(Top Banner Ad)
self-perpetuating cycle
C1
noun phrase C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học xã hội, Kinh tế, Tâm lý học)

self-perpetuating cycle

UK: /ˌself.pəˈpetʃ.u.eɪ.tɪŋ ˈsaɪ.kəl/ • US: /ˌself.pərˈpetʃ.u.eɪ.tɪŋ ˈsaɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng luẩn quẩn chu kỳ tự duy trì vòng xoáy tự duy trì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cycle that has the ability to continue operating without any external influence or intervention. It sustains itself.

Vietnamese Meaning

Một chu kỳ có khả năng tiếp tục hoạt động mà không cần bất kỳ ảnh hưởng hoặc can thiệp bên ngoài nào. Nó tự duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is trapped in a self-perpetuating cycle of debt."

    "Đất nước đang mắc kẹt trong một vòng xoáy nợ nần tự duy trì."

  • "The lack of education leads to poverty, which in turn leads to a lack of education, creating a self-perpetuating cycle."

    "Sự thiếu hụt giáo dục dẫn đến nghèo đói, và nghèo đói lại dẫn đến sự thiếu hụt giáo dục, tạo ra một vòng luẩn quẩn tự duy trì."

  • "Success breeds success, creating a self-perpetuating cycle of achievement."

    "Thành công tạo ra thành công, tạo ra một vòng tuần hoàn thành tích tự duy trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perpetuate duy trì, làm cho liên tục
Noun perpetuation sự duy trì liên tục
Adjective perpetual vĩnh viễn, liên tục không ngừng
Noun self-perpetuation sự tự duy trì, sự tự kéo dài
Adjective cyclic / cyclical có tính chu kỳ, theo chu kỳ
Adverb cyclically một cách có chu kỳ

Synonyms

vicious cycle (vòng luẩn quẩn)reinforcing loop (vòng lặp củng cố)

Antonyms

non-recurring event (sự kiện không lặp lại)one-time occurrence (sự kiện một lần)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học xã hội, Kinh tế, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kýklos (vòng tròn)
Latin
cyclus (chu kỳ)
Latin
perpetuus (liên tục, vĩnh cửu)
Old English
self (tự)
English
self-perpetuating cycle (chu kỳ tự duy trì)

Khởi nguồn của một chuỗi liên tục

Cụm từ "self-perpetuating cycle" được ghép từ ba thành phần chính. "Self-" có nghĩa là "tự", xuất phát từ tiếng Anh cổ. "Perpetuating" mang ý nghĩa "duy trì liên tục, vĩnh cửu", bắt nguồn từ từ "perpetuus" trong tiếng Latin. Còn "cycle" nghĩa là "chu kỳ, vòng tròn", có gốc từ "kýklos" trong tiếng Hy Lạp cổ. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một quá trình hay hiện tượng tự nó tiếp diễn, không ngừng lại mà không cần tác động bên ngoài, như một vòng lặp tự thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quá trình hoặc tình huống mà một khi đã bắt đầu, chúng có xu hướng tự củng cố và tiếp tục diễn ra. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một 'self-perpetuating cycle of learning' là điều tốt, trong khi một 'self-perpetuating cycle of poverty' là điều xấu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'self-perpetuating cycle' để chỉ rõ cái gì tạo nên chu kỳ đó. Ví dụ: 'a self-perpetuating cycle of violence' (một chu kỳ bạo lực tự duy trì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-perpetuating cycle
  • vicious vicious self-perpetuating cycle
    (chu kỳ tự duy trì luẩn quẩn/độc hại)
  • virtuous virtuous self-perpetuating cycle
    (chu kỳ tự duy trì tích cực/có lợi)
  • endless endless self-perpetuating cycle
    (chu kỳ tự duy trì không hồi kết)
  • destructive destructive self-perpetuating cycle
    (chu kỳ tự duy trì phá hoại)
Verb + self-perpetuating cycle
  • break break a self-perpetuating cycle
    (phá vỡ một chu kỳ tự duy trì)
  • create create a self-perpetuating cycle
    (tạo ra một chu kỳ tự duy trì)
  • maintain maintain a self-perpetuating cycle
    (duy trì một chu kỳ tự duy trì)
  • get caught in get caught in a self-perpetuating cycle
    (mắc kẹt trong một chu kỳ tự duy trì)

Idioms

  • break a self-perpetuating cycle

    phá vỡ một chu kỳ tự duy trì (thường là tiêu cực)

    "It's crucial to break a self-perpetuating cycle of poverty by investing in education."

    (Điều quan trọng là phải phá vỡ chu kỳ đói nghèo tự duy trì bằng cách đầu tư vào giáo dục.)

  • trapped in a self-perpetuating cycle

    mắc kẹt trong một chu kỳ tự duy trì (khó thoát ra)

    "Many communities are trapped in a self-perpetuating cycle of violence and despair."

    (Nhiều cộng đồng bị mắc kẹt trong một chu kỳ bạo lực và tuyệt vọng tự duy trì.)

  • create a self-perpetuating cycle

    tạo ra một chu kỳ tự duy trì (thường ám chỉ việc hình thành một vòng lặp)

    "Good habits can create a self-perpetuating cycle of success and well-being."

    (Những thói quen tốt có thể tạo ra một chu kỳ thành công và hạnh phúc tự duy trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-perpetuating cycle

noun phrase
Lật mặt

Một chu kỳ có khả năng tiếp tục hoạt động mà không cần bất kỳ ảnh hưởng hoặc can thiệp bên ngoài nào. Nó tự duy trì.

"The country is trapped in a self-perpetuating cycle of debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-perpetuating cycle".

Chu kỳ luẩn quẩn và chu kỳ tích cực

Trong tiếng Anh, "self-perpetuating cycle" thường được dùng để chỉ hai khái niệm phổ biến: "vicious cycle" (chu kỳ luẩn quẩn/độc hại) và "virtuous cycle" (chu kỳ tích cực/có lợi). Một "vicious cycle" mô tả một chuỗi sự kiện mà trong đó, kết quả của một vấn đề lại làm cho vấn đề đó trở nên tồi tệ hơn, tạo ra một vòng phản hồi tiêu cực. Ví dụ, đói nghèo có thể dẫn đến thiếu giáo dục, và thiếu giáo dục lại tiếp tục duy trì đói nghèo. Ngược lại, một "virtuous cycle" là khi những hành động tích cực dẫn đến nhiều kết quả tích cực hơn, tạo ra một vòng phản hồi có lợi. Chẳng hạn, sức khỏe tốt có thể mang lại nhiều năng lượng hơn, dẫn đến năng suất làm việc cao hơn, từ đó càng cải thiện sức khỏe. Những khái niệm này rất quan trọng trong việc hiểu các vấn đề xã hội, phát triển kinh tế và thậm chí cả thói quen cá nhân trong văn hóa phương Tây.