(Top Banner Ad)
theological college
C1
noun C1 Tôn giáo học

theological college

UK: /ˌθiː.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈkɒl.ɪdʒ/ • US: /ˌθiː.əˈlɑː.dʒɪ.kəl ˈkɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trường cao đẳng thần học chủng viện thần học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A college or seminary devoted to theological studies; a training college for priests, ministers, or rabbis.

Vietnamese Meaning

Một trường cao đẳng hoặc chủng viện chuyên về các nghiên cứu thần học; một trường đào tạo cho các linh mục, mục sư hoặc giáo sĩ Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attended a theological college to prepare for the ministry."

    "Anh ấy đã theo học một trường cao đẳng thần học để chuẩn bị cho chức vụ mục sư."

  • "Many graduates of theological colleges go on to serve in local churches."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng thần học tiếp tục phục vụ trong các nhà thờ địa phương."

  • "The theological college offers courses in biblical studies, church history, and pastoral care."

    "Trường cao đẳng thần học cung cấp các khóa học về nghiên cứu Kinh Thánh, lịch sử giáo hội và chăm sóc mục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theology thần học
Adjective theological thuộc về thần học
Noun theologian nhà thần học
Noun college trường cao đẳng, trường đại học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (θεός)
Greek
logia (λογία)
Latin
theologia
Old French
theologie
English
theology
English
college

Nguồn gốc của 'theology'

Từ 'theology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theos' (thần) và 'logia' (nghiên cứu, lời nói). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'lời về thần thánh' hoặc 'nghiên cứu về thần thánh'. Ý tưởng này sau đó du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Nó thể hiện nỗ lực của con người để hiểu về thần thánh và các vấn đề tôn giáo.

Sự phát triển của 'college'

Từ 'college' có gốc từ tiếng Latinh 'collegium', ban đầu dùng để chỉ một hiệp hội hoặc hội đồng. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các cơ sở giáo dục. Việc kết hợp 'theological' và 'college' tạo ra một nơi chuyên biệt để học tập và đào tạo về thần học.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một cơ sở giáo dục bậc cao, nơi sinh viên được đào tạo chuyên sâu về thần học để trở thành các nhà lãnh đạo tôn giáo. Nó nhấn mạnh vào cả khía cạnh học thuật và thực hành của thần học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theological college
  • prestigious theological college
    (trường cao đẳng thần học danh tiếng)
  • leading theological college
    (trường cao đẳng thần học hàng đầu)
  • historic theological college
    (trường cao đẳng thần học có tính lịch sử)
Verb + theological college
  • attend a theological college
    (theo học một trường cao đẳng thần học)
  • graduate from a theological college
    (tốt nghiệp từ một trường cao đẳng thần học)
  • found a theological college
    (thành lập một trường cao đẳng thần học)

Idioms

  • It's all Greek to me.

    Tôi không hiểu gì cả.

    "The theological arguments were all Greek to me."

    (Những lập luận thần học đó hoàn toàn là tiếng Hy Lạp đối với tôi.)

  • to preach to the choir

    thuyết giảng cho những người đã tin

    "Explaining the importance of faith to students at a theological college is like preaching to the choir."

    (Giải thích tầm quan trọng của đức tin cho sinh viên tại một trường cao đẳng thần học giống như thuyết giảng cho những người đã tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theological college

noun
Lật mặt

Một trường cao đẳng hoặc chủng viện chuyên về các nghiên cứu thần học; một trường đào tạo cho các linh mục, mục sư hoặc giáo sĩ Do Thái.

"He attended a theological college to prepare for the ministry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attending theological college is her dream.
Việc theo học trường cao đẳng thần học là ước mơ của cô ấy.
Phủ định
He avoids enrolling in a theological college because of the strict rules.
Anh ấy tránh đăng ký vào một trường cao đẳng thần học vì những quy tắc nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Is studying at a theological college the right path for you?
Học tập tại một trường cao đẳng thần học có phải là con đường đúng đắn cho bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After graduating high school, he decided to attend a theological college, a decision that shaped his life.
Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy quyết định theo học một trường cao đẳng thần học, một quyết định đã định hình cuộc đời anh ấy.
Phủ định
The theological college, despite its reputation, did not offer the specific course she needed, so she chose another institution.
Trường cao đẳng thần học, mặc dù có danh tiếng, nhưng không cung cấp khóa học cụ thể mà cô ấy cần, vì vậy cô ấy đã chọn một tổ chức khác.
Nghi vấn
Having completed his undergraduate studies, is he considering a theological college, or will he pursue a different path?
Sau khi hoàn thành chương trình đại học, anh ấy có đang cân nhắc một trường cao đẳng thần học hay anh ấy sẽ theo đuổi một con đường khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theological college".

Vai trò của các trường cao đẳng thần học

Các trường cao đẳng thần học đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo các nhà lãnh đạo tôn giáo, nhà thần học và những người phục vụ cộng đồng tôn giáo. Họ cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng cần thiết để hiểu và diễn giải các văn bản tôn giáo, thực hành các nghi lễ và lãnh đạo cộng đồng tín ngưỡng.

Đời sống trong trường cao đẳng thần học

Đời sống tại một trường cao đẳng thần học thường tập trung vào việc học tập, cầu nguyện và phục vụ cộng đồng. Sinh viên tham gia các lớp học, thảo luận, thực hành các nghi lễ tôn giáo và tham gia các hoạt động từ thiện. Môi trường này thường rất gắn kết và hỗ trợ, tạo điều kiện cho sự phát triển tâm linh và trí tuệ của sinh viên.