(Top Banner Ad)
self-righteousness
C1
noun C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

self-righteousness

UK: /ˌselfˈraɪtʃəsnəs/ • US: /ˌselfˈraɪtʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại về đạo đức tự cho mình là thanh cao lên mặt đạo đức ra vẻ đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being convinced of one's own righteousness, especially in contrast with the perceived inferiority of others; smugly virtuous.

Vietnamese Meaning

Sự tự cho mình là đúng, đặc biệt là khi so sánh với sự kém cỏi được nhận thức của người khác; đạo đức giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-righteousness made it difficult to have a productive conversation with him."

    "Sự tự cho mình là đúng của anh ta khiến việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả với anh ta trở nên khó khăn."

  • "The politician's self-righteousness alienated many voters."

    "Sự tự cho mình là đúng của chính trị gia đó đã làm mất lòng nhiều cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-righteousness Sự tự cho mình là đúng, sự tự mãn về đạo đức.
Adjective self-righteous Tự cho mình là đúng, tự mãn về đạo đức.
Adverb self-righteously Một cách tự cho mình là đúng, một cách tự mãn về đạo đức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
righteous
English
-ness
English (compound)
self-righteousness

Nguồn gốc của sự tự cho mình là đúng

Từ 'self-righteousness' là một từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'self' (bản thân, tự thân) và 'righteousness' (sự đúng đắn, sự công chính). Khi kết hợp lại, nó mô tả trạng thái một người tin tưởng quá mức vào sự đúng đắn về mặt đạo đức của bản thân, thường đi kèm với thái độ phán xét người khác và thiếu sự tự vấn. Từ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi từ thế kỷ 16-17, phản ánh một quan niệm về đạo đức cá nhân.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người tin rằng họ đạo đức hơn người khác và thể hiện điều đó một cách kiêu ngạo và khó chịu. Nó khác với sự tự tin đơn thuần, vì nó bao gồm một yếu tố phán xét và coi thường người khác. Khác với 'righteousness' đơn thuần, 'self-righteousness' ngụ ý một sự giả tạo và phô trương.

Prepositions

in

Thường được sử dụng để chỉ ra sự thể hiện của sự tự cho mình là đúng trong một hành động hoặc thái độ cụ thể. Ví dụ: 'He spoke with self-righteousness in his voice.' (Anh ta nói với giọng điệu tự cho mình là đúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-righteousness
  • blind blind self-righteousness
    (sự tự cho mình là đúng mù quáng)
  • smug smug self-righteousness
    (sự tự mãn tự cho mình là đúng)
  • unpleasant unpleasant self-righteousness
    (sự tự cho mình là đúng khó chịu)
  • unwarranted unwarranted self-righteousness
    (sự tự cho mình là đúng vô căn cứ)
Verb + self-righteousness
  • display display self-righteousness
    (thể hiện sự tự cho mình là đúng)
  • exhibit exhibit self-righteousness
    (bộc lộ sự tự cho mình là đúng)
  • reek of reek of self-righteousness
    (nồng nặc mùi tự cho mình là đúng)
  • smell of smell of self-righteousness
    (toát lên sự tự cho mình là đúng)
Noun/Phrase + of self-righteousness
  • an air of an air of self-righteousness
    (một dáng vẻ tự cho mình là đúng)
  • a sense of a sense of self-righteousness
    (một cảm giác tự cho mình là đúng)
  • a feeling of a feeling of self-righteousness
    (một cảm giác tự cho mình là đúng)

Idioms

  • An air of self-righteousness

    Một dáng vẻ, thái độ cho rằng mình đúng đắn hơn người khác, thường kèm theo sự kiêu ngạo hoặc phán xét.

    "He walked into the meeting with an air of self-righteousness, ready to criticize everyone."

    (Anh ta bước vào cuộc họp với một dáng vẻ tự cho mình là đúng, sẵn sàng chỉ trích mọi người.)

  • To feel a sense of self-righteousness

    Cảm thấy mình vượt trội về mặt đạo đức, thường là sau khi chỉ trích người khác hoặc giữ vững một quan điểm cá nhân.

    "After correcting her colleague's mistake, she couldn't help but feel a sense of self-righteousness."

    (Sau khi sửa lỗi của đồng nghiệp, cô ấy không thể không cảm thấy một sự tự mãn về đạo đức.)

  • To drip with self-righteousness

    Thể hiện rất rõ, tràn ngập hoặc toát ra vẻ tự cho mình là đúng một cách quá mức.

    "His entire speech dripped with self-righteousness, alienating many listeners."

    (Toàn bộ bài phát biểu của anh ta tràn ngập vẻ tự cho mình là đúng, khiến nhiều người nghe cảm thấy xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-righteousness

noun
Lật mặt

Sự tự cho mình là đúng, đặc biệt là khi so sánh với sự kém cỏi được nhận thức của người khác; đạo đức giả tạo.

"His self-righteousness made it difficult to have a productive conversation with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding self-righteousness is essential for building genuine relationships.
Tránh sự tự cao tự đại là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ chân thành.
Phủ định
She isn't accustomed to people showing self-righteousness.
Cô ấy không quen với việc mọi người thể hiện sự tự cao tự đại.
Nghi vấn
Is resisting self-righteousness a key component of humility?
Có phải chống lại sự tự cao tự đại là một thành phần quan trọng của sự khiêm tốn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her self-righteousness is often off-putting to others.
Sự tự cho mình là đúng của cô ấy thường gây khó chịu cho người khác.
Phủ định
He isn't self-righteous, but he does have strong opinions.
Anh ấy không tự cho mình là đúng, nhưng anh ấy có những ý kiến mạnh mẽ.
Nghi vấn
Is their self-righteousness masking a deeper insecurity?
Phải chăng sự tự cho mình là đúng của họ đang che giấu một sự bất an sâu sắc hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting so self-righteous, judging everyone's choices before the truth came out.
Cô ấy đã hành động quá tự cao tự đại, phán xét lựa chọn của mọi người trước khi sự thật được phơi bày.
Phủ định
They hadn't been realizing how much self-righteousness they had been displaying until someone pointed it out.
Họ đã không nhận ra mình đã thể hiện sự tự cao tự đại đến mức nào cho đến khi ai đó chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had he been exhibiting such self-righteousness that people started avoiding him?
Có phải anh ta đã thể hiện sự tự cao tự đại đến mức mọi người bắt đầu tránh mặt anh ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as self-righteous as her brother, always judging others' actions.
Cô ấy tự cao tự đại như anh trai mình, luôn phán xét hành động của người khác.
Phủ định
He is not more self-righteous than his father; his father's arrogance is legendary.
Anh ấy không tự cao tự đại hơn cha mình; sự kiêu ngạo của cha anh ấy là huyền thoại.
Nghi vấn
Is she the most self-righteous person in the entire company, or is there someone even more judgmental?
Có phải cô ấy là người tự cao tự đại nhất trong toàn công ty hay có ai đó còn hay phán xét hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-righteousness".

Sự chỉ trích trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'self-righteousness' (sự tự cho mình là đúng) thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực mạnh mẽ. Nó gắn liền với sự đạo đức giả, thiếu đồng cảm và cản trở đối thoại. Người tự cho mình là đúng thường bị coi là không sẵn lòng chấp nhận quan điểm khác biệt hoặc thừa nhận lỗi lầm của bản thân, dẫn đến sự xa lánh và xung đột xã hội.

Mối liên hệ với lòng vị tha và khiêm tốn

Ngược lại với sự tự cho mình là đúng là lòng vị tha và sự khiêm tốn – những giá trị được đề cao trong nhiều nền văn hóa. Lòng vị tha khuyến khích việc thấu hiểu và chấp nhận người khác, trong khi sự khiêm tốn giúp một người nhìn nhận được những hạn chế của bản thân. 'Self-righteousness' thường bị coi là kẻ thù của sự thấu hiểu và sự phát triển cá nhân.