(Top Banner Ad)
sequence of leaves
Tự nhiên, Sinh học, Thường nhật

sequence of leaves

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence chuỗi, trình tự
Adjective sequential có tính trình tự, tuần tự
Adverb sequentially theo trình tự, tuần tự
Noun leaf lá cây
Adjective leafy có nhiều lá, rậm lá
Noun leaflet lá con (của lá kép), tờ rơi

Subject Area

Tự nhiên, Sinh học, Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequentia
Old French
sequence
Middle English
sequence
Modern English
sequence
Proto-Germanic
*laubą
Old English
leaf
Modern English
leaf

Nguồn gốc của 'Sequence'

Từ 'sequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequentia', có nghĩa là 'sự tiếp nối, sự theo sau'. Nó mô tả ý tưởng về các sự vật hoặc sự kiện diễn ra theo một trật tự nhất định, liên tiếp nhau.

Ý nghĩa của 'Leaf'

Từ 'leaf' (lá) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*laubą'. Lá là biểu tượng của sự sống, sự phát triển và chu kỳ tự nhiên. Trong cụm từ 'sequence of leaves', 'leaves' chỉ những chiếc lá cụ thể trên cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequence of leaves
  • natural natural sequence of leaves
    (trình tự lá tự nhiên)
  • spiral spiral sequence of leaves
    (trình tự lá xoắn ốc)
  • alternating alternating sequence of leaves
    (trình tự lá mọc so le)
  • distinct distinct sequence of leaves
    (trình tự lá rõ ràng/đặc trưng)
Verb + sequence of leaves
  • observe observe the sequence of leaves
    (quan sát trình tự lá)
  • study study the sequence of leaves
    (nghiên cứu trình tự lá)
  • follow follow the sequence of leaves
    (theo dõi trình tự lá)
Noun + sequence of leaves
  • the pattern of the pattern of the sequence of leaves
    (mô hình trình tự lá)
  • the order of the order of the sequence of leaves
    (thứ tự của trình tự lá)

Idioms

  • the Fibonacci sequence of leaves

    trình tự lá Fibonacci (một mô hình mọc lá theo dãy số Fibonacci, rất phổ biến trong tự nhiên)

    "Botanists often admire the Fibonacci sequence of leaves on many plants."

    (Các nhà thực vật học thường ngưỡng mộ trình tự lá Fibonacci trên nhiều loài thực vật.)

  • the spiral sequence of leaves

    trình tự lá xoắn ốc (cách lá mọc theo hình xoắn ốc quanh thân cây)

    "We can clearly see the spiral sequence of leaves on this sunflower stem."

    (Chúng ta có thể thấy rõ trình tự lá xoắn ốc trên thân cây hoa hướng dương này.)

  • the alternating sequence of leaves

    trình tự lá mọc so le (lá mọc xen kẽ nhau trên thân cây)

    "Many trees exhibit an alternating sequence of leaves, rather than opposite pairs."

    (Nhiều cây thể hiện trình tự lá mọc so le, thay vì mọc đối xứng thành từng cặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequence of leaves

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequence of leaves".

Dãy Fibonacci và Tự nhiên

Trình tự lá trên nhiều loài cây thường tuân theo Dãy Fibonacci (ví dụ: 1, 1, 2, 3, 5...). Đây là một ví dụ tuyệt vời về toán học ẩn chứa trong tự nhiên, được coi là biểu tượng của sự hài hòa và hoàn hảo, thường xuất hiện trong nghệ thuật và kiến trúc.

Biểu tượng của Lá và Sự Sống

Mặc dù 'sequence of leaves' là một mô tả khoa học, nhưng bản thân lá cây mang nhiều ý nghĩa văn hóa. Lá đại diện cho sự sống, tăng trưởng, đổi mới và chu kỳ tự nhiên. Trong nhiều nền văn hóa, cây cối và lá cây là biểu tượng của sự trường thọ, trí tuệ và sự kết nối với thiên nhiên.