sending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of transmitting or dispatching something to a destination.
Vietnamese Meaning
Hành động gửi hoặc chuyển một cái gì đó đến một đích đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am sending you an email with the details."
"Tôi đang gửi cho bạn một email với các chi tiết."
-
"The company is sending employees to a training seminar."
"Công ty đang cử nhân viên đến một hội thảo đào tạo."
-
"Sending flowers is a thoughtful gesture."
"Gửi hoa là một cử chỉ chu đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng hiện tại tiếp diễn (present continuous) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'send'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh từ chỉ hành động gửi.
Prepositions
* **to:** Chỉ đích đến của việc gửi (ví dụ: sending a letter to a friend). * **by:** Chỉ phương tiện gửi (ví dụ: sending a package by mail). * **via:** Tương tự 'by', nhấn mạnh hơn vào kênh hoặc phương tiện trung gian (ví dụ: sending a message via the internet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop sending (ngừng gửi)
-
consider consider sending (cân nhắc việc gửi)
-
finish finish sending (hoàn thành việc gửi)
-
email email sending (việc gửi email)
-
mass mass sending (việc gửi hàng loạt)
-
data data sending (việc truyền dữ liệu)
-
quick quick sending (việc gửi nhanh chóng)
-
automatic automatic sending (việc gửi tự động)
-
final final sending (lần gửi cuối cùng)
Idioms
-
sending someone off
tiễn ai đó (khi họ đi xa hoặc bắt đầu một chuyến đi)
"We're going to the airport to send my sister off."
(Chúng tôi sẽ ra sân bay để tiễn chị gái tôi.)
-
sending a message
gửi một thông điệp (thể hiện ý định hoặc quan điểm rõ ràng)
"The strike was a clear way of sending a message to the management."
(Cuộc đình công là một cách rõ ràng để gửi một thông điệp đến ban quản lý.)
-
sending mixed signals
gửi tín hiệu lẫn lộn (khi hành động hoặc lời nói mâu thuẫn, gây khó hiểu)
"He keeps sending mixed signals about whether he likes me or not."
(Anh ấy cứ gửi tín hiệu lẫn lộn về việc anh ấy có thích tôi hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sending
Động từ (dạng V-ing)Hành động gửi hoặc chuyển một cái gì đó đến một đích đến.
"I am sending you an email with the details."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is sending a clear message: Employees must improve their performance. |
Công ty đang gửi một thông điệp rõ ràng: Nhân viên phải cải thiện hiệu suất làm việc của họ. |
| Phủ định | He is not sending the package today: He needs to add more protection to the fragile items. |
Anh ấy không gửi gói hàng hôm nay: Anh ấy cần thêm bảo vệ cho các vật phẩm dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Are they sending reinforcements: The situation at the front line is critical. |
Họ có đang gửi quân tiếp viện không: Tình hình ở tiền tuyến đang rất nguy cấp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sending".
