(Top Banner Ad)
external control
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học chính trị)

external control

UK: /eksˈtɜːnl kənˈtrəʊl/ • US: /ɪkˈstɜːrnl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát từ bên ngoài sự kiểm soát bên ngoài điều khiển từ bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power or ability to direct or regulate something from outside its boundaries or inherent nature.

Vietnamese Meaning

Quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc điều chỉnh một thứ gì đó từ bên ngoài ranh giới hoặc bản chất vốn có của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company lost its independence due to external control by a larger corporation."

    "Công ty mất đi sự độc lập do sự kiểm soát từ bên ngoài của một tập đoàn lớn hơn."

  • "The project failed due to excessive external control from the management."

    "Dự án thất bại do sự kiểm soát quá mức từ bên ngoài từ ban quản lý."

  • "The artist felt stifled by the external control of the art gallery."

    "Nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm bởi sự kiểm soát từ bên ngoài của phòng trưng bày nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external bên ngoài, từ bên ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài
Noun externality tính chất bên ngoài; ngoại tác (trong kinh tế học)
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển, chi phối
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được, không thể kiềm chế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
English
external
Old French
contreroller
English
control

Nguồn gốc của 'External' (Bên ngoài)

Từ 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', mang ý nghĩa 'ở bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Nó phát triển từ 'exter' (bên ngoài) và cuối cùng là 'ex' (ra khỏi). Điều này nhấn mạnh bản chất của nó là đến từ một nguồn bên ngoài, không phải nội bộ.

Nguồn gốc của 'Control' (Kiểm soát)

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contreroller', ban đầu có nghĩa là 'kiểm tra bằng một sổ đăng ký đối chiếu'. Tức là, người ta sẽ dùng một bản sao để đối chiếu với bản gốc nhằm xác minh tính chính xác. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng thành 'có quyền lực điều khiển hoặc điều chỉnh' một cái gì đó. Khi 'external' và 'control' kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'sự kiểm soát đến từ một nguồn lực bên ngoài'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát từ một nguồn bên ngoài, trái ngược với sự tự chủ hoặc kiểm soát nội bộ. Nó có thể ám chỉ sự can thiệp từ một thực thể bên ngoài hoặc một tập hợp các quy tắc và quy định áp đặt từ bên ngoài.

Prepositions

over by

'External control over' được sử dụng để chỉ đối tượng bị kiểm soát. Ví dụ: 'external control over the company's finances'. 'External control by' được sử dụng để chỉ tác nhân kiểm soát. Ví dụ: 'external control by the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external control
  • strict strict external control
    (kiểm soát bên ngoài nghiêm ngặt)
  • tight tight external control
    (kiểm soát bên ngoài chặt chẽ)
  • limited limited external control
    (kiểm soát bên ngoài hạn chế)
  • complete complete external control
    (kiểm soát hoàn toàn từ bên ngoài)
Verb + external control
  • exert exert external control
    (thực hiện quyền kiểm soát bên ngoài)
  • impose impose external control
    (áp đặt sự kiểm soát bên ngoài)
  • reduce reduce external control
    (giảm bớt sự kiểm soát bên ngoài)
  • maintain maintain external control
    (duy trì sự kiểm soát bên ngoài)
Prepositional Phrases with external control
  • under under external control
    (dưới sự kiểm soát bên ngoài)
  • subject to subject to external control
    (phải chịu sự kiểm soát bên ngoài)
  • beyond beyond external control
    (ngoài tầm kiểm soát bên ngoài, không thể kiểm soát được từ bên ngoài)

Idioms

  • under external control

    dưới sự kiểm soát từ bên ngoài

    "The occupied territory remained under external control for decades."

    (Lãnh thổ bị chiếm đóng vẫn nằm dưới sự kiểm soát từ bên ngoài trong nhiều thập kỷ.)

  • subject to external control

    phải chịu sự kiểm soát bên ngoài; tùy thuộc vào sự kiểm soát từ bên ngoài

    "The new company's operations are subject to external control by its parent corporation."

    (Hoạt động của công ty mới phải chịu sự kiểm soát bên ngoài từ tập đoàn mẹ.)

  • beyond external control

    vượt ngoài tầm kiểm soát của các yếu tố bên ngoài; không thể bị kiểm soát từ bên ngoài

    "Some market forces are simply beyond external control."

    (Một số yếu tố thị trường đơn giản là nằm ngoài tầm kiểm soát của các yếu tố bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external control

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc điều chỉnh một thứ gì đó từ bên ngoài ranh giới hoặc bản chất vốn có của nó.

"The company lost its independence due to external control by a larger corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented external control was evident in its new policies.
Việc công ty thực hiện kiểm soát bên ngoài đã được thể hiện rõ trong các chính sách mới của mình.
Phủ định
Whether external control is necessary isn't always a straightforward decision.
Việc kiểm soát bên ngoài có cần thiết hay không không phải lúc nào cũng là một quyết định đơn giản.
Nghi vấn
How externally the project is managed determines its overall success.
Dự án được quản lý từ bên ngoài như thế nào quyết định thành công chung của nó.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that external control is essential for maintaining order in the organization.
Họ tin rằng sự kiểm soát từ bên ngoài là cần thiết để duy trì trật tự trong tổ chức.
Phủ định
We don't think external influence equates to external control over the company's decisions.
Chúng tôi không nghĩ rằng ảnh hưởng từ bên ngoài đồng nghĩa với sự kiểm soát từ bên ngoài đối với các quyết định của công ty.
Nghi vấn
Does she feel that it's externally imposed standards are too rigid?
Cô ấy có cảm thấy rằng các tiêu chuẩn áp đặt từ bên ngoài quá cứng nhắc không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Externally validate the data before submission.
Xác thực dữ liệu bên ngoài trước khi gửi.
Phủ định
Don't rely on external control for your decisions.
Đừng dựa vào sự kiểm soát bên ngoài cho các quyết định của bạn.
Nghi vấn
Do externally manage the project resources effectively!
Hãy quản lý các nguồn lực dự án bên ngoài một cách hiệu quả!

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented external control measures before the audit revealed internal mismanagement.
Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát bên ngoài trước khi cuộc kiểm toán phát hiện ra sự quản lý yếu kém bên trong.
Phủ định
The project hadn't needed external control because the team managed it effectively internally.
Dự án đã không cần kiểm soát bên ngoài vì nhóm đã quản lý nó một cách hiệu quả từ bên trong.
Nghi vấn
Had the government exerted external control over the banking sector before the financial crisis?
Chính phủ đã thực hiện kiểm soát bên ngoài đối với lĩnh vực ngân hàng trước cuộc khủng hoảng tài chính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external control".

Tâm điểm kiểm soát (Locus of Control)

Trong tâm lý học, 'locus of control' là một khái niệm quan trọng liên quan đến cách một cá nhân cảm nhận quyền kiểm soát đối với các sự kiện trong cuộc sống của mình. 'External control' (tâm điểm kiểm soát bên ngoài) ám chỉ niềm tin rằng các yếu tố bên ngoài (như số phận, may mắn, hoặc người khác) quyết định kết quả cuộc sống của họ, chứ không phải hành động hay nỗ lực của bản thân. Ngược lại là 'internal control' (tâm điểm kiểm soát bên trong).

Chủ quyền quốc gia và sự can thiệp

Trong quan hệ quốc tế và chính trị, 'external control' thường được dùng để chỉ sự chi phối hoặc can thiệp của một quốc gia hoặc tổ chức bên ngoài vào công việc nội bộ của một quốc gia khác. Khái niệm này đối lập với 'chủ quyền' (sovereignty) và 'quyền tự quyết' (self-determination) của một quốc gia, vốn đề cao khả năng tự quản lý mà không bị ảnh hưởng từ bên ngoài.