(Top Banner Ad)
sapience
C2
noun C2 Triết học, Tâm lý học

sapience

UK: /ˈseɪpiəns/ • US: /ˈseɪpiəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông tuệ sự khôn ngoan trí tuệ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being wise; the ability to think and act using knowledge, experience, understanding, common sense, and insight.

Vietnamese Meaning

Sự thông tuệ, khôn ngoan; khả năng suy nghĩ và hành động bằng cách sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự thấu hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient philosophers were revered for their sapience."

    "Các nhà triết học cổ đại được tôn kính vì sự thông tuệ của họ."

  • "Her sapience was evident in her thoughtful advice."

    "Sự thông tuệ của cô ấy thể hiện rõ qua những lời khuyên sâu sắc."

  • "The leader's sapience guided the nation through difficult times."

    "Sự thông tuệ của nhà lãnh đạo đã dẫn dắt quốc gia vượt qua thời kỳ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sapient sáng suốt, khôn ngoan (có trí tuệ sâu sắc)
Noun (Proper) Homo sapiens Người hiện đại (loài người có trí khôn, có trí tuệ)
Adverb sapiently một cách sáng suốt/khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapere
Latin
sapientia
Old French
sapience
English
sapience

Hương vị của Trí tuệ

Từ 'sapience' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin. Ban đầu, động từ 'sapere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nếm, có vị'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'phân biệt, hiểu biết, khôn ngoan'. Điều này cho thấy khả năng 'nếm' và 'phân biệt vị' đã được liên kết với khả năng 'phân biệt, hiểu biết' – một hình thức sơ khai của trí tuệ. Từ 'sapientia' (danh từ) nghĩa là 'trí tuệ, sự khôn ngoan' ra đời từ đó, và 'sapience' trong tiếng Anh hiện đại kế thừa ý nghĩa sâu sắc này.

Usage Note

Sapience nhấn mạnh đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt dựa trên kiến thức và kinh nghiệm tích lũy. Nó vượt xa trí thông minh (intelligence), tập trung vào việc áp dụng kiến thức một cách có đạo đức và mang lại lợi ích.

Prepositions

of in

Sapience *of* something: sự thông tuệ về một lĩnh vực cụ thể. Sapience *in* something: sự thông tuệ trong một hành động hoặc quyết định cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sapience
  • profound profound sapience
    (trí tuệ uyên thâm/sâu sắc)
  • divine divine sapience
    (trí tuệ thần thánh)
  • human human sapience
    (trí tuệ của loài người)
Động từ + sapience
  • possess to possess sapience
    (sở hữu trí tuệ/sự khôn ngoan)
  • demonstrate to demonstrate sapience
    (thể hiện sự sáng suốt/khôn ngoan)
Cụm từ với 'of'
  • depth depth of sapience
    (chiều sâu của trí tuệ)

Idioms

  • Homo sapiens

    Người hiện đại (tên khoa học của loài người, nghĩa đen là 'người khôn ngoan' hoặc 'người có trí tuệ')

    "The archaeological site provides new insights into the early behavior of Homo sapiens."

    (Địa điểm khảo cổ học cung cấp những hiểu biết mới về hành vi ban đầu của loài Homo sapiens.)

  • dawn of human sapience

    bình minh của trí tuệ loài người (thời kỳ trí tuệ và sự khôn ngoan của loài người bắt đầu phát triển)

    "Researchers are still uncovering secrets from the dawn of human sapience."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang khám phá những bí mật từ bình minh của trí tuệ loài người.)

  • a being of great sapience

    một cá thể/sinh vật có trí tuệ siêu việt/sâu sắc

    "In many ancient tales, mythical creatures are often depicted as beings of great sapience."

    (Trong nhiều câu chuyện cổ, các sinh vật thần thoại thường được miêu tả là những cá thể có trí tuệ siêu việt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sapience

noun
Lật mặt

Sự thông tuệ, khôn ngoan; khả năng suy nghĩ và hành động bằng cách sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự thấu hiểu.

"The ancient philosophers were revered for their sapience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I possessed true sapience, I would understand the universe's deepest secrets.
Nếu tôi sở hữu sự thông tuệ thực sự, tôi sẽ hiểu được những bí mật sâu sắc nhất của vũ trụ.
Phủ định
If he didn't lack sapience, he wouldn't make such foolish decisions.
Nếu anh ấy không thiếu sự khôn ngoan, anh ấy sẽ không đưa ra những quyết định ngớ ngẩn như vậy.
Nghi vấn
Would you value wealth if you had the sapience to understand its fleeting nature?
Bạn có coi trọng sự giàu có nếu bạn có đủ sự khôn ngoan để hiểu bản chất phù du của nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sapience is evident in his thoughtful decisions.
Sự thông thái của anh ấy thể hiện rõ trong những quyết định chu đáo của anh ấy.
Phủ định
Her lack of sapience was surprising, given her experience.
Sự thiếu thông thái của cô ấy thật đáng ngạc nhiên, xét đến kinh nghiệm của cô ấy.
Nghi vấn
Is their sapience the reason they are so successful?
Có phải sự thông thái của họ là lý do khiến họ thành công đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapience".

Sapience và Homo sapiens: Định nghĩa loài người

'Sapience' là một khái niệm quan trọng khi chúng ta nói về 'Homo sapiens' – tên khoa học của loài người hiện đại, có nghĩa đen là 'người khôn ngoan' hoặc 'người có trí tuệ'. Khái niệm này nhấn mạnh khả năng không chỉ thông minh (intelligence) mà còn khôn ngoan (sapience) của loài người. Trong khi 'intelligence' thường chỉ khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề, 'sapience' lại bao hàm sự hiểu biết sâu sắc, sáng suốt về bản chất cuộc sống, đạo đức và các giá trị, thường được liên kết với sự phán đoán đúng đắn và kinh nghiệm.

Trí tuệ trong Triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, 'sapience' (trí tuệ, sự khôn ngoan) là một trong những đức tính trung tâm và được coi là mục tiêu cao cả nhất của con người. Các triết gia như Plato và Aristotle đã thảo luận sâu rộng về trí tuệ như là nền tảng cho một cuộc sống tốt đẹp, có đạo đức và đầy đủ ý nghĩa. Nó không chỉ là kiến thức mà còn là khả năng áp dụng kiến thức đó một cách đúng đắn trong các tình huống thực tế của cuộc sống.