(Top Banner Ad)
riparian
C1
adjective C1 Địa lý, Sinh thái học, Luật

riparian

UK: /raɪˈpeəriən/ • US: /raɪˈpeəriən/

Nghĩa tiếng Việt

ven sông thuộc về ven sông vùng ven sông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or situated on the banks of a river.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc nằm trên bờ sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Riparian vegetation plays a crucial role in maintaining water quality and preventing soil erosion."

    "Thảm thực vật ven sông đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước và ngăn ngừa xói mòn đất."

  • "The riparian zone provides habitat for a variety of wildlife."

    "Vùng ven sông cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã."

  • "Riparian forests are essential for healthy river ecosystems."

    "Rừng ven sông rất cần thiết cho các hệ sinh thái sông khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective riparian thuộc về hoặc liên quan đến bờ sông, suối, hồ
Noun (compound) riparian owner chủ sở hữu đất ven sông/suối/hồ
Noun (compound) riparian zone vùng ven sông/suối/hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ripa
Latin
riparius
English
riparian

Nguồn gốc từ 'bờ sông'

Từ 'riparian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ripa', có nghĩa là 'bờ sông' hoặc 'bờ biển'. Sau đó, nó phát triển thành 'riparius' trong tiếng Latin, mô tả điều gì đó 'thuộc về bờ sông'. Ngày nay, 'riparian' được sử dụng để chỉ mọi thứ liên quan đến các khu vực dọc theo sông, suối hoặc hồ, thường thấy trong lĩnh vực sinh thái học và luật pháp để nói về các hệ sinh thái hoặc quyền lợi liên quan đến nước.

Usage Note

Từ 'riparian' thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất và thực vật nằm dọc theo bờ sông hoặc suối. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp và ảnh hưởng qua lại giữa hệ sinh thái trên cạn và dưới nước. Khác với 'coastal' (ven biển) hoặc 'littoral' (gần bờ biển), 'riparian' đặc biệt chỉ đến môi trường ven sông.

Prepositions

to along

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối. Ví dụ: 'access to riparian areas'. Khi dùng 'along', nó thường mô tả vị trí hoặc sự kéo dài. Ví dụ: 'vegetation along riparian corridors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • zone riparian zone
    (vùng ven sông (khu vực đất liền kề với sông, suối, hồ))
  • rights riparian rights
    (quyền lợi ven sông (quyền sử dụng nước và đất ven sông))
  • vegetation riparian vegetation
    (thảm thực vật ven sông)
  • habitat riparian habitat
    (môi trường sống ven sông)
  • ecosystem riparian ecosystem
    (hệ sinh thái ven sông)

Idioms

  • riparian buffer zone

    vùng đệm ven sông (khu vực cây cối bảo vệ bờ sông khỏi xói mòn và ô nhiễm)

    "Establishing riparian buffer zones is crucial for protecting water quality."

    (Thiết lập các vùng đệm ven sông là rất quan trọng để bảo vệ chất lượng nước.)

  • riparian rights

    quyền lợi ven sông (quyền hợp pháp của chủ đất sở hữu đất giáp sông, suối hoặc hồ)

    "The new law aims to clarify riparian rights for landowners."

    (Luật mới nhằm làm rõ quyền lợi ven sông cho các chủ đất.)

  • riparian habitat restoration

    phục hồi môi trường sống ven sông (các nỗ lực khôi phục lại hệ sinh thái tự nhiên dọc theo các con sông)

    "Local volunteers participated in a riparian habitat restoration project."

    (Các tình nguyện viên địa phương đã tham gia vào một dự án phục hồi môi trường sống ven sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riparian

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc nằm trên bờ sông.

"Riparian vegetation plays a crucial role in maintaining water quality and preventing soil erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the riparian zone is healthy, the water quality improves.
Nếu vùng ven sông khỏe mạnh, chất lượng nước sẽ được cải thiện.
Phủ định
When the riparian vegetation is removed, the riverbank doesn't stay stable.
Khi thảm thực vật ven sông bị loại bỏ, bờ sông không còn ổn định.
Nghi vấn
If the land is riparian, does it often flood?
Nếu vùng đất ven sông, nó có thường xuyên bị ngập lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riparian".

Quyền lợi ven sông trong luật pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo luật chung (common law), 'riparian rights' (quyền lợi ven sông) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến các quyền của chủ sở hữu đất có tài sản giáp với một con sông, suối hoặc hồ. Những quyền này thường bao gồm quyền sử dụng nước cho các mục đích hợp lý (như tưới tiêu, tiêu dùng), quyền tiếp cận mặt nước và quyền được hưởng dòng chảy tự nhiên của nước. Tuy nhiên, quyền lợi này thường đi kèm với nghĩa vụ không gây hại cho người sử dụng hạ lưu hoặc làm suy giảm chất lượng nước.

Tầm quan trọng sinh thái của vùng ven sông

Các vùng ven sông (riparian zones) được coi là những khu vực cực kỳ quan trọng về mặt sinh thái. Chúng đóng vai trò là vùng đệm tự nhiên, giúp lọc chất ô nhiễm trước khi chúng đến nguồn nước, ổn định bờ sông chống xói mòn và cung cấp môi trường sống đa dạng cho nhiều loài động thực vật. Việc bảo vệ và phục hồi các vùng ven sông là một trọng tâm lớn trong nỗ lực bảo tồn môi trường trên toàn thế giới vì chúng là cầu nối quan trọng giữa hệ sinh thái đất liền và thủy sinh.