(Top Banner Ad)
best-before date
B1
noun B1 Food industry/Consumer goods

best-before date

UK: /ˌbest bɪˈfɔː(r) deɪt/ • US: /ˌbest bɪˈfɔːr deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày sử dụng tốt nhất Hạn sử dụng (chất lượng tốt nhất)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date before which a food or other perishable product will be at its best quality.

Vietnamese Meaning

Ngày mà thực phẩm hoặc sản phẩm dễ hỏng sẽ có chất lượng tốt nhất trước ngày đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best-before date on this milk is tomorrow."

    "Ngày sử dụng tốt nhất của hộp sữa này là ngày mai."

  • "Check the best-before date before you buy any food."

    "Kiểm tra ngày sử dụng tốt nhất trước khi bạn mua bất kỳ loại thực phẩm nào."

  • "The manufacturer guarantees the quality of the product up to the best-before date."

    "Nhà sản xuất đảm bảo chất lượng sản phẩm cho đến ngày sử dụng tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use-by date Hạn dùng (chỉ ra ngày mà sau đó sản phẩm có thể không an toàn để tiêu thụ).
Noun sell-by date Ngày bán cuối cùng (chủ yếu là hướng dẫn cho nhà bán lẻ, không phải cho người tiêu dùng).
Noun expiration date Ngày hết hạn (thuật ngữ chung cho ngày cuối cùng sản phẩm còn hiệu lực hoặc an toàn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food industry/Consumer goods

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English components)
best (betst), before (beforan), date (via Old French/Latin)
English (Modern Regulatory Term)
best-before date (Phrase established post-1970s)

Nguồn gốc của quy tắc dán nhãn chất lượng

Cụm từ “best-before date” (hạn sử dụng tốt nhất) ra đời trong thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1980, khi các quy định về an toàn thực phẩm ở châu Âu và Bắc Mỹ trở nên nghiêm ngặt. Mục đích là để phân biệt rõ ràng với 'use-by date' (hạn dùng) tuyệt đối, giúp người tiêu dùng hiểu rằng đây là mốc chỉ chất lượng tối ưu, chứ không phải mốc an toàn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trên bao bì thực phẩm để thông báo cho người tiêu dùng về thời điểm mà sản phẩm sẽ giữ được chất lượng tốt nhất về hương vị, kết cấu và dinh dưỡng. Không giống như 'expiry date' (ngày hết hạn), 'best-before date' chủ yếu liên quan đến chất lượng chứ không phải an toàn thực phẩm. Sản phẩm có thể vẫn an toàn sau ngày này, nhưng chất lượng có thể giảm sút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best-before date (Hành động)
  • check check the best-before date
    (kiểm tra hạn sử dụng tốt nhất)
  • pass The goods have passed their best-before date
    (Hàng hóa đã quá hạn sử dụng tốt nhất)
  • extend extend the best-before date
    (kéo dài hạn sử dụng chất lượng (hiếm, thường liên quan đến công nghệ bảo quản))
Adjective + best-before date (Miêu tả)
  • clearly marked a clearly marked best-before date
    (hạn sử dụng tốt nhất được đánh dấu rõ ràng)
  • expired the expired best-before date
    (hạn sử dụng tốt nhất đã hết)
  • approaching The date is approaching its best-before date
    (Sản phẩm đang gần đến hạn sử dụng chất lượng tốt nhất)

Idioms

  • past one's best-before date

    Đã hết thời, quá tuổi, không còn ở phong độ tốt nhất (thường dùng dí dỏm cho người hoặc vật vô tri)

    "She joked that she felt past her best-before date after turning fifty."

    (Cô ấy đùa rằng cô cảm thấy mình đã 'quá hạn sử dụng tốt nhất' sau khi bước sang tuổi năm mươi.)

  • short best-before date

    Hạn sử dụng chất lượng ngắn (thường áp dụng cho sản phẩm tươi)

    "Fresh juices usually have a very short best-before date."

    (Nước ép tươi thường có hạn sử dụng chất lượng rất ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-before date

noun
Lật mặt

Ngày mà thực phẩm hoặc sản phẩm dễ hỏng sẽ có chất lượng tốt nhất trước ngày đó.

"The best-before date on this milk is tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-before date".

Sự khác biệt giữa Chất lượng và An toàn

Ở nhiều quốc gia phát triển, nhãn 'Best-before date' (BBD) chỉ đơn thuần là cam kết của nhà sản xuất về chất lượng, hương vị, và kết cấu tối ưu. Nếu bảo quản đúng cách, thực phẩm đó vẫn an toàn để ăn sau ngày BBD. Đây là điểm khác biệt cốt yếu với 'Use-by date' (Hạn dùng), thứ chỉ sự an toàn tuyệt đối và nên được tuân thủ nghiêm ngặt.

Vấn đề lãng phí thực phẩm toàn cầu

Sự nhầm lẫn giữa BBD và Use-by date là một nguyên nhân lớn gây lãng phí thực phẩm ở Mỹ và Châu Âu. Nhiều tấn thực phẩm hoàn toàn an toàn đã bị vứt bỏ chỉ vì người tiêu dùng hiểu sai BBD là ngày sản phẩm không còn ăn được.