(Top Banner Ad)
risk financing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

risk financing

UK: /rɪsk faɪˈnænsɪŋ/ • US: /rɪsk faɪˈnænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ rủi ro nguồn vốn cho rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, assessing, and managing financial risks, and then using various financial tools and strategies to mitigate or transfer those risks.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro tài chính, sau đó sử dụng các công cụ và chiến lược tài chính khác nhau để giảm thiểu hoặc chuyển giao những rủi ro đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective risk financing is crucial for businesses operating in volatile markets."

    "Tài trợ rủi ro hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các thị trường biến động."

  • "The company implemented a comprehensive risk financing program to protect against potential losses."

    "Công ty đã triển khai một chương trình tài trợ rủi ro toàn diện để bảo vệ chống lại những tổn thất tiềm ẩn."

  • "Risk financing strategies can include self-insurance, captive insurance, and risk transfer."

    "Các chiến lược tài trợ rủi ro có thể bao gồm tự bảo hiểm, bảo hiểm captive và chuyển giao rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, liều
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt
Noun financing sự cấp vốn, sự tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco
Old French
risque
English
risk
Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
risk financing

Nguồn gốc từ 'Risk' (Rủi ro)

Từ 'risk' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những nguy hiểm mà các thủy thủ gặp phải khi điều hướng quanh các vách đá ven biển. Nó mô tả sự không chắc chắn về kết quả, đặc biệt là các kết quả tiêu cực, và đã đi vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh để chỉ sự rủi ro nói chung.

Nguồn gốc từ 'Finance' (Tài chính)

Từ 'finance' xuất phát từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'), thông qua tiếng Pháp cổ 'finance' (nghĩa là 'sự kết thúc, giải quyết một khoản nợ, thanh toán'). Ban đầu, nó chỉ việc hoàn tất một giao dịch tiền tệ, và sau này phát triển thành nghĩa quản lý tiền bạc và vốn.

Sự kết hợp của 'Risk Financing'

'Risk financing' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các doanh nghiệp và tổ chức nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý và chi trả cho những rủi ro tài chính tiềm ẩn. Nó kết hợp ý nghĩa của sự rủi ro và cách thức tài trợ (chi trả) cho những rủi ro đó, trở thành một lĩnh vực chuyên biệt trong quản lý tài chính và bảo hiểm.

Usage Note

Risk financing bao gồm một loạt các kỹ thuật, từ việc giữ lại rủi ro (ví dụ: tự bảo hiểm) đến chuyển giao rủi ro (ví dụ: mua bảo hiểm). Nó liên quan đến việc phân tích chi phí và lợi ích của các phương pháp khác nhau để quản lý rủi ro tài chính.

Prepositions

for in of

* **risk financing for [specific risk]**: Tài trợ rủi ro cho [rủi ro cụ thể]. Ví dụ: risk financing for cyberattacks.
* **risk financing in [context]**: Tài trợ rủi ro trong [bối cảnh]. Ví dụ: risk financing in emerging markets.
* **risk financing of [asset/project]**: Tài trợ rủi ro của [tài sản/dự án]. Ví dụ: risk financing of infrastructure projects.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk financing
  • effective effective risk financing
    (tài trợ rủi ro hiệu quả)
  • innovative innovative risk financing
    (tài trợ rủi ro sáng tạo)
  • strategic strategic risk financing
    (tài trợ rủi ro chiến lược)
  • optimal optimal risk financing
    (tài trợ rủi ro tối ưu)
Verb + risk financing
  • manage manage risk financing
    (quản lý tài trợ rủi ro)
  • implement implement risk financing
    (thực hiện tài trợ rủi ro)
  • optimize optimize risk financing
    (tối ưu hóa tài trợ rủi ro)
  • provide provide risk financing
    (cung cấp tài trợ rủi ro)
Noun + risk financing (concepts)
  • strategies risk financing strategies
    (các chiến lược tài trợ rủi ro)
  • solutions risk financing solutions
    (các giải pháp tài trợ rủi ro)
  • mechanisms risk financing mechanisms
    (các cơ chế tài trợ rủi ro)

Idioms

  • Alternative Risk Financing (ARF)

    Tài trợ rủi ro thay thế

    "Many large corporations explore Alternative Risk Financing methods to reduce insurance costs."

    (Nhiều tập đoàn lớn tìm kiếm các phương pháp Tài trợ rủi ro thay thế để giảm chi phí bảo hiểm.)

  • Risk Financing Strategy

    Chiến lược tài trợ rủi ro

    "Developing a robust risk financing strategy is crucial for business resilience."

    (Phát triển một chiến lược tài trợ rủi ro vững chắc là rất quan trọng để doanh nghiệp kiên cường.)

  • Integrated Risk Financing

    Tài trợ rủi ro tích hợp

    "Integrated risk financing combines various approaches to manage potential losses comprehensively."

    (Tài trợ rủi ro tích hợp kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để quản lý các tổn thất tiềm tàng một cách toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk financing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro tài chính, sau đó sử dụng các công cụ và chiến lược tài chính khác nhau để giảm thiểu hoặc chuyển giao những rủi ro đó.

"Effective risk financing is crucial for businesses operating in volatile markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies often consider risk financing before purchasing insurance policies.
Các công ty thường xem xét việc tài trợ rủi ro trước khi mua các hợp đồng bảo hiểm.
Phủ định
Many businesses avoid risk financing due to its complexity.
Nhiều doanh nghiệp tránh tài trợ rủi ro do tính phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is implementing risk financing a good strategy for startups?
Liệu việc triển khai tài trợ rủi ro có phải là một chiến lược tốt cho các công ty khởi nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk financing".

Văn hóa quản lý rủi ro và bảo hiểm

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc quản lý và tài trợ rủi ro không chỉ là một nghiệp vụ tài chính mà còn là một phần của văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm. Nó phản ánh tư duy chủ động, chuẩn bị cho tương lai và bảo vệ tài sản, con người khỏi những bất trắc không mong muốn. Sự phát triển của các thị trường bảo hiểm và các công cụ tài chính phức tạp là minh chứng cho tầm quan trọng của việc này.

Nguyên tắc chia sẻ rủi ro

Khái niệm 'risk financing' gắn liền với nguyên tắc chia sẻ rủi ro, một truyền thống lâu đời có thể tìm thấy từ các hiệp hội thương mại thời trung cổ hay các hợp đồng hàng hải cổ đại. Thay vì mỗi cá nhân hay tổ chức tự chịu hoàn toàn rủi ro, việc 'tài trợ rủi ro' giúp phân tán gánh nặng tài chính thông qua bảo hiểm, tái bảo hiểm, hoặc các quỹ tự bảo hiểm, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực lên một thực thể duy nhất.