(Top Banner Ad)
serb
B1
noun B1 Chính trị, Lịch sử, Dân tộc học

serb

UK: /sɜːb/ • US: /sɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

người Serbia người gốc Serbia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Serbia, or a person of Serbian descent.

Vietnamese Meaning

Người gốc Serbia, cư dân của Serbia, hoặc người có nguồn gốc từ Serbia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Serbs live outside of Serbia, particularly in neighboring Balkan countries."

    "Nhiều người Serb sống bên ngoài Serbia, đặc biệt là ở các quốc gia Balkan lân cận."

  • "The Serb community in Chicago is very active."

    "Cộng đồng người Serb ở Chicago rất năng động."

  • "Serbian music has a rich tradition."

    "Âm nhạc Serbia có một truyền thống phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Serb Người Serbia (danh từ chỉ người)
Noun Serbia Serbia (tên quốc gia)
Adjective Serbian Thuộc về Serbia; tiếng Serbia
Noun Serbian Tiếng Serbia (danh từ chỉ ngôn ngữ); người Serbia (ít dùng hơn 'Serb' khi chỉ người)

Related Words

Yugoslav (Người Nam Tư (cũ))Balkan (Vùng Balkan)

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*sьrbъ
Serbian
Srbin (Србин)
English
Serb

Từ Nguyên của từ Serb

Từ 'Serb' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Serbia, cụ thể là từ 'Srbin' (số ít) hoặc 'Srbi' (số nhiều), dùng để chỉ một người dân tộc Serbia. Ban đầu, từ này trong tiếng Proto-Slavic cổ (ngôn ngữ tổ tiên của các tiếng Slav) có thể mang nghĩa là 'đồng minh' hoặc 'người thân'.

Usage Note

Từ 'Serb' thường được sử dụng để chỉ người mang quốc tịch Serbia hoặc có gốc gác từ Serbia, bất kể nơi họ sinh sống. Đôi khi, nó có thể mang sắc thái văn hóa hoặc dân tộc. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Khi là một tính từ, 'Serbian' được sử dụng để mô tả các đối tượng, sự vật, hoặc khái niệm liên quan đến Serbia hoặc người Serb. Ví dụ, 'Serbian history' (lịch sử Serbia), 'Serbian culture' (văn hóa Serbia). Không nên nhầm lẫn với các tính từ chỉ quốc tịch khác như 'Croatian' (người Croatia) hoặc 'Bosnian' (người Bosnia).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi. Ví dụ: 'He is a Serb of Bosnian origin.' (Anh ấy là một người Serb gốc Bosnia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Serb (Noun)
  • ethnic ethnic Serb
    (người Serbia sắc tộc)
  • young young Serb
    (thanh niên Serbia)
Serb (Adjective) + Noun
  • forces Serb forces
    (lực lượng Serbia)
  • leader Serb leader
    (lãnh đạo Serbia)
  • community Serb community
    (cộng đồng người Serbia)

Idioms

  • Serb nationalism

    chủ nghĩa dân tộc Serbia

    "The rise of Serb nationalism led to significant political changes in the region."

    (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Serbia đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể trong khu vực.)

  • Serb Orthodox Church

    Giáo hội Chính thống Serbia

    "The Serb Orthodox Church plays a central role in the cultural identity of Serbs."

    (Giáo hội Chính thống Serbia đóng vai trò trung tâm trong bản sắc văn hóa của người Serbia.)

  • Serb Republic (Republika Srpska)

    Cộng hòa Serbia (một thực thể chính trị ở Bosnia)

    "Republika Srpska is one of the two entities that make up Bosnia and Herzegovina."

    (Cộng hòa Srpska là một trong hai thực thể tạo nên Bosnia và Herzegovina.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serb

noun
Lật mặt

Người gốc Serbia, cư dân của Serbia, hoặc người có nguồn gốc từ Serbia.

"Many Serbs live outside of Serbia, particularly in neighboring Balkan countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a Serb.
Anh ấy là một người Serb.
Phủ định
She is not Serbian.
Cô ấy không phải là người Serbia.
Nghi vấn
Are you Serbian?
Bạn có phải là người Serbia không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Belgrade, you will meet many friendly Serbian people.
Nếu bạn đến thăm Belgrade, bạn sẽ gặp nhiều người Serbia thân thiện.
Phủ định
If he doesn't learn Serbian, he won't understand the local culture.
Nếu anh ấy không học tiếng Serbia, anh ấy sẽ không hiểu văn hóa địa phương.
Nghi vấn
Will she become a Serb if she marries him?
Cô ấy sẽ trở thành người Serbia nếu cô ấy kết hôn với anh ấy chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has visited many Serbian monasteries.
Anh ấy đã thăm nhiều tu viện của người Serbia.
Phủ định
They haven't always supported the Serb community.
Họ không phải lúc nào cũng ủng hộ cộng đồng người Serb.
Nghi vấn
Has she ever lived in a Serbian city?
Cô ấy đã từng sống ở một thành phố của Serbia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serb".

Chính thống giáo Đông phương

Người Serbia chủ yếu theo Chính thống giáo Đông phương, với Giáo hội Chính thống Serbia là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và lịch sử của họ. Nhiều phong tục và lễ hội truyền thống có nguồn gốc từ tôn giáo này.

Chữ viết Kirin và Latin

Tại Serbia, cả bảng chữ cái Kirin (Cyrillic) và Latin đều được sử dụng. Kirin là chữ viết chính thức của nhà nước, nhưng Latin cũng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong truyền thông và internet.