sentinel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier or guard whose job is to stand and keep watch.
Vietnamese Meaning
Một người lính hoặc lính canh có nhiệm vụ đứng canh gác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sentinel stood motionless, watching for any sign of danger."
"Người lính canh đứng bất động, quan sát mọi dấu hiệu nguy hiểm."
-
"The sentinels scanned the horizon for any signs of movement."
"Những người lính canh quét ngang đường chân trời để tìm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào."
-
"The sentinel node biopsy helps determine the extent of cancer spread."
"Sinh thiết hạch lính canh giúp xác định mức độ lây lan của ung thư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sentinel' nhấn mạnh vai trò bảo vệ, cảnh báo nguy hiểm. Khác với 'guard' chỉ đơn thuần là người bảo vệ, 'sentinel' mang tính chủ động hơn trong việc phát hiện và báo động. Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, bảo mật, hoặc mang tính ẩn dụ về người bảo vệ.
Prepositions
'sentinel on guard': người lính canh đang làm nhiệm vụ. 'sentinel at the gate': người lính canh ở cổng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lone a lone sentinel (một người lính gác đơn độc)
-
silent a silent sentinel (một người lính gác thầm lặng)
-
brave a brave sentinel (một người lính gác dũng cảm)
-
stand to stand sentinel (đứng gác, làm nhiệm vụ canh gác)
-
post to post a sentinel (bố trí một lính gác)
-
serve as to serve as a sentinel (đóng vai trò là người canh gác)
-
on on sentinel duty (đang làm nhiệm vụ gác)
Idioms
-
sentinel event
sự kiện cảnh báo, sự kiện đáng báo động (trong y tế hoặc an toàn – một sự cố nghiêm trọng bất ngờ, đòi hỏi phải điều tra và phản ứng ngay lập tức)
"The hospital reported a sentinel event involving a medication error."
(Bệnh viện đã báo cáo một sự kiện cảnh báo liên quan đến sai sót về thuốc.)
-
sentinel species
loài chỉ thị (một loài động vật hoặc thực vật mà sự hiện diện, vắng mặt hoặc số lượng của chúng cho biết tình trạng sức khỏe của một hệ sinh thái hoặc môi trường)
"Frogs are often considered sentinel species for wetland ecosystems."
(Ếch thường được coi là loài chỉ thị cho các hệ sinh thái đất ngập nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sentinel
nounMột người lính hoặc lính canh có nhiệm vụ đứng canh gác.
"The sentinel stood motionless, watching for any sign of danger."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sentinel remained vigilant throughout the night reassured the entire garrison. |
Việc người lính canh gác vẫn cảnh giác suốt đêm đã trấn an toàn bộ đơn vị đồn trú. |
| Phủ định | It is not true that the sentinel abandoned his post during the attack. |
Không đúng sự thật rằng người lính canh đã bỏ vị trí của mình trong cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Whether the sentinel reported seeing anything suspicious is still under investigation. |
Việc người lính canh báo cáo có nhìn thấy điều gì đáng ngờ hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentinels stood guard: their vigilance was the only thing standing between the town and the monsters. |
Những người lính canh đứng gác: sự cảnh giác của họ là thứ duy nhất đứng giữa thị trấn và lũ quái vật. |
| Phủ định | The fort was unguarded: no sentinel was present to deter invaders. |
Pháo đài không được bảo vệ: không có lính canh nào ở đó để ngăn cản quân xâm lược. |
| Nghi vấn | Was there a sentinel posted: or were we left to fend for ourselves? |
Có lính canh nào được bố trí không: hay chúng ta phải tự lo liệu? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sentinel guarded the castle gate. |
Người lính canh gác cổng lâu đài. |
| Phủ định | The sentinel did not leave his post. |
Người lính canh không rời vị trí của mình. |
| Nghi vấn | Did the sentinel see anything suspicious? |
Người lính canh có thấy điều gì đáng ngờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will have a sentinel posted at the gate all night. |
Những người lính sẽ có một lính canh gác ở cổng suốt đêm. |
| Phủ định | There is not going to be a sentinel because of the improved security system. |
Sẽ không có lính canh vì hệ thống an ninh đã được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will the AI be the new sentinel for the building? |
Liệu AI có phải là lính canh mới cho tòa nhà không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the sentinel had been more vigilant last night; perhaps the theft could have been prevented. |
Tôi ước người lính canh đã cảnh giác hơn đêm qua; có lẽ vụ trộm đã có thể ngăn chặn được. |
| Phủ định | If only there weren't a sentinel always watching; we could sneak past unnoticed. |
Giá mà không có lính canh luôn theo dõi; chúng ta có thể lén lút vượt qua mà không bị chú ý. |
| Nghi vấn | I wish the city would employ more sentinels; wouldn't that make us feel safer? |
Tôi ước thành phố sẽ thuê thêm lính canh; điều đó có làm chúng ta cảm thấy an toàn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentinel".
