(Top Banner Ad)
SEND
A1
Động từ A1 Giao tiếp chung

SEND

UK: /send/ • US: /sɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

gửi chuyển phái
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to go or be taken to a destination; dispatch.

Vietnamese Meaning

Gửi, chuyển đi, làm cho cái gì đó đi đến một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will send you an email later."

    "Tôi sẽ gửi cho bạn một email sau."

  • "She sent a postcard from her vacation."

    "Cô ấy gửi một tấm bưu thiếp từ kỳ nghỉ của mình."

  • "Please send me the report as soon as possible."

    "Vui lòng gửi cho tôi báo cáo càng sớm càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send gửi, phái, đưa
Noun sender người gửi, bên gửi
Noun sending việc gửi, sự gửi
Adjective unsent chưa gửi, chưa được gửi đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sandijaną
Old English
sendan
Middle English
senden
Modern English
send

Nguồn gốc của 'send'

Từ 'send' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sandijaną', mang ý nghĩa 'gây ra việc đi' hoặc 'gửi đi'. Qua thời gian, từ này tiến hóa thành 'sendan' trong tiếng Anh cổ và 'senden' trong tiếng Anh trung đại, rồi thành 'send' như ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi của việc chuyển đi hoặc khiến ai/cái gì đi đến một nơi khác đã được giữ vững qua các giai đoạn.

Usage Note

Từ 'send' mang nghĩa chung nhất của việc đưa một vật, người, hoặc thông tin từ một nơi đến một nơi khác. Nó thường được sử dụng khi nói về việc gửi thư, bưu kiện, tin nhắn, email, hoặc người. Sắc thái của 'send' là trung tính, không mang tính trang trọng hay suồng sã. Khác với 'deliver' (giao hàng), 'send' chỉ nhấn mạnh hành động gửi đi, còn 'deliver' nhấn mạnh hành động chuyển đến nơi nhận.

Prepositions

to by through with for

* **to:** Chỉ đích đến: send a letter *to* a friend.
* **by:** Chỉ phương tiện: send a package *by* mail.
* **through:** Chỉ phương tiện/kênh trung gian: send a message *through* a messenger.
* **with:** Chỉ việc gửi kèm cái gì đó: send flowers *with* a card.
* **for:** Gửi để dành cho ai đó: send money *for* my family.

Collocations (Từ đi kèm)

SEND + Danh từ/Cụm danh từ
  • email send an email
    (gửi một email)
  • message send a message
    (gửi một tin nhắn)
  • letter send a letter
    (gửi một lá thư)
  • package send a package
    (gửi một gói hàng/bưu kiện)
  • money send money
    (gửi tiền)
  • regards send regards
    (gửi lời hỏi thăm/chúc tốt đẹp)
  • invitations send invitations
    (gửi thiệp mời)
SEND + Đối tượng (người) + Giới từ
  • to school send children to school
    (gửi/cho con đi học)
  • abroad send someone abroad
    (cử/gửi ai đó ra nước ngoài)
  • for send for a doctor
    (gọi bác sĩ (yêu cầu ai đó đến))
SEND + Trạng từ/Giới từ chỉ hướng
  • back send something back
    (gửi trả lại cái gì)
  • out send out an alert
    (gửi một cảnh báo đi)
  • off send off a package
    (gửi đi một bưu kiện (thường qua bưu điện))

Idioms

  • send someone packing

    sa thải ai đó, đuổi việc ai đó một cách dứt khoát; tống cổ ai đó đi

    "The coach was disappointed with his performance and sent him packing from the team."

    (Huấn luyện viên thất vọng với màn trình diễn của anh ta và đã đuổi anh ta khỏi đội.)

  • send chills down one's spine

    khiến ai đó sợ hãi/rùng mình; làm ai đó ớn lạnh sống lưng

    "The sudden noise in the dark house sent chills down my spine."

    (Âm thanh bất ngờ trong ngôi nhà tối tăm đã khiến tôi rùng mình ớn lạnh.)

  • send a clear message

    gửi một thông điệp rõ ràng, ra tín hiệu rõ ràng (thường là để cảnh báo, khẳng định quan điểm hoặc ý định)

    "The protest was meant to send a clear message to the government."

    (Cuộc biểu tình nhằm gửi một thông điệp rõ ràng tới chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

SEND

Động từ
Lật mặt

Gửi, chuyển đi, làm cho cái gì đó đi đến một địa điểm.

"I will send you an email later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sends emails to her clients every day.
Cô ấy gửi email cho khách hàng của mình mỗi ngày.
Phủ định
They don't send letters anymore; they prefer texting.
Họ không gửi thư nữa; họ thích nhắn tin hơn.
Nghi vấn
Does he send you birthday cards every year?
Anh ấy có gửi thiệp sinh nhật cho bạn mỗi năm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had sent the letter yesterday.
Tôi ước tôi đã gửi lá thư ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't sent that email in anger.
Giá mà tôi đã không gửi email đó trong lúc giận dữ.
Nghi vấn
I wish you would send the documents soon; it's urgent, isn't it?
Tôi ước bạn sẽ sớm gửi tài liệu; nó khẩn cấp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SEND".

Truyền thống gửi thiệp và quà

Ở các nước phương Tây, việc 'send' (gửi) thiệp chúc mừng hoặc quà tặng là một truyền thống phổ biến trong nhiều dịp lễ tết như Giáng sinh, Lễ tình nhân, sinh nhật, hoặc đám cưới. Hành động này thể hiện tình cảm, sự quan tâm và lời chúc tốt đẹp đến người nhận, ngay cả khi họ ở xa. Đây là một cách quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội.

Gửi hoa mang ý nghĩa riêng

Việc 'send' (gửi) hoa cũng là một nét văn hóa đặc trưng, với mỗi loại hoa và màu sắc thường mang một ý nghĩa riêng biệt. Chẳng hạn, gửi hoa hồng đỏ thường thể hiện tình yêu và đam mê, trong khi hoa lily trắng có thể biểu trưng cho sự chia buồn, sự trong sáng hoặc vẻ đẹp tinh khiết. Việc chọn đúng loại hoa để gửi thể hiện sự tinh tế và hiểu biết về văn hóa.