(Top Banner Ad)
commercial insurance
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

commercial insurance

UK: /kəˈmɜːʃəl ɪnˈʃʊərəns/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thương mại bảo hiểm cho doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that provides coverage for businesses, organizations, and other commercial entities.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm thương mại, cung cấp bảo hiểm cho các doanh nghiệp, tổ chức và các thực thể thương mại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company purchased commercial insurance to protect against potential lawsuits."

    "Công ty chúng tôi đã mua bảo hiểm thương mại để phòng ngừa các vụ kiện tiềm ẩn."

  • "Commercial insurance is essential for any business to mitigate risks."

    "Bảo hiểm thương mại là điều cần thiết để bất kỳ doanh nghiệp nào giảm thiểu rủi ro."

  • "The cost of commercial insurance depends on the size and type of business."

    "Chi phí bảo hiểm thương mại phụ thuộc vào quy mô và loại hình kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Noun insurer Công ty bảo hiểm (bên cung cấp bảo hiểm)
Noun premium Phí bảo hiểm
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính kinh doanh
Verb insure Mua bảo hiểm, bảo hiểm cho (ai/cái gì)

Synonyms

business insurance (bảo hiểm doanh nghiệp)corporate insurance (bảo hiểm công ty)

Antonyms

personal insurance (bảo hiểm cá nhân)

Related Words

liability insurance (bảo hiểm trách nhiệm pháp lý)property insurance (bảo hiểm tài sản)workers' compensation (bồi thường cho người lao động)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Old French
asseurance
English (17th Century)
commercial insurance

Nguồn gốc 'Bảo hiểm'

Từ 'insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ mang ý nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'cung cấp sự chắc chắn'. Nó phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu, khi các thương gia và chủ tàu cần một cách để chia sẻ rủi ro trong các chuyến đi biển nguy hiểm.

Ý nghĩa 'Thương mại'

Phần 'commercial' (thương mại) liên quan đến 'commerce' (thương mại), có nguồn gốc từ tiếng Latinh *commercium* (buôn bán). Thuật ngữ 'bảo hiểm thương mại' ra đời để phân biệt rõ ràng các chính sách bảo vệ tài sản, nhân viên, và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp với bảo hiểm cá nhân (như bảo hiểm y tế cá nhân).

Usage Note

Bảo hiểm thương mại bao gồm nhiều loại bảo hiểm khác nhau được thiết kế để bảo vệ doanh nghiệp khỏi tổn thất tài chính do các sự kiện như thiệt hại tài sản, trách nhiệm pháp lý, gián đoạn kinh doanh và trộm cắp. Nó khác với bảo hiểm cá nhân, bảo hiểm cho các cá nhân và hộ gia đình.

Prepositions

for

"Commercial insurance for businesses" ám chỉ rằng bảo hiểm thương mại được thiết kế để phục vụ và bảo vệ các doanh nghiệp khỏi các rủi ro tài chính cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Commercial Insurance (Loại hình)
  • comprehensive comprehensive commercial insurance
    (Bảo hiểm thương mại toàn diện)
  • general general commercial insurance
    (Bảo hiểm thương mại chung)
  • specialized specialized commercial insurance
    (Bảo hiểm thương mại chuyên biệt)
Verb + Commercial Insurance (Hành động)
  • purchase purchase commercial insurance
    (Mua bảo hiểm thương mại)
  • obtain obtain commercial insurance
    (Xin cấp/đạt được bảo hiểm thương mại)
  • review review commercial insurance
    (Xem xét lại hợp đồng bảo hiểm thương mại)
Noun + Commercial Insurance (Khía cạnh)
  • policy commercial insurance policy
    (Hợp đồng/Chính sách bảo hiểm thương mại)
  • claim commercial insurance claim
    (Yêu cầu bồi thường bảo hiểm thương mại)
  • provider commercial insurance provider
    (Nhà cung cấp bảo hiểm thương mại)

Idioms

  • A safety net for the business

    Một mạng lưới an toàn cho doanh nghiệp (Ám chỉ vai trò bảo vệ khỏi rủi ro lớn)

    "Commercial insurance acts as a safety net for the business when unexpected disaster strikes."

    (Bảo hiểm thương mại đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho doanh nghiệp khi thảm họa bất ngờ xảy ra.)

  • To be adequately covered (by CI)

    Được bảo hiểm đầy đủ (Ám chỉ mức độ bảo vệ)

    "The CEO confirmed that all physical assets were adequately covered by commercial insurance."

    (Giám đốc điều hành xác nhận rằng tất cả tài sản vật chất đều đã được bảo hiểm thương mại bảo vệ đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial insurance

danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm thương mại, cung cấp bảo hiểm cho các doanh nghiệp, tổ chức và các thực thể thương mại khác.

"Our company purchased commercial insurance to protect against potential lawsuits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to offer only basic insurance, but now we provide commercial insurance as well.
Công ty của chúng tôi từng chỉ cung cấp bảo hiểm cơ bản, nhưng bây giờ chúng tôi cũng cung cấp bảo hiểm thương mại.
Phủ định
They didn't use to need commercial insurance, as their business was small and local.
Họ đã từng không cần bảo hiểm thương mại, vì doanh nghiệp của họ nhỏ và địa phương.
Nghi vấn
Did your business use to rely on personal assets before getting commercial insurance?
Doanh nghiệp của bạn đã từng dựa vào tài sản cá nhân trước khi có bảo hiểm thương mại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial insurance".

Bắt buộc Pháp Lý (Mandatory Liability)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, một số loại bảo hiểm thương mại nhất định (như bảo hiểm trách nhiệm công cộng hoặc bảo hiểm bồi thường cho người lao động) không phải là tùy chọn mà là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với hầu hết các doanh nghiệp. Điều này đảm bảo rằng công chúng và nhân viên được bảo vệ ngay cả khi công ty thất bại.

Trụ cột Quản lý Rủi ro

Bảo hiểm thương mại là một trụ cột cơ bản của Quản lý Rủi ro (Risk Management) hiện đại. Các công ty phương Tây thường xuyên đánh giá 'khả năng chấp nhận rủi ro' của họ; bất kỳ rủi ro nào nằm ngoài khả năng chịu đựng sẽ được chuyển giao cho các công ty bảo hiểm thông qua các chính sách thương mại.