(Top Banner Ad)
self-propagation
C1
noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Sinh học

self-propagation

UK: /ˌselfˌprɒpəˈɡeɪʃən/ • US: /ˌselfˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự lan truyền khả năng tự lan truyền quá trình tự nhân rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which something reproduces or spreads itself without external influence or intervention.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một vật tự tái tạo hoặc lan truyền mà không cần sự ảnh hưởng hoặc can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-propagation of the fire was aided by strong winds."

    "Sự tự lan truyền của ngọn lửa được hỗ trợ bởi gió mạnh."

  • "The self-propagation of misinformation on social media is a growing concern."

    "Sự tự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng xã hội là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "Certain plant species exhibit self-propagation through their root systems."

    "Một số loài thực vật thể hiện sự tự lan truyền thông qua hệ thống rễ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-propagation sự tự sinh sản; sự tự lan truyền
Verb self-propagate tự sinh sản; tự lan truyền
Adjective self-propagating tự sinh sản; tự lan truyền
Verb propagate sinh sản; nhân giống; lan truyền; truyền bá
Noun propagation sự sinh sản; sự nhân giống; sự lan truyền; sự truyền bá

Synonyms

self-replication (tự sao chép)self-generation (tự tạo ra)

Antonyms

Related Words

chain reaction (phản ứng dây chuyền)viral spread (sự lan truyền chóng mặt (như virus))

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
propagare
English
propagation
English
self-propagation

Nguồn gốc của sự Tự Sinh Sản

Từ "self-propagation" là sự kết hợp của hai yếu tố mạnh mẽ: "self" (bản thân, tự thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và "propagation" (sự lan truyền, sinh sản) bắt nguồn từ tiếng Latin "propagare" (gieo trồng, nhân rộng). Khi ghép lại, nó mô tả khả năng tự động sinh sôi, phát triển hoặc lan truyền mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài, như cách một ngọn lửa bùng lên hay một ý tưởng lan rộng trong cộng đồng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình tự duy trì và lan rộng. Nó nhấn mạnh tính tự động và độc lập của quá trình. Ví dụ, một ngọn lửa có thể tự lan truyền khi có đủ nhiên liệu và oxy. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, một loại virus máy tính có thể tự lan truyền từ máy tính này sang máy tính khác qua mạng.

Prepositions

of

"self-propagation of" thường được dùng để chỉ rõ cái gì đang tự lan truyền. Ví dụ: "the self-propagation of a rumor" (sự lan truyền tự thân của một tin đồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-propagation
  • rapid rapid self-propagation
    (sự tự lan truyền nhanh chóng)
  • uncontrolled uncontrolled self-propagation
    (sự tự lan truyền không kiểm soát)
  • sustained sustained self-propagation
    (sự tự lan truyền bền vững/liên tục)
  • viral viral self-propagation
    (sự tự lan truyền mạnh mẽ như virus)
Verb + self-propagation
  • ensure ensure self-propagation
    (đảm bảo sự tự lan truyền)
  • prevent prevent self-propagation
    (ngăn chặn sự tự lan truyền)
  • facilitate facilitate self-propagation
    (tạo điều kiện cho sự tự lan truyền)
Noun + of + self-propagation
  • mechanism mechanism of self-propagation
    (cơ chế tự lan truyền)
  • process process of self-propagation
    (quá trình tự lan truyền)

Idioms

  • a self-propagating chain reaction

    một phản ứng dây chuyền tự lan truyền

    "The chemical process initiated a self-propagating chain reaction."

    (Quá trình hóa học đã khởi đầu một phản ứng dây chuyền tự lan truyền.)

  • a self-propagating myth/rumor

    một huyền thoại/tin đồn tự lan truyền

    "The conspiracy theory became a self-propagating myth on the internet."

    (Thuyết âm mưu đã trở thành một huyền thoại tự lan truyền trên mạng internet.)

  • the principle of self-propagation

    nguyên lý tự lan truyền

    "Understanding the principle of self-propagation is key to controlling certain biological processes."

    (Hiểu rõ nguyên lý tự lan truyền là chìa khóa để kiểm soát một số quá trình sinh học nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-propagation

noun
Lật mặt

Quá trình mà một vật tự tái tạo hoặc lan truyền mà không cần sự ảnh hưởng hoặc can thiệp từ bên ngoài.

"The self-propagation of the fire was aided by strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers arrive, the invasive species will have been self-propagating throughout the ecosystem for months.
Vào thời điểm các kỹ sư đến, loài xâm lấn sẽ đã tự nhân giống khắp hệ sinh thái trong nhiều tháng.
Phủ định
The rumor won't have been self-propagating for long before someone debunks it.
Tin đồn sẽ không tự lan truyền được lâu trước khi ai đó vạch trần nó.
Nghi vấn
Will the AI have been self-propagating its code to other systems before we can contain it?
Liệu AI có đang tự nhân rộng mã của nó sang các hệ thống khác trước khi chúng ta có thể kiểm soát nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-propagation".

Sự lan truyền của Ý tưởng và Meme

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên internet, khái niệm "self-propagation" thường được dùng để mô tả cách các ý tưởng, tin tức giả mạo hoặc các "meme" (đơn vị văn hóa lan truyền) có thể tự động lan truyền rộng rãi và nhanh chóng trong cộng đồng mà không cần sự thúc đẩy ban đầu đáng kể. Điều này phản ánh khả năng của thông tin để tự "sinh sôi" và tác động đến tư duy xã hội.

Quy luật Tự nhiên và Sự sống

Từ góc độ sinh học, "self-propagation" là một nguyên lý cơ bản của sự sống, thể hiện ở khả năng tự sinh sản và duy trì nòi giống của các sinh vật. Từ vi khuẩn đến con người, mọi dạng sống đều có cơ chế tự lan truyền để đảm bảo sự tồn tại và phát triển liên tục của loài, phản ánh một quy luật tự nhiên sâu sắc về sự bền vững.