(Top Banner Ad)
sentinel
C1
noun C1 Quân sự, An ninh mạng, Lập trình

sentinel

UK: /ˈsentɪnl/ • US: /ˈsentɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

lính canh người canh gác dấu hiệu báo trước giá trị lính canh (trong lập trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier or guard whose job is to stand and keep watch.

Vietnamese Meaning

Một người lính hoặc lính canh có nhiệm vụ đứng canh gác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sentinel stood motionless, watching for any sign of danger."

    "Người lính canh đứng bất động, quan sát mọi dấu hiệu nguy hiểm."

  • "The sentinels scanned the horizon for any signs of movement."

    "Những người lính canh quét ngang đường chân trời để tìm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào."

  • "The sentinel node biopsy helps determine the extent of cancer spread."

    "Sinh thiết hạch lính canh giúp xác định mức độ lây lan của ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentinel lính gác, người canh gác; vật canh gác (như cây cổ thụ, tảng đá)
Verb sentinel canh gác, đứng gác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh mạng, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sent-
Latin
sentire
Italian
sentinella
French
sentinelle
English
sentinel

Nguồn gốc từ 'sentinel'

Từ 'sentinel' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'sentinella', nghĩa là 'người gác' hoặc 'chốt canh'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận', 'nhận biết'. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhiệm vụ của một người lính gác: luôn cảnh giác, cảm nhận và nhận biết bất kỳ mối nguy hiểm nào đang đến gần để bảo vệ khu vực hoặc người được giao phó.

Usage Note

Từ 'sentinel' nhấn mạnh vai trò bảo vệ, cảnh báo nguy hiểm. Khác với 'guard' chỉ đơn thuần là người bảo vệ, 'sentinel' mang tính chủ động hơn trong việc phát hiện và báo động. Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, bảo mật, hoặc mang tính ẩn dụ về người bảo vệ.

Prepositions

on at

'sentinel on guard': người lính canh đang làm nhiệm vụ. 'sentinel at the gate': người lính canh ở cổng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sentinel
  • lone a lone sentinel
    (một người lính gác đơn độc)
  • silent a silent sentinel
    (một người lính gác thầm lặng)
  • brave a brave sentinel
    (một người lính gác dũng cảm)
Động từ + sentinel
  • stand to stand sentinel
    (đứng gác, làm nhiệm vụ canh gác)
  • post to post a sentinel
    (bố trí một lính gác)
  • serve as to serve as a sentinel
    (đóng vai trò là người canh gác)
Cụm từ với sentinel
  • on on sentinel duty
    (đang làm nhiệm vụ gác)

Idioms

  • sentinel event

    sự kiện cảnh báo, sự kiện đáng báo động (trong y tế hoặc an toàn – một sự cố nghiêm trọng bất ngờ, đòi hỏi phải điều tra và phản ứng ngay lập tức)

    "The hospital reported a sentinel event involving a medication error."

    (Bệnh viện đã báo cáo một sự kiện cảnh báo liên quan đến sai sót về thuốc.)

  • sentinel species

    loài chỉ thị (một loài động vật hoặc thực vật mà sự hiện diện, vắng mặt hoặc số lượng của chúng cho biết tình trạng sức khỏe của một hệ sinh thái hoặc môi trường)

    "Frogs are often considered sentinel species for wetland ecosystems."

    (Ếch thường được coi là loài chỉ thị cho các hệ sinh thái đất ngập nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentinel

noun
Lật mặt

Một người lính hoặc lính canh có nhiệm vụ đứng canh gác.

"The sentinel stood motionless, watching for any sign of danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sentinel remained vigilant throughout the night reassured the entire garrison.
Việc người lính canh gác vẫn cảnh giác suốt đêm đã trấn an toàn bộ đơn vị đồn trú.
Phủ định
It is not true that the sentinel abandoned his post during the attack.
Không đúng sự thật rằng người lính canh đã bỏ vị trí của mình trong cuộc tấn công.
Nghi vấn
Whether the sentinel reported seeing anything suspicious is still under investigation.
Việc người lính canh báo cáo có nhìn thấy điều gì đáng ngờ hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentinels stood guard: their vigilance was the only thing standing between the town and the monsters.
Những người lính canh đứng gác: sự cảnh giác của họ là thứ duy nhất đứng giữa thị trấn và lũ quái vật.
Phủ định
The fort was unguarded: no sentinel was present to deter invaders.
Pháo đài không được bảo vệ: không có lính canh nào ở đó để ngăn cản quân xâm lược.
Nghi vấn
Was there a sentinel posted: or were we left to fend for ourselves?
Có lính canh nào được bố trí không: hay chúng ta phải tự lo liệu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentinel guarded the castle gate.
Người lính canh gác cổng lâu đài.
Phủ định
The sentinel did not leave his post.
Người lính canh không rời vị trí của mình.
Nghi vấn
Did the sentinel see anything suspicious?
Người lính canh có thấy điều gì đáng ngờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will have a sentinel posted at the gate all night.
Những người lính sẽ có một lính canh gác ở cổng suốt đêm.
Phủ định
There is not going to be a sentinel because of the improved security system.
Sẽ không có lính canh vì hệ thống an ninh đã được cải thiện.
Nghi vấn
Will the AI be the new sentinel for the building?
Liệu AI có phải là lính canh mới cho tòa nhà không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the sentinel had been more vigilant last night; perhaps the theft could have been prevented.
Tôi ước người lính canh đã cảnh giác hơn đêm qua; có lẽ vụ trộm đã có thể ngăn chặn được.
Phủ định
If only there weren't a sentinel always watching; we could sneak past unnoticed.
Giá mà không có lính canh luôn theo dõi; chúng ta có thể lén lút vượt qua mà không bị chú ý.
Nghi vấn
I wish the city would employ more sentinels; wouldn't that make us feel safer?
Tôi ước thành phố sẽ thuê thêm lính canh; điều đó có làm chúng ta cảm thấy an toàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentinel".

Biểu tượng của sự cảnh giác

Trong nhiều nền văn hóa, người lính gác (sentinel) không chỉ là một người thực hiện nhiệm vụ canh phòng, mà còn là biểu tượng của sự cảnh giác, kiên định và trách nhiệm. Họ là người đứng giữa sự an toàn và nguy hiểm, đại diện cho sự bảo vệ không ngừng nghỉ.

Những 'người canh gác' trong tự nhiên và kiến trúc

Từ 'sentinel' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các vật thể tự nhiên như núi, cây cổ thụ, hoặc các cấu trúc kiến trúc (như tháp canh) đứng sừng sững, cao lớn, như thể đang 'canh gác' hoặc 'quan sát' một khu vực rộng lớn. Ví dụ: 'The ancient oak tree stood as a lone sentinel over the valley' (Cây sồi cổ thụ đơn độc đứng như một người gác canh thung lũng).