(Top Banner Ad)
septal defect
C1
Danh từ C1 Y học

septal defect

UK: /ˈseptəl dɪˈfɛkt/ • US: /ˈsɛptəl dɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

dị tật vách ngăn tim khiếm khuyết vách ngăn thông vách ngăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A congenital heart defect in which there is an abnormal opening in the septum between the heart's atria (atrial septal defect) or ventricles (ventricular septal defect).

Vietnamese Meaning

Một dị tật tim bẩm sinh, trong đó có một lỗ hở bất thường ở vách ngăn giữa các tâm nhĩ (thông liên nhĩ) hoặc tâm thất (thông liên thất) của tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was diagnosed with a ventricular septal defect."

    "Em bé được chẩn đoán mắc bệnh thông liên thất."

  • "Surgical repair is often necessary to correct a large septal defect."

    "Phẫu thuật thường cần thiết để điều chỉnh một lỗ thông vách lớn."

  • "Small septal defects may close on their own without intervention."

    "Các lỗ thông vách nhỏ có thể tự đóng lại mà không cần can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun septum vách ngăn (giải phẫu học)
Adjective septate có vách ngăn
Noun defect khiếm khuyết, khuyết điểm, lỗi
Verb defect đào ngũ, bỏ cuộc, làm hỏng
Adjective defective bị lỗi, khiếm khuyết
Noun defection sự đào ngũ, sự bỏ cuộc

Synonyms

hole in the heart (lỗ hở trong tim)

Related Words

atrial septal defect (ASD) (thông liên nhĩ)ventricular septal defect (VSD) (thông liên thất)congenital heart defect (dị tật tim bẩm sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
septum
English
septal
Latin
defectus
Old French
defect
Middle English
defect
English
defect

Nguồn gốc 'Septal'

Từ 'septal' bắt nguồn từ 'septum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'tường'. Trong giải phẫu học, nó dùng để chỉ các vách ngăn tự nhiên chia tách các khoang hoặc cấu trúc trong cơ thể, như vách ngăn tim chia các buồng tim.

Nguồn gốc 'Defect'

Thuật ngữ 'defect' có nguồn gốc từ 'defectus' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự thiếu sót', 'sự thất bại' hoặc 'khiếm khuyết'. Khi nói về 'septal defect', nó mô tả một lỗ hổng hoặc sự không hoàn chỉnh trong vách ngăn.

Ý nghĩa tổng thể: 'Septal Defect'

Kết hợp hai từ này, 'septal defect' trở thành một thuật ngữ y học mô tả tình trạng có một lỗ hổng hoặc dị tật trong vách ngăn tim (hoặc các vách ngăn khác), thường là bẩm sinh, gây ảnh hưởng đến chức năng bình thường của tim.

Usage Note

Septal defect là một thuật ngữ y học cụ thể, dùng để chỉ các dị tật bẩm sinh liên quan đến vách ngăn tim. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước và vị trí của lỗ hở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + septal defect
  • congenital congenital septal defect
    (dị tật vách ngăn bẩm sinh)
  • atrial atrial septal defect (ASD)
    (thông liên nhĩ (lỗ thông vách ngăn giữa hai tâm nhĩ))
  • ventricular ventricular septal defect (VSD)
    (thông liên thất (lỗ thông vách ngăn giữa hai tâm thất))
  • large large septal defect
    (lỗ thông vách ngăn lớn)
  • small small septal defect
    (lỗ thông vách ngăn nhỏ)
  • isolated isolated septal defect
    (lỗ thông vách ngăn đơn độc)
Verb + septal defect
  • diagnose diagnose a septal defect
    (chẩn đoán một lỗ thông vách ngăn)
  • treat treat a septal defect
    (điều trị một lỗ thông vách ngăn)
  • repair repair a septal defect
    (sửa chữa (phẫu thuật) một lỗ thông vách ngăn)
  • close close a septal defect
    (đóng (bít) một lỗ thông vách ngăn)
Noun + septal defect
  • repair of repair of a septal defect
    (phẫu thuật sửa chữa lỗ thông vách ngăn)
  • closure of closure of a septal defect
    (thủ thuật đóng lỗ thông vách ngăn)
  • surgery for surgery for a septal defect
    (phẫu thuật điều trị lỗ thông vách ngăn)

Idioms

  • Atrial Septal Defect (ASD)

    Thông liên nhĩ (lỗ hổng trên vách ngăn giữa hai tâm nhĩ của tim)

    "She was born with an atrial septal defect, which was repaired when she was a child."

    (Cô bé sinh ra đã mắc bệnh thông liên nhĩ, được phẫu thuật sửa chữa khi còn nhỏ.)

  • Ventricular Septal Defect (VSD)

    Thông liên thất (lỗ hổng trên vách ngăn giữa hai tâm thất của tim)

    "A common congenital heart defect in infants is a ventricular septal defect."

    (Thông liên thất là một dị tật tim bẩm sinh phổ biến ở trẻ sơ sinh.)

  • Surgical repair of a septal defect

    Phẫu thuật sửa chữa lỗ thông vách ngăn

    "The doctor recommended surgical repair of the large septal defect to prevent further complications."

    (Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật sửa chữa lỗ thông vách ngăn lớn để ngăn ngừa các biến chứng tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

septal defect

Danh từ
Lật mặt

Một dị tật tim bẩm sinh, trong đó có một lỗ hở bất thường ở vách ngăn giữa các tâm nhĩ (thông liên nhĩ) hoặc tâm thất (thông liên thất) của tim.

"The baby was diagnosed with a ventricular septal defect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor advised the parents to closely monitor the septal defect in their newborn.
Bác sĩ khuyên các bậc cha mẹ theo dõi chặt chẽ dị tật vách ngăn tim ở trẻ sơ sinh của họ.
Phủ định
It is crucial not to ignore a significant septal defect, as it can lead to serious complications.
Điều quan trọng là không được bỏ qua một dị tật vách ngăn tim đáng kể, vì nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is it necessary to surgically correct the septal defect, or can it heal on its own?
Có cần thiết phải phẫu thuật sửa chữa dị tật vách ngăn tim hay nó có thể tự lành?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has a septal defect, doesn't he?
Bệnh nhân bị thông liên thất, phải không?
Phủ định
She doesn't have a septal defect, does she?
Cô ấy không bị thông liên thất, phải không?
Nghi vấn
A septal defect isn't that serious, is it?
Thông liên thất không quá nghiêm trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "septal defect".

Nhận thức về Dị tật tim bẩm sinh

Dị tật tim bẩm sinh, trong đó có thông liên nhĩ (ASD) và thông liên thất (VSD), là những vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ sơ sinh. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các triệu chứng và tầm quan trọng của việc khám sàng lọc trước sinh và sau sinh giúp phát hiện sớm, điều trị kịp thời và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc bệnh.

Những tiến bộ trong Tim mạch nhi

Trong vài thập kỷ qua, y học đã có những bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán và điều trị các dị tật vách ngăn tim. Từ các kỹ thuật phẫu thuật tim hở truyền thống đến các thủ thuật can thiệp ít xâm lấn (ví dụ như đóng lỗ thông bằng dụng cụ qua da), tỷ lệ thành công ngày càng cao, mang lại hy vọng mới và cuộc sống khỏe mạnh hơn cho hàng ngàn trẻ em trên khắp thế giới.