separates
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chia cắt, tách rời, phân biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A high wall separates the houses from the noisy street."
"Một bức tường cao ngăn cách những ngôi nhà khỏi con đường ồn ào."
-
"The river separates the two countries."
"Con sông chia cắt hai quốc gia."
-
"A firewall separates the internal network from the internet."
"Tường lửa ngăn cách mạng nội bộ khỏi internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | chia tách, phân ly, tách rời |
| Noun | separation | sự chia cắt, sự phân ly, sự tách biệt |
| Adjective | separable | có thể tách rời, có thể phân ly |
| Noun | separator | máy tách, dụng cụ phân ly |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt, riêng rẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Separates" là dạng động từ ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của "separate". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động chia tách, phân chia một thứ gì đó thành các phần riêng biệt hoặc giữ chúng ở xa nhau. Sự khác biệt quan trọng giữa 'separate' và các từ như 'divide' là 'separate' nhấn mạnh vào việc tạo ra một khoảng cách vật lý hoặc khái niệm giữa các đối tượng hoặc ý tưởng, trong khi 'divide' đơn giản là chia thành các phần.
Prepositions
"Separates from": Tách một thứ gì đó ra khỏi một thứ khác. Ví dụ: 'A fence separates the garden from the road.'
"Separates into": Chia một thứ gì đó thành nhiều phần. Ví dụ: 'The book separates into several chapters.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly separates (phân tách rõ ràng)
-
completely completely separates (chia cắt hoàn toàn)
-
physically physically separates (chia cách về mặt vật lý)
-
The border The border separates the two countries. (Biên giới phân chia hai quốc gia.)
-
A wall A wall separates the gardens. (Một bức tường ngăn cách các khu vườn.)
-
A river A river separates the two villages. (Một con sông phân cách hai ngôi làng.)
-
What What separates them is their opinion. (Điều phân biệt họ là ý kiến của họ.)
-
mix-and-match mix-and-match separates (các món đồ rời có thể phối hợp (quần áo, ví dụ như áo và quần được bán riêng nhưng có thể mặc cùng nhau))
Idioms
-
It separates the men from the boys.
Nó cho thấy sự khác biệt giữa người có kinh nghiệm/trưởng thành và người thiếu kinh nghiệm/non nớt; nó phân biệt người giỏi với người kém.
"This difficult project really separates the men from the boys."
(Dự án khó khăn này thực sự cho thấy ai là người có năng lực.)
-
It separates the wheat from the chaff.
Nó giúp phân biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái có giá trị khỏi cái vô giá trị.
"The interview process separates the wheat from the chaff, ensuring we hire the best candidates."
(Quá trình phỏng vấn giúp sàng lọc những ứng viên tốt nhất, đảm bảo chúng tôi tuyển được người giỏi nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separates
Động từ (ngôi thứ ba số ít)Chia cắt, tách rời, phân biệt.
"A high wall separates the houses from the noisy street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separates".
