sapience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being wise; the ability to think and act using knowledge, experience, understanding, common sense, and insight.
Vietnamese Meaning
Sự thông tuệ, khôn ngoan; khả năng suy nghĩ và hành động bằng cách sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự thấu hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient philosophers were revered for their sapience."
"Các nhà triết học cổ đại được tôn kính vì sự thông tuệ của họ."
-
"Her sapience was evident in her thoughtful advice."
"Sự thông tuệ của cô ấy thể hiện rõ qua những lời khuyên sâu sắc."
-
"The leader's sapience guided the nation through difficult times."
"Sự thông tuệ của nhà lãnh đạo đã dẫn dắt quốc gia vượt qua thời kỳ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sapient | sáng suốt, khôn ngoan (có trí tuệ sâu sắc) |
| Noun (Proper) | Homo sapiens | Người hiện đại (loài người có trí khôn, có trí tuệ) |
| Adverb | sapiently | một cách sáng suốt/khôn ngoan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sapience nhấn mạnh đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt dựa trên kiến thức và kinh nghiệm tích lũy. Nó vượt xa trí thông minh (intelligence), tập trung vào việc áp dụng kiến thức một cách có đạo đức và mang lại lợi ích.
Prepositions
Sapience *of* something: sự thông tuệ về một lĩnh vực cụ thể. Sapience *in* something: sự thông tuệ trong một hành động hoặc quyết định cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound sapience (trí tuệ uyên thâm/sâu sắc)
-
divine divine sapience (trí tuệ thần thánh)
-
human human sapience (trí tuệ của loài người)
-
possess to possess sapience (sở hữu trí tuệ/sự khôn ngoan)
-
demonstrate to demonstrate sapience (thể hiện sự sáng suốt/khôn ngoan)
-
depth depth of sapience (chiều sâu của trí tuệ)
Idioms
-
Homo sapiens
Người hiện đại (tên khoa học của loài người, nghĩa đen là 'người khôn ngoan' hoặc 'người có trí tuệ')
"The archaeological site provides new insights into the early behavior of Homo sapiens."
(Địa điểm khảo cổ học cung cấp những hiểu biết mới về hành vi ban đầu của loài Homo sapiens.)
-
dawn of human sapience
bình minh của trí tuệ loài người (thời kỳ trí tuệ và sự khôn ngoan của loài người bắt đầu phát triển)
"Researchers are still uncovering secrets from the dawn of human sapience."
(Các nhà nghiên cứu vẫn đang khám phá những bí mật từ bình minh của trí tuệ loài người.)
-
a being of great sapience
một cá thể/sinh vật có trí tuệ siêu việt/sâu sắc
"In many ancient tales, mythical creatures are often depicted as beings of great sapience."
(Trong nhiều câu chuyện cổ, các sinh vật thần thoại thường được miêu tả là những cá thể có trí tuệ siêu việt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sapience
nounSự thông tuệ, khôn ngoan; khả năng suy nghĩ và hành động bằng cách sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, lẽ thường và sự thấu hiểu.
"The ancient philosophers were revered for their sapience."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I possessed true sapience, I would understand the universe's deepest secrets. |
Nếu tôi sở hữu sự thông tuệ thực sự, tôi sẽ hiểu được những bí mật sâu sắc nhất của vũ trụ. |
| Phủ định | If he didn't lack sapience, he wouldn't make such foolish decisions. |
Nếu anh ấy không thiếu sự khôn ngoan, anh ấy sẽ không đưa ra những quyết định ngớ ngẩn như vậy. |
| Nghi vấn | Would you value wealth if you had the sapience to understand its fleeting nature? |
Bạn có coi trọng sự giàu có nếu bạn có đủ sự khôn ngoan để hiểu bản chất phù du của nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His sapience is evident in his thoughtful decisions. |
Sự thông thái của anh ấy thể hiện rõ trong những quyết định chu đáo của anh ấy. |
| Phủ định | Her lack of sapience was surprising, given her experience. |
Sự thiếu thông thái của cô ấy thật đáng ngạc nhiên, xét đến kinh nghiệm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is their sapience the reason they are so successful? |
Có phải sự thông thái của họ là lý do khiến họ thành công đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapience".
