(Top Banner Ad)
seminary
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Giáo dục

seminary

UK: /ˈsemɪnəri/ • US: /ˈsemɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

chủng viện trường dòng trường thần học (dành cho việc đào tạo mục sư, linh mục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theological school for training priests or ministers.

Vietnamese Meaning

Trường dòng, chủng viện; một trường thần học để đào tạo linh mục hoặc mục sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attended the seminary to study for the priesthood."

    "Anh ấy theo học chủng viện để học làm linh mục."

  • "After years of study at the seminary, he was finally ordained a priest."

    "Sau nhiều năm học tập tại chủng viện, cuối cùng anh ấy đã được thụ phong linh mục."

  • "The seminary offers a rigorous program of theological studies."

    "Chủng viện cung cấp một chương trình học tập thần học nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seminary Chủng viện, trường thần học (nơi đào tạo các chức sắc tôn giáo như linh mục, mục sư, Rabbi).
Noun seminarian Chủng sinh, học viên chủng viện (người đang theo học tại một chủng viện).
Adjective seminarial Thuộc về hoặc liên quan đến chủng viện.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seminarium
Latin
seminarius
Latin
semen

Nguồn Gốc 'Hạt Giống'

Từ 'seminary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'seminarium', có nghĩa là 'vườn ươm cây' hoặc 'nơi gieo hạt'. Từ này lại xuất phát từ 'semen', nghĩa là 'hạt giống'. Giống như một vườn ươm nuôi dưỡng cây non, một chủng viện là nơi 'gieo mầm' và 'nuôi dưỡng' những người sẽ trở thành lãnh đạo tôn giáo trong tương lai, giúp họ phát triển về kiến thức và tinh thần.

Usage Note

Từ 'seminary' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở đào tạo dành cho những người muốn trở thành linh mục trong Giáo hội Công giáo Rôma. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ các trường tương tự trong các hệ phái Kitô giáo khác, hoặc thậm chí các tôn giáo khác.

Prepositions

at in to

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung (e.g., He studied at the seminary). Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia sâu sắc hơn (e.g., He's in the seminary studying for priesthood). Sử dụng 'to' để chỉ hướng hoặc mục đích (e.g., He went to the seminary to become a priest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seminary
  • theological theological seminary
    (chủng viện thần học)
  • Catholic Catholic seminary
    (chủng viện Công giáo)
  • Protestant Protestant seminary
    (chủng viện Tin lành)
  • prestigious a prestigious seminary
    (một chủng viện danh tiếng)
Verb + seminary
  • attend attend a seminary
    (theo học chủng viện)
  • enter enter a seminary
    (vào chủng viện (bắt đầu theo học))
  • graduate from graduate from a seminary
    (tốt nghiệp chủng viện)
Prepositional Phrases
  • in in a seminary
    (trong một chủng viện)
  • at at the seminary
    (tại chủng viện)

Idioms

  • enter the seminary

    Bắt đầu con đường tu nghiệp hoặc học để trở thành chức sắc tôn giáo.

    "He decided to enter the seminary after feeling a strong call to serve."

    (Anh ấy quyết định vào chủng viện sau khi cảm thấy một tiếng gọi mạnh mẽ để phục vụ.)

  • go to seminary

    Đi học chủng viện.

    "Many young men go to seminary to study for the priesthood."

    (Nhiều thanh niên đi học chủng viện để theo đuổi chức linh mục.)

  • a product of the seminary

    Một người được đào tạo hoặc có nguồn gốc từ một chủng viện (ám chỉ nền tảng giáo dục tôn giáo).

    "The new pastor is a product of the local theological seminary."

    (Vị mục sư mới là một người được đào tạo từ chủng viện thần học địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seminary

danh từ
Lật mặt

Trường dòng, chủng viện; một trường thần học để đào tạo linh mục hoặc mục sư.

"He attended the seminary to study for the priesthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided on his future career: attending the seminary to become a priest.
Anh ấy đã quyết định về sự nghiệp tương lai của mình: theo học chủng viện để trở thành một linh mục.
Phủ định
She had other plans: not attending the seminary, but rather pursuing a career in medicine.
Cô ấy có những kế hoạch khác: không theo học chủng viện, mà theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
Nghi vấn
Is that your final decision: to enter the seminary next year?
Đó có phải là quyết định cuối cùng của bạn: vào chủng viện năm tới?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies hard, he will be accepted into the seminary.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ được chấp nhận vào chủng viện.
Phủ định
If you don't take the entrance exam seriously, you won't get into the seminary.
Nếu bạn không thi đầu vào một cách nghiêm túc, bạn sẽ không vào được chủng viện.
Nghi vấn
Will she attend the seminary if she receives a scholarship?
Cô ấy sẽ tham dự chủng viện nếu cô ấy nhận được học bổng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminary".

Vai Trò Quan Trọng trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn như Công giáo, Tin lành, hoặc Do Thái giáo, chủng viện đóng vai trò trung tâm trong việc đào tạo và hình thành các nhà lãnh đạo tương lai (linh mục, mục sư, Rabbi). Đây không chỉ là nơi học tập kiến thức thần học mà còn là môi trường để phát triển đời sống tâm linh, đạo đức và rèn luyện các kỹ năng mục vụ.

Nơi Nuôi Dưỡng Ơn Gọi

Thuật ngữ 'seminary' mang ý nghĩa của một 'vườn ươm', phản ánh mục đích của nó là nuôi dưỡng 'ơn gọi' của các chủng sinh. Quá trình học tập và rèn luyện tại chủng viện được thiết kế để giúp học viên khám phá, phát triển và chuẩn bị cho một cuộc đời dâng hiến phục vụ cộng đồng tín hữu.