(Top Banner Ad)
sending
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Tổng quát

sending

UK: /ˈsɛndɪŋ/ • US: /ˈsɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang gửi việc gửi gửi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of transmitting or dispatching something to a destination.

Vietnamese Meaning

Hành động gửi hoặc chuyển một cái gì đó đến một đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am sending you an email with the details."

    "Tôi đang gửi cho bạn một email với các chi tiết."

  • "The company is sending employees to a training seminar."

    "Công ty đang cử nhân viên đến một hội thảo đào tạo."

  • "Sending flowers is a thoughtful gesture."

    "Gửi hoa là một cử chỉ chu đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send gửi, phái, truyền đi
Noun sender người gửi, bên gửi
Verb (past tense/past participle) sent đã gửi
Noun sending sự gửi đi, hành động gửi đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Proto-Germanic
*sandijaną
Old English
sendan
Middle English
sende
English
send

Nguồn Gốc Của 'Send'

Từ 'sending' là dạng phân từ hiện tại (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'send'. 'Send' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', có nghĩa là 'gửi, phái đi'. Gốc này lại bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic *sandijaną và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European *sent-, mang ý nghĩa chung là 'đi, hướng tới, gây ra chuyển động'. Điều này cho thấy ý nghĩa cơ bản của việc 'gửi' đã tồn tại từ rất lâu, liên quan đến việc khiến một thứ gì đó di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.

Usage Note

Đây là dạng hiện tại tiếp diễn (present continuous) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'send'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh từ chỉ hành động gửi.

Prepositions

to by via

* **to:** Chỉ đích đến của việc gửi (ví dụ: sending a letter to a friend). * **by:** Chỉ phương tiện gửi (ví dụ: sending a package by mail). * **via:** Tương tự 'by', nhấn mạnh hơn vào kênh hoặc phương tiện trung gian (ví dụ: sending a message via the internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sending
  • stop stop sending
    (ngừng gửi)
  • consider consider sending
    (cân nhắc việc gửi)
  • finish finish sending
    (hoàn thành việc gửi)
Noun + sending
  • email email sending
    (việc gửi email)
  • mass mass sending
    (việc gửi hàng loạt)
  • data data sending
    (việc truyền dữ liệu)
Adjective + sending
  • quick quick sending
    (việc gửi nhanh chóng)
  • automatic automatic sending
    (việc gửi tự động)
  • final final sending
    (lần gửi cuối cùng)

Idioms

  • sending someone off

    tiễn ai đó (khi họ đi xa hoặc bắt đầu một chuyến đi)

    "We're going to the airport to send my sister off."

    (Chúng tôi sẽ ra sân bay để tiễn chị gái tôi.)

  • sending a message

    gửi một thông điệp (thể hiện ý định hoặc quan điểm rõ ràng)

    "The strike was a clear way of sending a message to the management."

    (Cuộc đình công là một cách rõ ràng để gửi một thông điệp đến ban quản lý.)

  • sending mixed signals

    gửi tín hiệu lẫn lộn (khi hành động hoặc lời nói mâu thuẫn, gây khó hiểu)

    "He keeps sending mixed signals about whether he likes me or not."

    (Anh ấy cứ gửi tín hiệu lẫn lộn về việc anh ấy có thích tôi hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sending

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động gửi hoặc chuyển một cái gì đó đến một đích đến.

"I am sending you an email with the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is sending a clear message: Employees must improve their performance.
Công ty đang gửi một thông điệp rõ ràng: Nhân viên phải cải thiện hiệu suất làm việc của họ.
Phủ định
He is not sending the package today: He needs to add more protection to the fragile items.
Anh ấy không gửi gói hàng hôm nay: Anh ấy cần thêm bảo vệ cho các vật phẩm dễ vỡ.
Nghi vấn
Are they sending reinforcements: The situation at the front line is critical.
Họ có đang gửi quân tiếp viện không: Tình hình ở tiền tuyến đang rất nguy cấp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sending".

Gửi Thiệp và Quà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'sending' (gửi) thiệp mừng, thư chúc và quà tặng đóng vai trò quan trọng trong các dịp lễ hội như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc các sự kiện đặc biệt như đám cưới, lễ tốt nghiệp. Đây là cách thể hiện tình cảm, sự quan tâm và duy trì các mối quan hệ xã hội.

Gửi Hoa và Lời Chia Buồn

Việc 'sending' (gửi) hoa hoặc thiệp chia buồn là một phong tục phổ biến khi có người thân qua đời. Hành động này không chỉ thể hiện sự tiếc thương mà còn là cách gửi gắm sự an ủi, hỗ trợ tinh thần đến gia đình người đã khuất, phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa ứng xử trong tang lễ.