send-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party or celebration held to say goodbye to someone who is leaving.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để tạm biệt ai đó sắp rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We gave him a big send-off before he moved to Canada."
"Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiễn đưa long trọng cho anh ấy trước khi anh ấy chuyển đến Canada."
-
"The team organized a surprise send-off for their manager."
"Cả đội đã tổ chức một buổi tiễn đưa bất ngờ cho người quản lý của họ."
-
"She received a warm send-off from her colleagues."
"Cô ấy đã nhận được một sự tiễn đưa ấm áp từ các đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Send-off thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chúc phúc và tiễn đưa người đi một cách trang trọng và thân tình. Nó khác với 'farewell' ở chỗ 'farewell' có thể chỉ đơn thuần là lời chào tạm biệt, trong khi 'send-off' bao hàm một sự kiện hoặc hành động tiễn đưa cụ thể.
Nghĩa này thường liên quan đến việc bắt đầu một hành trình hoặc một hoạt động nào đó. Ví dụ: tiễn một con tàu ra khơi (ship's send-off).
Prepositions
Sử dụng 'send-off for' để chỉ mục đích của buổi tiễn đưa, ví dụ: 'a send-off for a colleague retiring'. Sử dụng 'send-off to' để chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà người đó đang đi đến, ví dụ: 'a grand send-off to the Olympic Games'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand send-off (một buổi tiễn biệt hoành tráng/long trọng)
-
good a good send-off (một buổi tiễn biệt tốt đẹp)
-
memorable a memorable send-off (một buổi tiễn biệt đáng nhớ)
-
warm a warm send-off (một buổi tiễn biệt nồng ấm)
-
rousing a rousing send-off (một buổi tiễn biệt sôi nổi/cuồng nhiệt)
-
give give someone a send-off (tổ chức một buổi tiễn biệt cho ai đó)
-
have have a send-off (có một buổi tiễn biệt)
-
organize organize a send-off (tổ chức một buổi tiễn biệt)
Idioms
-
a proper send-off
một buổi tiễn biệt chu đáo/trang trọng
"We wanted to give him a proper send-off before he moved abroad."
(Chúng tôi muốn tổ chức một buổi tiễn biệt trang trọng cho anh ấy trước khi anh ấy chuyển ra nước ngoài.)
-
give someone a big send-off
tổ chức một buổi tiễn biệt lớn/hoành tráng cho ai đó
"The whole office came to give her a big send-off on her retirement."
(Cả văn phòng đã đến để tổ chức một buổi tiễn biệt lớn cho cô ấy khi cô ấy nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
send-off
nounMột bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để tạm biệt ai đó sắp rời đi.
"We gave him a big send-off before he moved to Canada."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to throw a big send-off party whenever a relative moved abroad. |
Gia đình tôi thường tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn mỗi khi một người thân chuyển ra nước ngoài. |
| Phủ định | We didn't use to have a send-off for colleagues who simply changed departments within the company. |
Chúng tôi đã không từng tổ chức tiệc chia tay cho những đồng nghiệp chỉ đơn giản là chuyển bộ phận trong công ty. |
| Nghi vấn | Did they use to give a special send-off to employees retiring after 40 years? |
Họ có từng tổ chức lễ chia tay đặc biệt cho những nhân viên nghỉ hưu sau 40 năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "send-off".
