(Top Banner Ad)
self-insurance
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

self-insurance

UK: /ˌself.ɪnˈʃɔː.rəns/ • US: /ˌself.ɪnˈʃʊr.əns/

Nghĩa tiếng Việt

tự bảo hiểm tự bảo hiểm rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of handling risk by setting aside a pool of money to be used to cover any losses, instead of purchasing an insurance policy from a third-party insurer.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý rủi ro bằng cách dành ra một khoản tiền để sử dụng chi trả cho bất kỳ tổn thất nào, thay vì mua một hợp đồng bảo hiểm từ một công ty bảo hiểm bên thứ ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many large corporations practice self-insurance to reduce their overall insurance costs."

    "Nhiều tập đoàn lớn thực hiện tự bảo hiểm để giảm chi phí bảo hiểm tổng thể của họ."

  • "Self-insurance can be a cost-effective option for companies with predictable losses."

    "Tự bảo hiểm có thể là một lựa chọn hiệu quả về chi phí cho các công ty có tổn thất có thể dự đoán được."

  • "Before implementing self-insurance, it's crucial to conduct a thorough risk assessment."

    "Trước khi thực hiện tự bảo hiểm, điều quan trọng là phải tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-insurance sự tự bảo hiểm
Verb self-insure tự bảo hiểm
Adjective self-insured tự được bảo hiểm; đã tự bảo hiểm
Noun self-insurer người/tổ chức tự bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
enseurer
English
insure
English
insurance
English
self-insurance

Sự Kết Hợp Của 'Tự Thân' Và 'Bảo Hiểm'

Từ 'self-insurance' được hình thành bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'self' (có nghĩa là tự mình, bản thân) và 'insurance' (nghĩa là bảo hiểm). Về cơ bản, nó mô tả một hệ thống hoặc chiến lược mà trong đó một cá nhân hoặc tổ chức tự chịu trách nhiệm về các rủi ro tài chính của mình, thay vì trả phí bảo hiểm cho một công ty bên ngoài để gánh chịu những rủi ro đó. Thuật ngữ này phản ánh ý tưởng 'tự bảo hiểm lấy mình'.

Usage Note

Self-insurance thường được sử dụng bởi các công ty lớn có đủ nguồn lực tài chính để trang trải các tổn thất tiềm ẩn. Nó khác với bảo hiểm truyền thống ở chỗ công ty tự chịu rủi ro và tự quản lý các yêu cầu bồi thường. Self-insurance có thể mang lại lợi ích về chi phí nếu số tiền bồi thường thấp hơn phí bảo hiểm phải trả cho một công ty bảo hiểm. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro là một tổn thất lớn có thể làm cạn kiệt quỹ dự phòng.

Prepositions

against for

* against: được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo vệ khỏi rủi ro (ví dụ: self-insurance against employee healthcare costs).
* for: được sử dụng để chỉ mục đích của việc tự bảo hiểm (ví dụ: self-insurance for property damage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-insurance
  • full full self-insurance
    (sự tự bảo hiểm hoàn toàn)
  • partial partial self-insurance
    (sự tự bảo hiểm một phần)
  • corporate corporate self-insurance
    (sự tự bảo hiểm của công ty)
  • health health self-insurance
    (tự bảo hiểm y tế)
  • workers' compensation workers' compensation self-insurance
    (tự bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động)
Verb + self-insurance
  • implement implement self-insurance
    (thực hiện/triển khai tự bảo hiểm)
  • adopt adopt self-insurance
    (áp dụng tự bảo hiểm)
  • manage manage self-insurance
    (quản lý sự tự bảo hiểm)
  • finance finance self-insurance
    (tài trợ cho sự tự bảo hiểm)
Noun + self-insurance (as a compound)
  • plan self-insurance plan
    (kế hoạch tự bảo hiểm)
  • program self-insurance program
    (chương trình tự bảo hiểm)
  • fund self-insurance fund
    (quỹ tự bảo hiểm)
  • scheme self-insurance scheme
    (chương trình/đề án tự bảo hiểm)

Idioms

  • opt for self-insurance

    lựa chọn hình thức tự bảo hiểm

    "Many large companies opt for self-insurance to reduce premium costs."

    (Nhiều công ty lớn lựa chọn hình thức tự bảo hiểm để giảm chi phí phí bảo hiểm.)

  • be self-insured

    tự bảo hiểm (cho mình)

    "The university is self-insured for its property and liability risks."

    (Trường đại học tự bảo hiểm cho các rủi ro về tài sản và trách nhiệm pháp lý của mình.)

  • a self-insurance fund

    quỹ tự bảo hiểm

    "The company established a self-insurance fund to cover potential claims."

    (Công ty đã thành lập một quỹ tự bảo hiểm để chi trả cho các yêu cầu bồi thường tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-insurance

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp quản lý rủi ro bằng cách dành ra một khoản tiền để sử dụng chi trả cho bất kỳ tổn thất nào, thay vì mua một hợp đồng bảo hiểm từ một công ty bảo hiểm bên thứ ba.

"Many large corporations practice self-insurance to reduce their overall insurance costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-insurance".

Triết Lý Rủi Ro và Tiết Kiệm

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'self-insurance' phản ánh một triết lý quản lý rủi ro chủ động. Các tổ chức lớn thường áp dụng nó như một chiến lược để giảm chi phí bảo hiểm cao, đồng thời chấp nhận gánh vác rủi ro ở mức độ nhất định. Nó đòi hỏi khả năng tài chính vững mạnh và quản lý rủi ro hiệu quả để thành công.

Đối Lập Với Bảo Hiểm Truyền Thống

Self-insurance đối lập với mô hình bảo hiểm truyền thống, nơi một bên thứ ba (công ty bảo hiểm) nhận phí để gánh chịu rủi ro. Việc lựa chọn tự bảo hiểm thường được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế hoặc bồi thường tai nạn lao động, khi chi phí bảo hiểm truyền thống trở nên quá cao hoặc không linh hoạt.