (ngăn chặn một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
Prepositional Phrase + self-fulfilling prophecy
  • in caught in a self-fulfilling prophecy
    (mắc kẹt trong một lời tiên tri tự ứng nghiệm)
  • to lead to a self-fulfilling prophecy
    (dẫn đến một lời tiên tri tự ứng nghiệm)

Idioms

  • It's a classic self-fulfilling prophecy.

    Đó là một trường hợp lời tiên tri tự ứng nghiệm điển hình/kinh điển.

    "She believed she would fail the exam, so she didn't study, and it became a classic self-fulfilling prophecy."

    (Cô ấy tin rằng mình sẽ trượt kỳ thi, vì vậy cô ấy đã không học, và điều đó đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm điển hình.)

  • To create one's own self-fulfilling prophecy.

    Tự tạo ra lời tiên tri tự ứng nghiệm cho chính mình.

    "If you keep telling yourself you can't succeed, you're essentially creating your own self-fulfilling prophecy."

    (Nếu bạn cứ tự nhủ rằng mình không thể thành công, bạn đang thực chất tự tạo ra lời tiên tri tự ứng nghiệm cho chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-fulfilling prophecy

Danh từ
Lật mặt

Một lời tiên tri hoặc dự đoán mà trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra chính nó trở thành sự thật, bởi chính các điều khoản của lời tiên tri, do phản hồi tích cực giữa niềm tin và hành vi.

"The company's poor performance became a self-fulfilling prophecy as investors lost confidence and sold their shares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-fulfilling prophecy".

Hiệu ứng Pygmalion

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về lời tiên tri tự ứng nghiệm trong văn hóa và giáo dục là 'Hiệu ứng Pygmalion' (Pygmalion effect). Hiệu ứng này mô tả hiện tượng kỳ vọng cao của giáo viên đối với học sinh có thể dẫn đến kết quả học tập tốt hơn cho học sinh đó. Ngược lại, kỳ vọng thấp có thể dẫn đến kết quả kém hơn. Điều này cho thấy sức mạnh của niềm tin và kỳ vọng trong việc định hình thực tế.

Vai trò trong xã hội và kinh tế

Khái niệm lời tiên tri tự ứng nghiệm không chỉ giới hạn trong tâm lý học mà còn có ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực xã hội và kinh tế. Ví dụ, tin đồn về việc một ngân hàng sắp phá sản có thể khiến mọi người đồng loạt rút tiền, từ đó thực sự khiến ngân hàng đó sụp đổ. Tương tự, niềm tin của thị trường vào sự tăng trưởng kinh tế có thể thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng, biến niềm tin đó thành hiện thực.