(Top Banner Ad)
sent items
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

sent items

Nghĩa tiếng Việt

Thư đã gửi Mục đã gửi Tin đã gửi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folder or location in an email program or system that stores copies of emails that have been sent by the user.

Vietnamese Meaning

Một thư mục hoặc vị trí trong một chương trình hoặc hệ thống email lưu trữ các bản sao của các email đã được người dùng gửi đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I checked my sent items to make sure the email was sent correctly."

    "Tôi đã kiểm tra mục thư đã gửi để đảm bảo email đã được gửi đi chính xác."

  • "The customer service representative asked me to check my sent items folder to confirm the confirmation email was sent."

    "Đại diện dịch vụ khách hàng yêu cầu tôi kiểm tra thư mục mục đã gửi để xác nhận email xác nhận đã được gửi."

  • "All of the invoices are stored in the 'Sent Items' folder."

    "Tất cả các hóa đơn được lưu trữ trong thư mục 'Thư đã gửi'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send gửi, chuyển đi
Noun sender người gửi, bên gửi
Adjective sent đã được gửi
Noun item mục, món đồ, khoản mục
Verb itemize liệt kê thành mục, ghi từng khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Old English
sendan
Modern English
sent items

Nguồn gốc của 'Sent Items'

'Sent items' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của thư điện tử (email) và các hệ thống nhắn tin kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20. Từ 'sent' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'send' (gửi), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan'. Từ 'item' (mục, món đồ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item' (nghĩa là 'cũng vậy', 'tương tự'). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một cách rõ ràng và trực quan về một thư mục hoặc danh sách chứa tất cả các tin nhắn, email hoặc tài liệu mà người dùng đã gửi đi, trở thành một phần không thể thiếu trong giao diện người dùng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'sent items' thường được dùng để chỉ thư mục chứa các email đã gửi trong các ứng dụng email như Gmail, Outlook, Yahoo Mail,... Nó mang nghĩa các mục (items) đã được gửi (sent) đi từ tài khoản của người dùng. Không nên nhầm lẫn với 'received items' (các mục đã nhận).

Prepositions

in to from

‘in sent items’ (trong thư mục đã gửi), ‘sent items to [người nhận]’ (các mục đã gửi đến [người nhận]), 'retrieving items from sent items folder' (lấy các mục từ thư mục đã gửi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sent items
  • check check your sent items
    (kiểm tra các mục đã gửi của bạn)
  • view view sent items
    (xem các mục đã gửi)
  • delete delete sent items
    (xóa các mục đã gửi)
  • manage manage sent items
    (quản lý các mục đã gửi)
  • clear clear sent items
    (xóa sạch các mục đã gửi)
Noun + sent items
  • sent items sent items folder
    (thư mục đã gửi)
Preposition + sent items
  • in in your sent items
    (trong các mục đã gửi của bạn)
  • from from sent items
    (từ các mục đã gửi)

Idioms

  • Clear your sent items folder.

    Dọn dẹp thư mục các mục đã gửi của bạn (thường là để giải phóng dung lượng hoặc sắp xếp).

    "You should regularly clear your sent items folder to free up space."

    (Bạn nên thường xuyên dọn dẹp thư mục các mục đã gửi để giải phóng dung lượng.)

  • Keep an eye on your sent items.

    Theo dõi các mục đã gửi của bạn (để đảm bảo tin nhắn đã được gửi hoặc để tham khảo lại).

    "Always keep an eye on your sent items to confirm messages have gone through."

    (Luôn theo dõi các mục đã gửi của bạn để xác nhận tin nhắn đã được gửi đi.)

  • Review your sent items.

    Xem lại các mục đã gửi của bạn (để kiểm tra nội dung, ngày gửi, hoặc người nhận).

    "Before responding, review your sent items to remember previous communications."

    (Trước khi trả lời, hãy xem lại các mục đã gửi của bạn để nhớ lại các trao đổi trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sent items

Danh từ
Lật mặt

Một thư mục hoặc vị trí trong một chương trình hoặc hệ thống email lưu trữ các bản sao của các email đã được người dùng gửi đi.

"I checked my sent items to make sure the email was sent correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing the sent items, I confirmed that the email was indeed sent, and the recipient received it successfully.
Sau khi xem xét các mục đã gửi, tôi xác nhận rằng email thực sự đã được gửi và người nhận đã nhận được thành công.
Phủ định
Unlike my expectations, the 'sent items' folder did not contain the crucial email, so I had to search elsewhere.
Không như mong đợi, thư mục 'các mục đã gửi' không chứa email quan trọng, vì vậy tôi phải tìm ở nơi khác.
Nghi vấn
Considering the number of emails you send daily, are the 'sent items', by any chance, categorized by project name?
Xem xét số lượng email bạn gửi hàng ngày, liệu 'các mục đã gửi', có được phân loại theo tên dự án không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I checked my sent items for the confirmation email.
Tôi đã kiểm tra các mục đã gửi của mình để tìm email xác nhận.
Phủ định
She didn't find the important document in her sent items.
Cô ấy không tìm thấy tài liệu quan trọng trong các mục đã gửi của mình.
Nghi vấn
Have you reviewed the sent items from last week?
Bạn đã xem lại các mục đã gửi từ tuần trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sent items".

Tầm quan trọng của 'Sent Items' trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, thư mục 'Sent items' đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một bằng chứng hoặc hồ sơ về tất cả các trao đổi bạn đã thực hiện. Nó giúp xác minh khi nào một email được gửi, nội dung cụ thể là gì và ai là người nhận. Điều này rất hữu ích cho việc theo dõi dự án, giải quyết tranh chấp hoặc đơn giản là để tham khảo lại thông tin đã gửi.

Quản lý 'Sent Items' và bảo mật thông tin

Việc quản lý thư mục 'Sent items' cũng liên quan đến quyền riêng tư và bảo mật thông tin. Đôi khi, các mục đã gửi có thể chứa thông tin nhạy cảm. Người dùng cần biết cách tổ chức, xóa bỏ định kỳ hoặc lưu trữ an toàn các mục này để tránh rò rỉ thông tin hoặc quá tải bộ nhớ. Nó cũng phản ánh một phần thói quen số của người dùng trong việc duy trì một không gian kỹ thuật số gọn gàng và an toàn.