(Top Banner Ad)
send-off
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội, Sự kiện

send-off

UK: /ˈsend ɒf/ • US: /ˈsend ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tiễn đưa lễ tiễn tiệc chia tay xuất quân (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party or celebration held to say goodbye to someone who is leaving.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để tạm biệt ai đó sắp rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We gave him a big send-off before he moved to Canada."

    "Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiễn đưa long trọng cho anh ấy trước khi anh ấy chuyển đến Canada."

  • "The team organized a surprise send-off for their manager."

    "Cả đội đã tổ chức một buổi tiễn đưa bất ngờ cho người quản lý của họ."

  • "She received a warm send-off from her colleagues."

    "Cô ấy đã nhận được một sự tiễn đưa ấm áp từ các đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send gửi; tiễn; phái đi
Noun sender người gửi
Noun/Gerund sending việc gửi đi; sự phái đi
Phrasal Verb send off gửi đi; tiễn biệt; đuổi ra sân (trong thể thao)

Synonyms

farewell party (tiệc chia tay)bon voyage party (tiệc thượng lộ bình an)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sandijan
Old English
sendan
Modern English
send
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Modern English
off
Modern English (compound noun)
send-off

Nguồn gốc của 'send-off'

Từ 'send-off' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ động từ 'send' (gửi, tiễn) và giới từ/trạng từ 'off' (đi, ra khỏi). Về cơ bản, nó mô tả hành động 'tiễn ai đó đi' một cách long trọng, thường là một buổi tiệc hoặc sự kiện chia tay. 'Send' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', và 'off' từ 'of' (mang nghĩa 'từ, rời khỏi').

Usage Note

Send-off thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chúc phúc và tiễn đưa người đi một cách trang trọng và thân tình. Nó khác với 'farewell' ở chỗ 'farewell' có thể chỉ đơn thuần là lời chào tạm biệt, trong khi 'send-off' bao hàm một sự kiện hoặc hành động tiễn đưa cụ thể.
Nghĩa này thường liên quan đến việc bắt đầu một hành trình hoặc một hoạt động nào đó. Ví dụ: tiễn một con tàu ra khơi (ship's send-off).

Prepositions

for to

Sử dụng 'send-off for' để chỉ mục đích của buổi tiễn đưa, ví dụ: 'a send-off for a colleague retiring'. Sử dụng 'send-off to' để chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà người đó đang đi đến, ví dụ: 'a grand send-off to the Olympic Games'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + send-off
  • grand a grand send-off
    (một buổi tiễn biệt hoành tráng/long trọng)
  • good a good send-off
    (một buổi tiễn biệt tốt đẹp)
  • memorable a memorable send-off
    (một buổi tiễn biệt đáng nhớ)
  • warm a warm send-off
    (một buổi tiễn biệt nồng ấm)
  • rousing a rousing send-off
    (một buổi tiễn biệt sôi nổi/cuồng nhiệt)
Verb + send-off
  • give give someone a send-off
    (tổ chức một buổi tiễn biệt cho ai đó)
  • have have a send-off
    (có một buổi tiễn biệt)
  • organize organize a send-off
    (tổ chức một buổi tiễn biệt)

Idioms

  • a proper send-off

    một buổi tiễn biệt chu đáo/trang trọng

    "We wanted to give him a proper send-off before he moved abroad."

    (Chúng tôi muốn tổ chức một buổi tiễn biệt trang trọng cho anh ấy trước khi anh ấy chuyển ra nước ngoài.)

  • give someone a big send-off

    tổ chức một buổi tiễn biệt lớn/hoành tráng cho ai đó

    "The whole office came to give her a big send-off on her retirement."

    (Cả văn phòng đã đến để tổ chức một buổi tiễn biệt lớn cho cô ấy khi cô ấy nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

send-off

noun
Lật mặt

Một bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để tạm biệt ai đó sắp rời đi.

"We gave him a big send-off before he moved to Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to throw a big send-off party whenever a relative moved abroad.
Gia đình tôi thường tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn mỗi khi một người thân chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
We didn't use to have a send-off for colleagues who simply changed departments within the company.
Chúng tôi đã không từng tổ chức tiệc chia tay cho những đồng nghiệp chỉ đơn giản là chuyển bộ phận trong công ty.
Nghi vấn
Did they use to give a special send-off to employees retiring after 40 years?
Họ có từng tổ chức lễ chia tay đặc biệt cho những nhân viên nghỉ hưu sau 40 năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "send-off".

Tiệc tiễn biệt (Farewell Parties)

Trong văn hóa phương Tây, 'send-off' thường dùng để chỉ một buổi tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để tiễn biệt ai đó đang rời đi (chuyển chỗ ở, nghỉ hưu, chuyển công tác, đi du học...). Đây là dịp để bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình cùng nhau bày tỏ tình cảm, chúc phúc và tạo ra những kỷ niệm đẹp trước khi người đó bắt đầu một chương mới trong cuộc đời.

Lời chúc và quà tặng

Tại các buổi 'send-off', mọi người thường tặng quà, viết thiệp chúc mừng hoặc có những bài phát biểu ngắn gọn để tri ân và thể hiện sự nhớ nhung. Mục đích là để người ra đi cảm thấy được trân trọng và biết rằng họ sẽ được nhớ đến, đồng thời giúp họ vượt qua cảm giác chia xa một cách tích cực hơn.