(Top Banner Ad)
sell-by date
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thực phẩm

sell-by date

UK: /ˈsɛl baɪ deɪt/ • US: /ˈsɛl baɪ deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hết hạn bày bán hạn bán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A date printed on a food product after which it should not be offered for sale.

Vietnamese Meaning

Ngày được in trên sản phẩm thực phẩm sau ngày đó sản phẩm không nên được bày bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sell-by date on this milk is tomorrow."

    "Ngày hết hạn bày bán của sữa này là ngày mai."

  • "Check the sell-by date before you buy the meat."

    "Hãy kiểm tra ngày hết hạn bày bán trước khi bạn mua thịt."

  • "Many stores pull products from shelves when they reach their sell-by date."

    "Nhiều cửa hàng lấy sản phẩm khỏi kệ khi chúng đến ngày hết hạn bày bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán, bán ra
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun sale sự bán hàng, doanh số, đợt giảm giá
Noun date ngày tháng; buổi hẹn hò
Noun expiration date ngày hết hạn sử dụng (cho sự an toàn và chất lượng)
Noun best-before date ngày sử dụng tốt nhất (chủ yếu về chất lượng, hương vị)
Noun use-by date ngày cuối cùng được phép sử dụng (liên quan đến an toàn thực phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
sell
English
by
English
date
English
sell-by date

Nguồn gốc 'ngày bán cuối cùng'

Thuật ngữ 'sell-by date' bắt đầu xuất hiện rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, khi các quy định về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm ngày càng được chú trọng. Mục đích chính là cung cấp cho các nhà bán lẻ một hướng dẫn về thời điểm cần loại bỏ sản phẩm khỏi kệ hàng để đảm bảo rằng người tiêu dùng mua được sản phẩm tươi ngon và có đủ thời gian để sử dụng tại nhà trước khi chất lượng giảm sút hoặc hết hạn an toàn.

Usage Note

Ngày 'sell-by date' thường được sử dụng để giúp các nhà bán lẻ biết khi nào nên ngừng bán một sản phẩm. Nó khác với 'use-by date' (ngày hết hạn sử dụng) là ngày mà sản phẩm không còn an toàn hoặc có chất lượng tốt nhất để tiêu thụ. 'Best-before date' (ngày sử dụng tốt nhất) chỉ ra chất lượng, không phải sự an toàn, của sản phẩm.

Prepositions

on before

on: Dùng để chỉ ngày cụ thể được in trên sản phẩm (ví dụ: 'The sell-by date is on the label'). before: Dùng để chỉ khoảng thời gian không nên bán sản phẩm sau (ví dụ: 'The product should be sold before its sell-by date').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sell-by date
  • past past its sell-by date
    (đã quá ngày cuối cùng được phép bán)
  • approaching an approaching sell-by date
    (ngày cuối cùng được phép bán đang đến gần)
  • short a short sell-by date
    (ngày cuối cùng được phép bán ngắn (thời hạn bán ngắn))
Verb + sell-by date
  • check check the sell-by date
    (kiểm tra ngày cuối cùng được phép bán)
  • exceed exceed the sell-by date
    (vượt quá ngày cuối cùng được phép bán)
  • ignore ignore the sell-by date
    (phớt lờ ngày cuối cùng được phép bán)
Phrases with sell-by date
  • reach reach its sell-by date
    (đạt đến ngày cuối cùng được phép bán)
  • determine determine the sell-by date
    (xác định ngày cuối cùng được phép bán)

Idioms

  • past its sell-by date

    không còn phù hợp, lỗi thời, đã hết thời (dùng theo nghĩa bóng)

    "Some critics say the politician is past his sell-by date and should retire."

    (Một số nhà phê bình nói rằng vị chính trị gia đó đã lỗi thời và nên nghỉ hưu.)

  • have a sell-by date

    có thời hạn sử dụng, có giới hạn thời gian tồn tại

    "Every trend, no matter how popular, has a sell-by date."

    (Mọi xu hướng, dù phổ biến đến mấy, đều có giới hạn thời gian tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sell-by date

Danh từ
Lật mặt

Ngày được in trên sản phẩm thực phẩm sau ngày đó sản phẩm không nên được bày bán.

"The sell-by date on this milk is tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sell-by date on this milk is tomorrow.
Ngày hết hạn sử dụng của sữa này là ngày mai.
Phủ định
This yogurt doesn't have a sell-by date printed on it.
Sữa chua này không có ngày hết hạn sử dụng được in trên đó.
Nghi vấn
Does this package show the sell-by date?
Gói hàng này có hiển thị ngày hết hạn sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sell-by date".

Phân biệt các loại ngày hết hạn

Ở các nước phương Tây, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại ngày ghi trên bao bì sản phẩm là rất quan trọng. 'Sell-by date' (ngày cuối cùng được phép bán) chủ yếu dành cho cửa hàng để quản lý hàng tồn kho, không phải là ngày sản phẩm không còn an toàn để ăn. 'Use-by date' (ngày cuối cùng được phép sử dụng) là ngày mà sau đó sản phẩm có thể không an toàn để tiêu thụ. Còn 'Best-before date' (ngày sử dụng tốt nhất) chỉ liên quan đến chất lượng, hương vị của sản phẩm, sau ngày này sản phẩm vẫn an toàn nhưng có thể không còn ngon như trước.

Ảnh hưởng đến lãng phí thực phẩm

Việc hiểu sai hoặc quá tuân thủ 'sell-by date' có thể góp phần gây ra tình trạng lãng phí thực phẩm đáng kể. Nhiều thực phẩm vẫn hoàn toàn an toàn và ngon sau ngày 'sell-by date', miễn là được bảo quản đúng cách. Các tổ chức và phong trào như 'ăn sạch tủ lạnh' hoặc 'không lãng phí thực phẩm' khuyến khích người tiêu dùng sử dụng giác quan của mình (ngửi, nhìn, nếm) thay vì chỉ dựa vào ngày tháng ghi trên bao bì, nhằm giảm thiểu lượng thực phẩm bị vứt bỏ.