(Top Banner Ad)
unites
B2
Động từ (Verb) B2 Chính trị, Xã hội

unites

UK: /juːˈnaɪts/ • US: /juːˈnaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp đoàn kết thống nhất gắn kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of unite.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'unite'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unites different cultural elements in her art."

    "Cô ấy kết hợp các yếu tố văn hóa khác nhau trong nghệ thuật của mình."

  • "The shared passion for music unites them."

    "Niềm đam mê âm nhạc chung đã gắn kết họ."

  • "Global efforts unites countries to combat climate change."

    "Những nỗ lực toàn cầu đoàn kết các quốc gia để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite kết hợp, thống nhất, đoàn kết
Noun union sự thống nhất, liên minh, công đoàn
Noun unity sự đoàn kết, tính thống nhất
Adjective united thống nhất, đoàn kết, liên hiệp
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất
Noun unifier người/yếu tố hợp nhất

Synonyms

joins (kết nối, tham gia)combines (kết hợp)merges (sáp nhập)

Antonyms

divides (chia rẽ)separates (tách rời)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unire
Old French
unir
Middle English
unite
English
unite
English
unites

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'unites' bắt nguồn từ động từ 'unite' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'unire', có nghĩa là 'làm cho thành một' hoặc 'kết hợp'. 'Unire' lại được hình thành từ 'unus', có nghĩa là 'một'. Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'unites' luôn xoay quanh khái niệm 'sự hợp nhất' hoặc 'làm cho thành một thể thống nhất'.

Usage Note

Đây là dạng động từ được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn. Nó diễn tả một hành động thường xuyên, một sự thật hiển nhiên, hoặc một thói quen.
Nhấn mạnh sự hợp tác và gắn kết để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'connects' (kết nối) chỉ đơn thuần là liên kết, 'unites' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự đồng lòng và mục đích chung. Gần nghĩa với 'joins', 'combines', nhưng 'unites' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chính trị, xã hội, hoặc khi nói về các tổ chức.

Prepositions

with in by

Giải thích cách dùng:
- 'Unites with': Kết hợp với, liên kết với (ví dụ: 'The company unites with another to form a larger entity').
- 'Unites in': Thống nhất trong (ví dụ: 'The people unites in their efforts').
- 'Unites by': Liên kết bởi (ví dụ: 'The countries are united by a common goal').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unites
  • Love Love unites hearts.
    (Tình yêu kết nối các trái tim.)
  • A common goal A common goal unites a team.
    (Một mục tiêu chung gắn kết một đội.)
  • Crisis A crisis often unites communities.
    (Khủng hoảng thường đoàn kết các cộng đồng.)
unites + Noun
  • people Music often unites people from different backgrounds.
    (Âm nhạc thường gắn kết mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.)
  • nations Sports events often unites nations in friendly competition.
    (Các sự kiện thể thao thường đoàn kết các quốc gia trong cuộc cạnh tranh hữu nghị.)
Adverb + unites
  • Strongly The shared experience strongly unites them.
    (Trải nghiệm chung gắn kết họ một cách mạnh mẽ.)

Idioms

  • United we stand, divided we fall.

    Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. / Đoàn kết là sức mạnh, chia rẽ là thất bại.

    "In times of crisis, it's important to remember, united we stand, divided we fall."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải nhớ, đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.)

  • to unite forces

    hợp lực, liên kết các lực lượng

    "The two companies decided to unite forces to compete with the market leader."

    (Hai công ty quyết định hợp lực để cạnh tranh với công ty dẫn đầu thị trường.)

  • to unite behind a cause/leader

    đoàn kết ủng hộ một lý tưởng/lãnh đạo

    "The community unites behind its mayor to improve local schools."

    (Cộng đồng đoàn kết ủng hộ thị trưởng của họ để cải thiện các trường học địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unites

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'unite'.

"She unites different cultural elements in her art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unites".

Hôn nhân và sự hợp nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lễ cưới được xem là một nghi thức thiêng liêng 'kết nối' hai người và hai gia đình lại với nhau, tượng trưng cho sự khởi đầu của một cuộc sống chung và sự gắn kết bền chặt. Nhẫn cưới là biểu tượng của sự hợp nhất này.

Biểu tượng Quốc gia

Các biểu tượng như quốc kỳ, quốc ca hoặc các ngày lễ quốc gia thường có vai trò quan trọng trong việc 'đoàn kết' người dân một đất nước, nhắc nhở họ về lịch sử, giá trị chung và bản sắc dân tộc, đặc biệt trong các sự kiện thể thao lớn hoặc lễ kỷ niệm.