(Top Banner Ad)
separates
B1
Động từ (ngôi thứ ba số ít) B1 Tổng quát

separates

UK: /ˈsepəreɪts/ • US: /ˈsepəreɪts/

Nghĩa tiếng Việt

chia cắt tách biệt phân chia ngăn cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide or keep apart.

Vietnamese Meaning

Chia cắt, tách rời, phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high wall separates the houses from the noisy street."

    "Một bức tường cao ngăn cách những ngôi nhà khỏi con đường ồn ào."

  • "The river separates the two countries."

    "Con sông chia cắt hai quốc gia."

  • "A firewall separates the internal network from the internet."

    "Tường lửa ngăn cách mạng nội bộ khỏi internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate chia tách, phân ly, tách rời
Noun separation sự chia cắt, sự phân ly, sự tách biệt
Adjective separable có thể tách rời, có thể phân ly
Noun separator máy tách, dụng cụ phân ly
Adverb separately một cách riêng biệt, riêng rẽ

Synonyms

divides (chia cắt)splits (tách ra)disconnects (ngắt kết nối)

Antonyms

joins (kết nối)connects (liên kết)unites (hợp nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēparāre
Latin
sēparātus
English
separate

Nguồn gốc của 'separates'

Từ 'separates' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó đến từ động từ 'sēparāre' có nghĩa là 'chia tách, phân ly'. Động từ này được tạo thành từ tiền tố 'sē-' (có nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và 'parāre' (có nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp'). Vì vậy, về cơ bản, 'separates' mang ý nghĩa 'chuẩn bị tách rời' hoặc 'làm cho riêng biệt'.

Usage Note

"Separates" là dạng động từ ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của "separate". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động chia tách, phân chia một thứ gì đó thành các phần riêng biệt hoặc giữ chúng ở xa nhau. Sự khác biệt quan trọng giữa 'separate' và các từ như 'divide' là 'separate' nhấn mạnh vào việc tạo ra một khoảng cách vật lý hoặc khái niệm giữa các đối tượng hoặc ý tưởng, trong khi 'divide' đơn giản là chia thành các phần.

Prepositions

from into

"Separates from": Tách một thứ gì đó ra khỏi một thứ khác. Ví dụ: 'A fence separates the garden from the road.'
"Separates into": Chia một thứ gì đó thành nhiều phần. Ví dụ: 'The book separates into several chapters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + separates (verb)
  • clearly clearly separates
    (phân tách rõ ràng)
  • completely completely separates
    (chia cắt hoàn toàn)
  • physically physically separates
    (chia cách về mặt vật lý)
Noun (subject) + separates (verb)
  • The border The border separates the two countries.
    (Biên giới phân chia hai quốc gia.)
  • A wall A wall separates the gardens.
    (Một bức tường ngăn cách các khu vườn.)
  • A river A river separates the two villages.
    (Một con sông phân cách hai ngôi làng.)
Fixed phrases with separates (verb)
  • What What separates them is their opinion.
    (Điều phân biệt họ là ý kiến của họ.)
Adjective + separates (noun)
  • mix-and-match mix-and-match separates
    (các món đồ rời có thể phối hợp (quần áo, ví dụ như áo và quần được bán riêng nhưng có thể mặc cùng nhau))

Idioms

  • It separates the men from the boys.

    Nó cho thấy sự khác biệt giữa người có kinh nghiệm/trưởng thành và người thiếu kinh nghiệm/non nớt; nó phân biệt người giỏi với người kém.

    "This difficult project really separates the men from the boys."

    (Dự án khó khăn này thực sự cho thấy ai là người có năng lực.)

  • It separates the wheat from the chaff.

    Nó giúp phân biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái có giá trị khỏi cái vô giá trị.

    "The interview process separates the wheat from the chaff, ensuring we hire the best candidates."

    (Quá trình phỏng vấn giúp sàng lọc những ứng viên tốt nhất, đảm bảo chúng tôi tuyển được người giỏi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separates

Động từ (ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Chia cắt, tách rời, phân biệt.

"A high wall separates the houses from the noisy street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separates".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Đây là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống chính phủ dân chủ. Nó phân chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh độc lập: lập pháp (quốc hội), hành pháp (chính phủ) và tư pháp (tòa án). Mục đích là để ngăn chặn sự tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Phân lập nhà thờ và nhà nước (Separation of Church and State)

Đây là một khái niệm pháp lý và triết học về khoảng cách chính trị giữa các tổ chức tôn giáo và nhà nước. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo tự do tôn giáo cho mọi công dân và ngăn chặn nhà nước ưu ái hoặc can thiệp vào bất kỳ tôn giáo nào, đồng thời ngăn tôn giáo chi phối chính trị.