commercial insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance that provides coverage for businesses, organizations, and other commercial entities.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm thương mại, cung cấp bảo hiểm cho các doanh nghiệp, tổ chức và các thực thể thương mại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company purchased commercial insurance to protect against potential lawsuits."
"Công ty chúng tôi đã mua bảo hiểm thương mại để phòng ngừa các vụ kiện tiềm ẩn."
-
"Commercial insurance is essential for any business to mitigate risks."
"Bảo hiểm thương mại là điều cần thiết để bất kỳ doanh nghiệp nào giảm thiểu rủi ro."
-
"The cost of commercial insurance depends on the size and type of business."
"Chi phí bảo hiểm thương mại phụ thuộc vào quy mô và loại hình kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commerce | Thương mại, sự buôn bán |
| Noun | insurer | Công ty bảo hiểm (bên cung cấp bảo hiểm) |
| Noun | premium | Phí bảo hiểm |
| Adjective | commercial | Thuộc về thương mại, mang tính kinh doanh |
| Verb | insure | Mua bảo hiểm, bảo hiểm cho (ai/cái gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảo hiểm thương mại bao gồm nhiều loại bảo hiểm khác nhau được thiết kế để bảo vệ doanh nghiệp khỏi tổn thất tài chính do các sự kiện như thiệt hại tài sản, trách nhiệm pháp lý, gián đoạn kinh doanh và trộm cắp. Nó khác với bảo hiểm cá nhân, bảo hiểm cho các cá nhân và hộ gia đình.
Prepositions
"Commercial insurance for businesses" ám chỉ rằng bảo hiểm thương mại được thiết kế để phục vụ và bảo vệ các doanh nghiệp khỏi các rủi ro tài chính cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive commercial insurance (Bảo hiểm thương mại toàn diện)
-
general general commercial insurance (Bảo hiểm thương mại chung)
-
specialized specialized commercial insurance (Bảo hiểm thương mại chuyên biệt)
-
purchase purchase commercial insurance (Mua bảo hiểm thương mại)
-
obtain obtain commercial insurance (Xin cấp/đạt được bảo hiểm thương mại)
-
review review commercial insurance (Xem xét lại hợp đồng bảo hiểm thương mại)
-
policy commercial insurance policy (Hợp đồng/Chính sách bảo hiểm thương mại)
-
claim commercial insurance claim (Yêu cầu bồi thường bảo hiểm thương mại)
-
provider commercial insurance provider (Nhà cung cấp bảo hiểm thương mại)
Idioms
-
A safety net for the business
Một mạng lưới an toàn cho doanh nghiệp (Ám chỉ vai trò bảo vệ khỏi rủi ro lớn)
"Commercial insurance acts as a safety net for the business when unexpected disaster strikes."
(Bảo hiểm thương mại đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho doanh nghiệp khi thảm họa bất ngờ xảy ra.)
-
To be adequately covered (by CI)
Được bảo hiểm đầy đủ (Ám chỉ mức độ bảo vệ)
"The CEO confirmed that all physical assets were adequately covered by commercial insurance."
(Giám đốc điều hành xác nhận rằng tất cả tài sản vật chất đều đã được bảo hiểm thương mại bảo vệ đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial insurance
danh từBảo hiểm thương mại, cung cấp bảo hiểm cho các doanh nghiệp, tổ chức và các thực thể thương mại khác.
"Our company purchased commercial insurance to protect against potential lawsuits."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company used to offer only basic insurance, but now we provide commercial insurance as well. |
Công ty của chúng tôi từng chỉ cung cấp bảo hiểm cơ bản, nhưng bây giờ chúng tôi cũng cung cấp bảo hiểm thương mại. |
| Phủ định | They didn't use to need commercial insurance, as their business was small and local. |
Họ đã từng không cần bảo hiểm thương mại, vì doanh nghiệp của họ nhỏ và địa phương. |
| Nghi vấn | Did your business use to rely on personal assets before getting commercial insurance? |
Doanh nghiệp của bạn đã từng dựa vào tài sản cá nhân trước khi có bảo hiểm thương mại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial insurance".
